BÁO CÁO TỔNG HỢP SÁT HẠCH NĂM 2026
Đăng ký sát hạch905
Vắng sát hạch26
Dự sát hạch879
Đạt sát hạch377
Tỷ lệ đạt / Dự SH42.89%
Số khóa sát hạch4
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SÁT HẠCH LÁI XE
| STT | Hạng | Đăng ký SH | Vắng SH | Dự SH | Đạt SH | Tỷ lệ đạt / Dự SH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B.01 | 218 | 7 | 211 | 127 | 60.19% |
| 2 | B | 401 | 10 | 391 | 161 | 41.18% |
| 3 | C1 | 285 | 9 | 276 | 89 | 32.25% |
| TỔNG CỘNG | 904 | 26 | 878 | 377 | 42.94% | |
PHỤC HỒI GIẤY PHÉP LÁI XE
| STT | Hạng | Đăng ký SH | Vắng SH | Dự SH | Đạt SH | Tỷ lệ đạt / Dự SH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.00% |
| TỔNG CỘNG | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.00% | |
K47-CODIEN-SH — 23/10/2026
Xem danh sách học viên của khóa
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SHLX
| STT | Hạng | Đăng ký SH | Vắng SH | Dự SH | Đạt SH | Tỷ lệ đạt / Dự SH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B.01 | 33 | 1 | 32 | 17 | 53.13% |
| 2 | B | 69 | 2 | 67 | 27 | 40.30% |
| 3 | C1 | 79 | 2 | 77 | 27 | 35.06% |
| TỔNG CỘNG | 181 | 5 | 176 | 71 | 40.34% | |
K46-CODIEN-SH — 23/09/2026
Xem danh sách học viên của khóa
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SHLX
| STT | Hạng | Đăng ký SH | Vắng SH | Dự SH | Đạt SH | Tỷ lệ đạt / Dự SH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B.01 | 52 | 3 | 49 | 30 | 61.22% |
| 2 | B | 93 | 2 | 91 | 30 | 32.97% |
| 3 | C1 | 60 | 3 | 57 | 15 | 26.32% |
| TỔNG CỘNG | 205 | 8 | 197 | 75 | 38.07% | |
PHỤC HỒI GPLX
| STT | Hạng | Đăng ký SH | Vắng SH | Dự SH | Đạt SH | Tỷ lệ đạt / Dự SH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.00% |
| TỔNG CỘNG | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.00% | |
K12-PC08-1808 — 18/08/2026
Xem danh sách học viên của khóa
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SHLX
| STT | Hạng | Đăng ký SH | Vắng SH | Dự SH | Đạt SH | Tỷ lệ đạt / Dự SH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B.01 | 48 | 0 | 48 | 28 | 58.33% |
| 2 | B | 105 | 3 | 102 | 53 | 51.96% |
| 3 | C1 | 74 | 2 | 72 | 31 | 43.06% |
| TỔNG CỘNG | 227 | 5 | 222 | 112 | 50.45% | |
K11-PC08-28072026 — 28/07/2026
Xem danh sách học viên của khóa
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SHLX
| STT | Hạng | Đăng ký SH | Vắng SH | Dự SH | Đạt SH | Tỷ lệ đạt / Dự SH |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | B.01 | 85 | 3 | 82 | 52 | 63.41% |
| 2 | B | 134 | 3 | 131 | 51 | 38.93% |
| 3 | C1 | 72 | 2 | 70 | 16 | 22.86% |
| TỔNG CỘNG | 291 | 8 | 283 | 119 | 42.05% | |