QUẢN LÝ KHÓA HỌC
| Stt | Tên khóa học | Ngày KG | Ngày BG | Ngày SH | Thẻ học viên | Upload ảnh | Ảnh CCTN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | K01Đ12-B.01 | 2026-10-26 | 2027-01-24 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 2 | K01Đ10-C1 | 2026-10-26 | 2027-01-30 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 3 | K01Đ11-B | 2026-10-12 | 2027-01-04 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 4 | K01Đ11-B.01 | 2026-10-06 | 2027-01-04 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 5 | K01Đ9-C1 | 2026-09-29 | 2027-01-03 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 6 | K01Đ10-B.01 | 2026-09-17 | 2026-12-13 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 7 | K01Đ10-B | 2026-09-22 | 2026-12-20 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 8 | K01Đ9B-B | 2026-09-04 | 2026-12-03 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 9 | K01Đ8-C1 | 2026-09-04 | 2026-12-03 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 10 | K01Đ9-B | 2026-08-27 | 2026-11-25 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 11 | K01Đ9-B.01 | 2026-08-27 | 2026-11-25 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 12 | K01Đ7-C1 | 2026-08-04 | 2026-11-02 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 13 | K01Đ8-B | 2026-08-04 | 2026-11-02 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 14 | K01Đ8-B.01 | 2026-08-04 | 2026-11-02 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
| 15 | K01Đ6-C1 | 2026-07-15 | 2026-10-13 | 0000-00-00 | In thẻ | Upload | In ds ảnh | Ghi chú |
Chọn Khóa học để IN THẺ!