QUẢN LÝ KHÓA HỌC
| Stt | Tên khóa học | Ngày KG | Ngày BG | Ngày SH | Thẻ học viên | Ảnh CCTN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | K57Đ1-C1 | 2026-01-05 | 2026-05-17 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 2 | K56Đ16-B.01 | 2025-12-24 | 2026-04-05 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 3 | K56Đ16-B | 2025-12-24 | 2026-04-05 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 4 | K56Đ15-B | 2025-12-04 | 2026-03-15 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 5 | K56Đ15-B.01 | 2025-12-04 | 2026-03-15 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 6 | K56Đ7-C1 | 2025-11-17 | 2026-02-15 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 7 | K56Đ14-B.01 | 2025-11-13 | 2026-02-11 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 8 | K56Đ14-B | 2025-11-13 | 2026-02-11 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 9 | K56Đ13-B.01 | 2025-10-23 | 2026-01-21 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 10 | K56Đ13-B | 2025-10-23 | 2026-01-21 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 11 | K56Đ12-B.01 | 2025-10-02 | 2025-12-28 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 12 | K56Đ12-B | 2025-10-02 | 2025-12-28 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 13 | K56Đ6-C1 | 2025-09-24 | 2026-01-18 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 14 | K56Đ11-B.01 | 2025-09-11 | 2025-12-07 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
| 15 | K56Đ11-B | 2025-09-11 | 2025-12-07 | 0000-00-00 | In thẻ | In ds ảnh | Ghi chú |
Chọn Khóa học để IN THẺ!