TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN NN VÀ MT

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SÁT HẠCH LÁI XE

Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Giáp, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 1 TẠ THỊ VÂN ANH 23/08/1999 037199002001 Hậu Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Cường HT -
2 27 NGUYỄN THỊ THẮM 17/09/1995 037195000476 Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Cường HT -
3 4 PHẠM XUÂN BIÊN 19/10/1980 038080007773 Minh Hòa, X. Hà Châu, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa B11 0354.567.114
4 6 NGUYỄN THỊ DUYÊN 18/10/1985 037185003670 Thôn Hệ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B11 Thầy Biển - 097
5 9 PHAN THỊ THU HÀ 11/09/1995 037195001451 Thôn Phú Cường, X. Khánh Phú, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình B11 Thầy Cường HT -
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Thụy, T.Khá, T.Kiên - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 10 ĐINH THỊ HOA 05/01/2000 037300007684 Tổ 5, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Khá
2 11 DƯƠNG THỊ HUỆ 10/10/1973 037173000226 Xóm 3, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Khá
3 12 NGUYỄN THỊ HUỆ 22/12/1989 037189004785 Thôn Kênh, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Liệu
4 13 LÊ THỊ HUYỀN 09/07/1999 037199003487 Cổ Đà, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Tú TTLX
5 16 PHẠM THỊ DIỆU HƯƠNG 20/06/1988 037188009818 Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Khá
6 17 HÀ ĐỨC KIM 02/06/1974 037074000237 Thôn Nội, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B11 Thầy Hoàng Đăng
7 18 PHẠM DUY KƯƠNG 11/06/1979 037079005472 Xóm Đông Hà, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Tú TTLX
8 5 NGUYỄN THANH BÌNH 09/12/2003 037303004507 Tổ 4, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Khá
9 8 PHẠM THỊ THU HÀ 03/08/1992 037192010750 Phúc Nam, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 Thầy Khá
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Đoàn - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 14 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 07/06/1981 037181003402 Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Hứa Minh
2 15 PHẠM THỊ HƯƠNG 27/10/1983 038183000804 Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Hứa Minh
3 25 HOÀNG NHƯ QUỲNH 02/09/1994 034194003144 Tổ 7, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Hứa Minh
4 3 QUÁCH THỊ THANH BẢO 16/12/1983 037183003045 Bản Xăm, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 Thầy Hứa Minh
5 7 TRẦN VĂN ĐẠI 16/08/1995 037095003109 Thôn 4C, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Chỉnh
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Giáp, T.Hùng, T.Hùng - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 19 DƯƠNG THỊ LAN 06/10/1980 037180003621 Yên Hạ 2, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Cô Giao KT
2 2 TRẦN THỊ MAI ANH 20/10/2001 037301003098 Tổ 1, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Hoàng Anh
3 21 VŨ THỊ MẾN 09/09/1990 001190031694 Bạch Đằng, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 Thầy Hoàng Anh
4 26 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 17/10/1984 037184001850 Yên Thổ, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Cô Giao KT
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Thắng, T.Đoàn, T.Thường - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 20 TRẦN THỊ HƯƠNG LÝ 29/09/1991 037191005828 Tổ 3, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Đoàn TTLX
2 22 HOÀNG NHẬT MINH 20/10/1986 036086020073 Xóm 3, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Đoàn TTLX
3 23 TRẦN THỊ NGÀ 10/06/1980 037180008372 Khê Hạ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Mỹ
4 24 NGUYỄN THỊ NGỌC 17/11/1999 024199006286 Xuân Mai, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B11 Thầy Mỹ
5 28 ĐINH THỊ THÚY 05/09/1983 037183007966 Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Đoàn TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Nghĩa, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 29 ĐỖ TIẾN ANH 19/01/2005 037205003901 Chấn Lữ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 Thầy Dũng TTLX
