Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Thụy, T.Khá, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | NGUYỄN NGỌC ANH | 02/05/1990 | 034190012448 | Thôn Hậu Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 2 | 13 | BÙI THỊ HƯƠNG | 04/11/1979 | 037179003175 | Thượng Hòa, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 3 | 17 | BÙI THỊ LAN | 24/04/1984 | 037184002182 | Thượng Hòa, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 4 | 21 | NGUYỄN THỊ XUÂN MAI | 11/03/2005 | 037305001764 | Tân Dưỡng 2, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dũng TTLX |
| 5 | 4 | PHẠM VĂN CHUNG | 15/05/1994 | 037094000338 | Xóm 4, X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Tấn, H.Anh, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | LÊ THỊ HUỆ | 06/02/1991 | 036191023298 | Dưỡng Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 2 | QUÁCH THỊ VÂN ANH | 03/11/1998 | 037198006560 | Thôn Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 3 | 23 | NGUYỄN ĐÌNH SƠN | 20/02/1980 | 037080005840 | Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Liệu TTLX |
| 4 | 27 | ĐINH THỊ THU | 01/11/1984 | 037184001310 | Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T.Tú TTLX |
| 5 | 3 | TRỊNH THỊ LAN ANH | 14/06/1992 | 037192006318 | Thôn Đanh, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Cường HT - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Giáp, H.Anh, Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | TRỊNH THỊ HUỆ | 23/06/1991 | 037191012003 | Tuân Cáo, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trần Quân |
| 2 | 14 | CHU THỊ HƯỜNG | 28/08/1986 | 037186002009 | Bạch Đằng, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá - 0981 |
| 3 | 18 | ĐẶNG MĨ LINH | 30/07/1996 | 037196002191 | Bình Hòa, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TTLX |
| 4 | 30 | HOÀNG THỊ THƯƠNG | 12/02/2000 | 037300001145 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khải KT - |
| 5 | 7 | BÙI THỊ THU HIỀN | 03/06/1988 | 037188009444 | Phúc Chỉnh 2, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá - 0981 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Thắng, T.Đoàn, T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG HUYỀN | 30/10/2003 | 037303004462 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 2 | 15 | DƯƠNG THỊ HƯƠNG | 21/01/1982 | 037182003416 | Xuân Mai, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 3 | 24 | HOÀNG VĂN TƯỜNG | 26/12/2002 | 037202003198 | Xóm 8, X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 4 | 5 | PHẠM THỊ DUYÊN | 17/08/1989 | 037189007479 | TDP Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 5 | 9 | NGUYỄN THỊ HOÀN | 24/09/1977 | 030177003078 | Tổ 7, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Thắng, Thường, Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | LÊ THỊ HƯƠNG | 12/04/1989 | 037189011076 | Mỹ Thành, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 19 | PHẠM THÙY LINH | 01/09/1995 | 034195014643 | Xóm Giải Cờ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 3 | 20 | ĐINH THỊ LUYẾN | 12/12/1991 | 037191006366 | 744/2, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 25 | TẠ THỊ THANH | 02/02/2000 | 037300009618 | Xóm Dầu, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Giáp TTLX |
| 5 | 29 | TRẦN THU THỦY | 19/02/1979 | 035179002687 | Tổ 14, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Nghĩa TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Thụy, Thụy, Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | ĐINH THỊ NGA | 22/10/1994 | 037194009701 | Thôn 8, X. Gia Lâm, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Cô An Hạnh |
| 2 | 26 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 10/06/1990 | 037190011234 | Thôn 1, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Cô Bằng ĐT - 03 |
