Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | BÙI THỊ MỸ ANH | 10/08/1992 | 037192001282 | Tổ 16, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Duẩn TTLX |
| 2 | 26 | VŨ THỊ ÁNH | 13/06/1986 | 037186001520 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 3 | 30 | ĐINH THỊ CHUYỀN | 02/09/1983 | 037183011517 | Tổ 17, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 4 | 34 | NGÔ THỊ THU DUNG | 01/05/1987 | 037187000585 | Chợ Rịa, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Cô Hương TCKT - |
| 5 | 39 | PHẠM THỊ HỒNG | 16/08/1990 | 037190013112 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 6 | 53 | LƯU THỊ LEN | 15/07/1984 | 037184007564 | Tổ 20, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TTLX |
| 7 | 76 | LÊ THỊ HOÀNG TRÀ | 30/06/1990 | 037190005614 | Tổ 3, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 8 | 78 | NGUYỄN VĂN TRUYỀN | 29/12/1974 | 036074005063 | Tổ 19, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 9 | 80 | NGUYỄN THỊ VINH | 25/05/1987 | 037187006398 | Xóm Đông, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 10 | 81 | TRƯƠNG THỊ VUI | 28/03/1980 | 037180002368 | Tân Dưỡng 1, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Cường HT - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Giáp, T.Lợi, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | HOÀNG THỊ ANH | 03/05/1985 | 037185012618 | Thôn Khả Lương, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 2 | 29 | ĐINH THỊ CHÂM | 06/09/1995 | 037195004555 | Sa Lung, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá TTLX |
| 3 | 36 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 08/10/1992 | 038192026710 | Xóm Nam Thành, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 4 | 38 | TRẦN THỊ HIÊN | 09/03/1985 | 035185005622 | Tổ 5, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá TTLX |
| 5 | 60 | NGUYỄN THỊ NGA | 28/04/1989 | 037189003615 | Tổ Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Thắng, H.Anh, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | LÊ THỊ ANH | 04/09/1994 | 037197000193 | Giữa Tây, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 35 | LƯƠNG THỊ HỒNG HẢI | 07/08/1989 | 037189006655 | Tổ 1, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 3 | 49 | PHẠM THỊ HUYỀN | 20/10/1987 | 037187003279 | Phố 8, TT. Yên Ninh, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 58 | BÙI THỊ MAI | 24/03/1987 | 017187003240 | Tổ 9, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TCHC |
| 5 | 61 | VŨ THỊ NGA | 02/11/1992 | 037192003113 | Trung Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dương TTLX |
| 6 | 62 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 28/09/1983 | 037183006717 | Tổ 2, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 7 | 63 | TỐNG HOÀNG NGÂN | 23/10/1997 | 037197008870 | Ngọc Lâm, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 8 | 71 | PHẠM THỊ THOA | 17/02/1979 | 037179007469 | Đồi Cao II, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 9 | 73 | NGÔ THỊ THỦY | 08/06/1991 | 030191000505 | Xóm Dầu, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tấn |
| 10 | 79 | NINH THỊ TÚ | 08/06/1991 | 037191004816 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Thường, T.Đoàn, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | PHẠM NGỌC BÁ | 02/06/1971 | 037071001523 | Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TTLX |
| 2 | 42 | BÙI THỊ HƯỜNG | 08/03/1980 | 037180009888 | Tổ 14, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thịnh CK |
| 3 | 43 | ĐÀO THỊ HƯỜNG | 10/02/1990 | 037190004844 | Thôn La, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 4 | 48 | PHẠM THỊ HUYỀN | 16/07/1985 | 038185024409 | Chu Văn An, P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TTLX |
| 5 | 50 | VÕ THỊ THANH HUYỀN | 24/12/1997 | 042197006386 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 6 | 67 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG | 19/04/1993 | 037193002121 | Tổ 12, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 7 | 68 | PHẠM NHƯ QUỲNH | 17/11/1996 | 037196002407 | Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TTLX |