2 34 BÙI VĂN CHUYỀN 18/02/1983 037083004018 Thôn Phúc Sơn 2, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 Thầy Mười - 098
3 57 VŨ THỊ NHUNG 07/05/1981 037181004680 Thôn Tân Nhuận, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Ninh Hoàn
4 66 NGUYỄN THỊ THẢO 22/09/1969 037169002579 Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Tuế QS - 0
5 68 NGUYỄN VĂN THẮNG 12/07/2005 037205004144 Tổ 12, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Thanh TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Hưng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 30 TRIỆU NGỌC BẮC 19/11/1986 036086002531 An Phát, X. Nam Hoa, H. Nam Trực, T. Nam Định B2 Thầy Đức QT
2 52 ĐỖ THỊ LINH 12/08/1998 037198000319 Chí Bình, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Tú TTLX
3 58 NGUYỄN TRƯỜNG PHI 13/01/1977 037077007502 Xóm Trong, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Cô Bằng ĐT
4 70 BÙI THỊ PHƯƠNG THÚY 20/05/1985 037185004704 Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Dương TTLX
5 75 NINH THỊ VÂN 24/01/1991 037191005650 Xóm 2B, X. Lai Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thầy Minh HP
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Lượng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 31 TRẦN THỊ BÌNH 14/02/1990 035190005636 Xóm 7, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Thịnh HP -
2 35 DƯƠNG THỊ KIM DUNG 29/11/1986 037186006760 Phố Văn Miếu, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 Thầy Trần Quân
3 43 ĐINH THỊ HẠNH 05/05/1999 037199002003 Xóm Dân Mới, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Nam TTLX -
4 72 ĐẶNG THỊ TRANG 06/09/1986 037186000765 Xóm Hiền Lâm, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Lượng TTLX
5 76 PHẠM VĂN XUYỆN 12/06/1993 037093003271 Thôn Tiền Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Khá
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Nghĩa, T.Tuân, T.Hoàn QT - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 32 VŨ NGỌC CƯỜNG 10/10/1977 037077009521 Xóm 2, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình B2 Thầy Tuân TTLX
2 41 HOÀNG VĂN HẢI 24/09/1986 036086003805 Đồng Cách, X. Yên Khang, H. ý Yên, T. Nam Định B2 Thầy Dũng TTLX
3 53 NGUYỄN THỊ LOAN 10/03/1995 024195011546 Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Dũng TTLX
4 59 TRẦN BÁ TUẤN PHONG 27/02/2004 037204005141 Tổ 9, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Cô Thêu CB - 08
5 77 NGUYỄN THỊ YẾN 28/11/1991 038191033450 Thôn Hệ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 Thầy Tuân TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Nam - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 33 LƯƠNG VĂN CHIẾN 18/12/1989 037089001214 Xuân Tiến, X. Khánh Vân, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình B2 Thầy Khá
2 46 PHẠM VĂN HÒA 18/06/1991 037091000736 Phố Nam Dân, TT. Phát Diệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thầy Lượng TTLX
3 60 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG 05/12/1994 037094010789 Xóm 11, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Khá
4 62 TÔ THỊ BÍCH PHƯỢNG 18/08/1979 037179011075 Đồng Tâm, X. Nam Mỹ, H. Nam Trực, T. Nam Định B2 Thầy Mỹ
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Tú, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 36 PHẠM THỊ DUYÊN 10/08/1992 037192000564 Yên Thổ, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 0912169438
2 47 TRƯƠNG THỊ HUỆ 10/11/1982 037182012581 Thôn Bồng Lai, X. Văn Phương, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 0363612441
3 50 BÙI NGỌC KHANH 20/06/1982 030082010632 Vĩnh Xuyên, X. Vĩnh Hòa, H. Ninh Giang, T. Hải Dương B2 0375071440
4 65 NGUYỄN ĐÌNH THAM 21/03/1969 037069000417 Hành Cung, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 0912828313
5 67 NGUYỄN NGỌC THẮNG 10/04/1984 037084000673 Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 0916767266
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Tú, T.Liệu, T.Liệu - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 37 BÙI THỊ ĐÀO 08/03/1994 037194010921 Nam Điềm Khê, X. Gia Trung, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình B2 Thầy Liệu
2 44 BÙI THỊ HẰNG 12/01/1994 037194001366 Bắc Điềm Khê, X. Gia Trung, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình B2 Thầy Liệu