| 3 | 28 | NGUYỄN THỊ THU | 15/10/1982 | 037182003274 | Thượng Trại, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Cô Bằng ĐT |
| 4 | 6 | LÊ THỊ HẰNG | 28/09/1981 | 037181002274 | Xóm Vạn, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Cô Bằng ĐT |
| 5 | 8 | ĐỖ THỊ HIỀN | 11/03/1996 | 038196017055 | Thôn Thanh Trung, P. Ngô Mây, TP. Kon Tum, T. Kon Tum | B11 | Thầy Duẩn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Khái, Mạnh, Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | ĐOÀN THỊ ANH | 08/07/1996 | 037196008964 | Tổ 11, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Đức QT - 0 |
| 2 | 53 | ĐINH VĂN KHOA | 02/06/1965 | 037065003371 | Vân Thượng 1, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mạnh TTLX |
| 3 | 55 | NGUYỄN VĂN LUẬN | 25/07/1990 | 037090008947 | La Vân, X. Ninh Giang, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khái cơ kh |
| 4 | 65 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 06/04/1960 | 037060012202 | Đồng Ân, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lợi TTLX - |
| 5 | 79 | NGUYỄN CHÍ VỸ | 11/08/2005 | 017205007546 | Tân Thành, TT. Hàng Trạm, H. Yên Thủy, T. Hòa Bình | B2 | Thầy Hưởng CB - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Tuân, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | NGUYỄN ĐÌNH CÔNG | 20/09/1987 | 037087005086 | Tổ 7, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thịnh HP - |
| 2 | 59 | BÙI VĂN PHƯỚC | 08/08/2004 | 037204004693 | Thôn 83, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 3 | 60 | TRỊNH ĐÌNH PHƯƠNG | 02/03/1989 | 038089006940 | Đông Thành, X. Phú Xuân, H. Thọ Xuân, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Khá |
| 4 | 62 | NGUYỄN THÁI SƠN | 12/04/1999 | 037099001905 | Thôn Đồi Mây, X. Thạch Bình, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mỹ - 0343. |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Bằng, T.Nam, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | ĐỒNG VIẾT CƯƠNG | 04/05/1981 | 037081001165 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
| 2 | 39 | MAI VĂN HẢI | 06/09/1986 | 037086013292 | Thượng Phường, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 3 | 40 | ĐINH THỊ HẰNG | 22/03/1996 | 037196002864 | Phù Long, X. Gia Vân, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 4 | 51 | TRẦN QUỐC KHÁNH | 02/09/1995 | 037095003178 | Thượng Hòa, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 5 | 54 | NGUYỄN THỊ LOAN | 10/12/1989 | 037189010131 | Khánh Bình, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Tuân, Nghĩa, Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | VŨ VĂN CƯỜNG | 26/09/1997 | 037097005603 | Xóm Chùa, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trương Hoà |
| 2 | 47 | HÀ THỊ HƯƠNG | 22/10/1978 | 037178005141 | Thôn Bái, X. Sơn Thành, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mười CN Ô |
| 3 | 49 | NGUYỄN VĂN KIÊN | 28/06/1987 | 037087005493 | Hữu Thường, X. Thượng Hòa, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mười CN Ô |
| 4 | 64 | MAI VĂN TÀI | 21/06/2004 | 038204017492 | TDP Quang Trung, P. Ninh Hải, TX. Nghi Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Tài CN Ô T |
| 5 | 73 | NGUYỄN THỊ THẢO | 15/10/1987 | 040187089396 | Xóm 2, X. Khánh Mậu, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trương Hoà |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Tú, T.Quân, T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | TRẦN THỊ CHUNG | 07/10/1983 | 036183003759 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu |
| 2 | 42 | PHẠM THỊ MINH HỒNG | 10/05/1988 | 037188005428 | Tổ 19, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 3 | 56 | NINH ĐỨC LƯỢNG | 10/10/1970 | 037070010041 | Liên Trì 2, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP (K |