| 8 | 70 | TRẦN MAI THANH THANH | 05/06/1993 | 037193004682 | Thôn Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dũng TTLX |
| 9 | 75 | PHẠM THỊ THÚY | 15/04/1986 | 037186007337 | Trung Sơn, P. Thanh Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TTLX |
| 10 | 82 | HỒ THỊ HẢI YẾN | 07/08/1991 | 037191004853 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Đoàn, T.Thường, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | PHẠM VĂN CA | 16/01/1980 | 037080003196 | Tổ 8, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 2 | 37 | DƯƠNG THỊ THANH HIỀN | 01/01/1982 | 037182002845 | Thôn Anh Trỗi, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 3 | 41 | TẠ THỊ HUỆ | 01/09/1979 | 037179011098 | Đồi Khê Hạ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Minh HP |
| 4 | 47 | NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN | 26/09/1978 | 037178000264 | Tổ 24, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Minh HP - |
| 5 | 52 | NGUYỄN THỊ LAN | 01/04/1990 | 037190007240 | Tổ 2, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dũng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Thường, T.Thường, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | BÙI CAO CƯỜNG | 10/10/1987 | 037087011192 | Thôn Hạnh Phúc, X. Gia Sơn, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 2 | 40 | TRẦN THỊ HỒNG | 09/04/2001 | 037301004100 | Lang Ca, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Giáp TTLX |
| 3 | 46 | PHẠM THỊ LAN HƯƠNG | 09/12/1991 | 037191012548 | Phù Sa, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 4 | 64 | LÊ ÁNH NGỌC | 16/10/1987 | 038187019099 | Sa Lung, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 5 | 74 | PHẠM THỊ THÚY | 21/04/1984 | 037184003180 | Trinh Nữ 3, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Lợi, T.Giáp, T.Khá - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | ĐINH CÔNG CƯỜNG | 01/09/1984 | 037084014726 | Tổ 7, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 2 | 33 | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | 05/01/1969 | 037069011611 | Tổ 19, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 3 | 56 | TẠ THỊ LỘC | 17/09/1991 | 037191001274 | Xóm 4, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 4 | 59 | NGUYỄN THỊ MỸ | 08/01/1995 | 037195008354 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 5 | 72 | PHẠM THỊ MINH THUẬN | 23/10/1986 | 037186002858 | Tổ 7, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Lợi, T.Thụy, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | ĐINH THỊ HƯƠNG | 26/09/1990 | 037190006385 | Thượng Hòa, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 2 | 51 | ĐỖ THỊ KIM LAN | 10/08/1979 | 037179004920 | Tổ 6, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thịnh Cơ k |
| 3 | 54 | ĐINH THỊ LỊCH | 18/02/1994 | 037194000684 | Đồi Cao II, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng CNÔTÔ |
| 4 | 57 | NGUYỄN THỊ LƯƠNG | 10/10/1989 | 037189005330 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 5 | 69 | TRỊNH THỊ THẤM | 20/03/1984 | 037184000875 | Tổ 5, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Cô Nhung Điện - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Lợi, T.Khá, T.Khá - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG | 19/01/1998 | 040198020064 | Xóm 2, X. Nam Anh, H. Nam Đàn, T. Nghệ An | B11 | Thầy Mỹ |
| 2 | 55 | HOÀNG THẢO LINH | 20/12/2002 | 037302002861 | Tổ 13, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trần Quân |
| 3 | 65 | PHẠM THỊ NHUNG | 02/05/1981 | 037181005319 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trần Quân |
| 4 | 66 | PHẠM THỊ OANH | 25/11/1966 | 037166007530 | Tổ 9, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ |
| 5 | 77 | PHẠM THỊ THU TRANG | 13/11/1988 | 037188001507 | Tổ 8, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mạnh TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Nghĩa, T.Nghĩa, T.Hoàn - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | TRỊNH ĐÌNH HÒA | 10/11/2003 | 037203003397 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Quyền - BĐ |
| 2 | 130 | HOÀNG NGỌC QUÝ | 20/01/1987 | 037087007097 | Hoàng Sơn Đông, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Cô Nhật TCKT - |