3 48 TRỊNH THỊ THÚY HUYỀN 28/03/1994 064194009948 Thôn Hoàng Yên, X. Ia Phìn, H. Chư Prông, T. Gia Lai B2 Thầy Liệu
4 55 MAI VĂN NAM 30/03/1991 037091004614 Liên Phương, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Duẩn - 082
5 61 NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 02/09/1981 038081023213 Bình Sậy, X. Thạch Sơn, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa B2 Thầy Tuân TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Tùng, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 38 NGUYỄN VĂN ĐỒNG 15/10/1975 037075005054 Xóm 4, X. Kim Mỹ, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thầy Khá
2 51 PHẠM THỊ LIÊN 20/09/1983 037183005205 Xóm 8B, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Khá
3 63 ĐOÀN TRỌNG QUÝ 20/09/1983 037083001047 Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Thịnh HP-
4 64 DƯƠNG VĂN QUYỀN 22/09/1994 037094011713 Xóm Bến, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Khá
5 69 PHẠM VĂN THẮNG 22/09/1994 037094002085 Giang Khương, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Giáp TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Thư - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 39 BÙI THỊ GIANG 18/11/1989 037189007856 Tổ 10B, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Trần Quân
2 42 LÊ THỊ THANH HẢI 26/02/1989 037189008061 Tổ 1, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Trần Quân
3 54 MAI ĐỨC LUẬN 10/11/1992 037092006789 Xóm 6, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thầy Trần Quân
4 71 VŨ MINH THỨC 05/11/1996 037096012099 Xóm 6, X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thầy Trần Quân
5 73 PHAN LÊ NGỌC TRUNG 17/02/2004 037204004317 Xóm 9, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thầy Trần Quân
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Tùng, T.Lâm, T.Mạnh - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 40 PHẠM TRƯỜNG GIANG 28/03/2002 037202005726 Nam Thành, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Thường TTL
2 45 VŨ VĂN HIỀN 27/08/1988 037088000279 Hưng Thượng, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 0942021133
3 49 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 23/08/1990 037190009493 Tổ 3, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Thường TTL
4 56 PHẠM THỊ NGÁT 19/05/1992 037192008557 Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Thường TTL
5 74 VŨ QUANG TRUNG 22/08/1979 037079003176 Chợ Rịa, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 Cô Hương TCKT -
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Thanh, T.Khuê, T.Thanh - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 100 LƯƠNG VĂN NAM 10/02/2001 037201000734 Xóm 11, X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Thầy Trần Quân
2 103 LÊ ĐỨC PHI 12/01/1986 037086002150 Dưỡng Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C Thầy Lượng
3 116 PHẠM ĐĂNG THỤY 22/07/2000 037200003184 Xóm Hàn Dưới, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Thầy Tú TTLX
4 86 LÃ PHÚ DƯƠNG 15/10/2000 037200003434 Xóm 3, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Thầy Dũng TTLX
5 94 MAI VĂN HÙNG 12/08/1997 037097002088 Thôn Hang Nước, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Cô Giao KT
6 96 ĐINH TRUNG KIÊN 24/12/1998 037098001813 Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thầy Thanh TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K27-12012024

GVCN: T.Hoàn, Đ.Quân, T.Hoàn - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 101 ĐẶNG THỊ NINH 18/02/1995 033195006004 Thôn Chu Xá, X. Bắc Sơn, H. Ân Thi, T. Hưng Yên C Thầy Liệu
2 105 MAI THỊ PHƯỢNG 24/03/1986 037186001855 Xóm 2, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Thầy Trương Hoà
3 107 MAI ĐÌNH QUÂN 25/02/1987 038087012737 Khu 4, P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa C Thầy Trương Hoà
4 108 LÊ VĂN SƠN 03/10/1994 037094000675 Liên Trì 2, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Thầy Minh HP
5 115 NGUYỄN THỊ THỦY 04/04/1991 033191009579 Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thầy Liệu
6 120 NGUYỄN MAI TRUNG 21/11/2001 038201024905 Thôn Tân Thịnh, X. Thành Tân, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa C Thầy Thịnh HP
7 92 ĐINH VĂN HIỆN 24/02/1974 037074005668 Lang Ca, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thầy Trương Hoà