| 4 | 63 | TRỊNH CÔNG SƠN | 25/08/1999 | 037099007456 | Thôn Tân Hoa, X. Trường Yên, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 5 | 69 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 04/04/1982 | 036082016123 | Thôn Hồng Tiến, X. Trực Hưng, H. Trực Ninh, T. Nam Định | B2 | Thầy Trần Quân |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Lâm, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | VŨ VĂN ĐỀ | 14/12/1991 | 037091012857 | Xóm 7, X. Quang Thiện, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Đoàn TTLX |
| 2 | 48 | NGÔ THỊ HƯƠNG | 16/10/1984 | 037184003310 | Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 3 | 61 | GIANG THANH SƠN | 22/12/1984 | 037084008439 | Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 4 | 68 | TRƯƠNG TUẤN TOÀN | 16/12/1983 | 037083003036 | Hội Tiến 2, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 5 | 70 | PHẠM VĂN TÙNG | 03/02/1979 | 037079001906 | Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Bằng, Nam, Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | NGUYỄN MINH ĐỨC | 26/09/1977 | 036077012743 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Ông Tặng BV - 0 |
| 2 | 38 | NGUYỄN TRƯỜNG GIANG | 06/02/1993 | 038093003500 | Tổ 12, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 3 | 41 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 03/04/2001 | 037201001238 | An Nội, X. Gia Tường, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 72 | TẠ THỊ TƯỞNG | 03/05/1995 | 037195000125 | Phú Trì, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Giáp TTLX |
| 5 | 78 | TẠ THỊ VIỆT | 25/10/1979 | 037179011426 | Xóm Dầu, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Giáp TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | BÙI ĐÌNH HUÂN | 09/09/1979 | 037079003406 | Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0983773263 |
| 2 | 45 | LÊ QUANG HUY | 19/02/1997 | 037097005917 | Thôn Đồng Bông, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | 0862599066 |
| 3 | 74 | TRẦN ANH THẮNG | 15/07/2002 | 037202001682 | Thôn Cây Xa, X. Gia Thủy, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Đức QT - 0 |
| 4 | 75 | VŨ MINH THÊM | 26/11/1991 | 038091054566 | Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0382.103.618 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Tú, Quân, Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | DƯƠNG MẠNH HÙNG | 06/05/2005 | 037205005446 | Chạ Đông, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 2 | 52 | PHAN ĐÌNH KHIÊM | 26/05/1997 | 037097007930 | Phố Khu Tây, TT. Yên Ninh, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu - 098 |
| 3 | 58 | LÊ VĂN NINH | 17/10/1986 | 038086024391 | Phong Mục, X. Triệu Lộc, H. Hậu Lộc, T. Thanh Hóa | B2 | 0984.046.262 |
| 4 | 67 | LÊ QUANG TOẢN | 02/04/1989 | 035089008580 | Xóm 12, X. Chính Lý, H. Lý Nhân, T. Hà Nam | B2 | 0979717283 |
| 5 | 71 | HOÀNG VĂN TUYÊN | 02/11/1996 | 037096010971 | Khê Hạ, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: Lâm, Tùng, Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | BÙI THỊ HUYỀN | 10/09/1992 | 037192004654 | An Ngải, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T.Tùng - 0987.3 |
| 2 | 50 | BÙI THỊ KHÁNH | 09/01/1984 | 037184006528 | Đồng Bông, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T.Tùng - 0965.5 |
| 3 | 57 | NGUYỄN VĂN LƯỢNG | 19/02/1989 | 037089002070 | Thôn Cao Thắng, X. Đức Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | 0838.719.009 |
| 4 | 66 | TRẦN VĂN TIỆP | 12/08/1990 | 037090005319 | Tổ 2, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0969.822.382 |
| 5 | 77 | NGUYỄN HỮU TRUNG | 10/03/1976 | 042076019025 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K28COGIOI24-K54D56B1B2-K54D2C
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 76 | VŨ THỊ THÙY | 11/02/1978 | 037178005437 | Yên Nội, X. Đồng Quang, H. Quốc Oai, TP. Hà Nội | B2 | Thầy Tú TTLX 26 |