| 3 | 134 | HOÀNG XUÂN SƠN | 10/09/2003 | 038203011071 | Bình Lâm, X. Yến Sơn, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa | B2 | Cô Kim Anh - BĐ |
| 4 | 92 | VŨ QUANG HÀ | 23/03/1993 | 037093001612 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | 0707.236.789 |
| 5 | 94 | ĐÀO THIỆN HẢI | 30/11/1996 | 037096004114 | Phố Khánh Minh, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Cô Minh TCKT - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 101 | NGUYỄN THỊ HƯỜNG | 10/07/1992 | 037192001943 | Thôn Phú Trì, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Giáp TTLX |
| 2 | 104 | NGUYỄN VĂN KHẢI | 16/02/1998 | 037098006150 | Đông Trại, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 3 | 106 | HỒ TÙNG LÂM | 26/12/1993 | 024093020500 | Tdp Vôi, TT. Vôi, H. Lạng Giang, T. Bắc Giang | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 4 | 113 | LÊ TRỌNG MẠNH | 24/12/1984 | 037084005389 | Tdp Trung Hậu, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 5 | 95 | PHAN ĐỨC HẢI | 10/05/2001 | 037201000813 | Thôn Ngải, X. Văn Phong, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Lâm, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 102 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 26/08/1980 | 027180008558 | Tổ 15, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Mỹ TTLX |
| 2 | 116 | NGUYỄN NHẬT MINH | 06/11/2003 | 037203001230 | Phố Bái, TT. Nho Quan, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T.Hứa Minh |
| 3 | 122 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 28/06/1985 | 037185006150 | Đội 5, X. Nghĩa Phong, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định | B2 | T.Chỉnh TTLX |
| 4 | 125 | HOÀNG VĂN PHONG | 24/08/2003 | 038203020627 | Thôn 1, X. Vĩnh Thịnh, H. Vĩnh Lộc, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Dũng TTLX- |
| 5 | 129 | TRỊNH HOÀNG PHÚC | 24/07/2004 | 037204000885 | Thôn 1, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T.Đoàn |
| 6 | 138 | BÙI HẢI THANH | 14/11/2003 | 038203014619 | Thôn 5, X. Vĩnh Thịnh, H. Vĩnh Lộc, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Dũng TTLX- |
| 7 | 141 | NGUYỄN VĂN THÀNH | 25/09/1996 | 040096012822 | Xóm 3, X. Trù Sơn, H. Đô Lương, T. Nghệ An | B2 | Thầy Trương Hoà |
| 8 | 150 | VŨ ĐỨC TRỌNG | 28/10/2003 | 037203003171 | Thôn 4, X. Gia Trấn, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | T.Dũng TTLX - B |
| 9 | 153 | BÙI ĐỨC TRƯỞNG | 16/04/1989 | 017089006921 | Trung Hoa, X. Phú Lai, H. Yên Thủy, T. Hòa Bình | B2 | Thầy Trương Hoà |
| 10 | 85 | ĐINH DUY BÌNH | 02/01/2003 | 037203000637 | Thôn Bãi Cả, X. Cúc Phương, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh - BĐ |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Tuân, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | PHẠM VĂN BÌNH | 31/10/1977 | 037077001441 | Thôn Quỳnh Sơn, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B1 | Thầy Hứa Minh |
| 2 | 103 | BÙI THỊ HUYÊN | 23/08/1991 | 037191000807 | Thôn 1, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Trương Hoàn |
| 3 | 108 | NGUYỄN THỊ HỒNG LÊ | 22/02/1995 | 037195002352 | Văn Miếu, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | T.Uyên MTC - 09 |
| 4 | 11 | NGUYỄN THỊ LỤA | 23/11/1989 | 037189005161 | Thượng Phường, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B1 | Thầy Đoàn |
| 5 | 118 | PHẠM THỊ MƯỜI | 30/04/1986 | 037186007481 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Trương Hoàn 0 |
| 6 | 12 | BÙI THỊ MƠ | 05/07/1989 | 017189009843 | Xóm Trung Quền, X. Vũ Bình, H. Lạc Sơn, T. Hòa Bình | B1 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 7 | 162 | TRẦN NGỌC XUÂN | 09/02/1990 | 037090012090 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Thịnh Cơ khí |
| 8 | 5 | PHẠM THỊ HỒNG HÀ | 16/11/1995 | 037195007490 | Xóm 3 Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B1 | Thầy Khá |
| 9 | 8 | DƯƠNG MINH HIẾU | 15/07/2000 | 037200007622 | Thôn Me, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B1 | Thầy Hứa Minh |
| 10 | 84 | NGUYỄN HÙNG ANH | 03/06/1987 | 037087002391 | Thôn Khả Lương, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | T.Nam CNÔTÔ - 0 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: V.Thắng, T.Quân, T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 105 | LƯƠNG VĂN KHÁNH | 27/07/1994 | 037094003328 | Xóm 9, X. Liên Sơn, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | T.Hoàng Tuấn |
| 2 | 110 | LÊ XUÂN LONG | 15/10/2003 | 037203005969 | Quảng Thượng, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Thường TTLX - |
| 3 | 123 | BÙI QUANG NINH | 15/04/1998 | 037098004450 | Xóm 4, X. Quang Thiện, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Trần Quân |
| 4 | 128 | PHẠM VĂN PHÚC | 03/12/1999 | 037099000307 | Tri Điền, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Giáp TTLX - B |
| 5 | 83 | NGUYỄN HẢI ANH | 27/11/1991 | 037091000528 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Liệu TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 107 | HOÀNG NGỌC LÂM | 11/10/2003 | 037203002363 | Xóm 10, X. Quang Thiện, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hưởng CB - |
| 2 | 111 | VŨ XUÂN LONG | 03/08/2005 | 037205005450 | Xóm Chùa, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuân TTLX |
| 3 | 115 | NGUYỄN ANH MINH | 14/02/2004 | 037204000907 | Phượng Lâm, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 4 | 117 | PHÙNG THỊ MINH | 11/04/2000 | 037300003105 | Phúc Lại, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Cô Lành KT - 09 |
| 5 | 119 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 06/12/1996 | 038196007978 | Thôn Anh Trỗi, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 6 | 120 | HÀ ĐĂNG NGHĨA | 02/10/2002 | 037202004108 | Thôn Thượng, X. Ninh Nhất, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Cô Minh TCKT - |
| 7 | 121 | ĐỖ DANH NHÂN | 20/01/2001 | 037201004976 | Phú Trì, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | 0336.699.935 |
| 8 | 144 | NGUYỄN ĐÌNH THỊNH | 08/03/1995 | 037095002946 | Thôn Lũ Phong, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | 0705.658.222 |
| 9 | 158 | VŨ THANH TÙNG | 24/11/1990 | 035090002120 | Tổ 9, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Thư TTLX - 09 |
| 10 | 160 | VŨ XUÂN VŨ | 03/08/2005 | 037205005447 | Xóm Chùa, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuân TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 109 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 05/04/1989 | 037189013862 | Liên Trì 2, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 127 | NGUYỄN TIẾN PHONG | 21/05/2004 | 037204005392 | Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Anh |
| 3 | 136 | PHẠM ĐỨC THẮNG | 26/01/2001 | 037201003514 | Xóm Chùa, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Duẩn TTLX |
| 4 | 157 | TRẦN QUỐC TUẤN | 13/09/1989 | 036089009527 | Nam Sơn, X. Trung Đông, H. Trực Ninh, T. Nam Định | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 5 | 159 | VŨ THỊ VÂN | 25/08/1987 | 037187005402 | Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K30-COGIOI
GVCN: T.Bằng, T.Nam, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 112 | TRẦN XUÂN LÝ | 02/01/1968 | 164041936 | Yên Thịnh, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 126 | NGUYỄN ĐỨC PHONG | 08/04/2000 | 037200001694 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Khá |
| 3 | 135 | LÊ NGỌC SƠN | 26/07/2003 | 037203006614 | Trung Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tú TTLX - |
| 4 | 139 | DƯƠNG THU THANH | 25/08/1995 | 037195003236 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Tú TTLX |
| 5 | 145 | LÊ THỊ THƯ | 29/04/1996 | 034196003386 | Xóm Bắc, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Dương TTLX |
| 6 | 151 | PHẠM TRUNG TRỰC | 15/04/1989 | 037089004491 | Tân Mỹ, X. Ninh Mỹ, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | T.Nam TTLX |
| 7 | 152 | NGUYỄN NAM TRUNG | 20/12/2003 | 037203005691 | Tổ 9, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Kiên TCHC |
| 8 | 91 | NGỌ THỊ HÀ | 12/10/1990 | 038190015091 | Tổ 11, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Anh |
| 9 | 93 | VŨ VĂN HÀ | 27/01/1982 | 037082002091 | Khu Trung Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 10 | 98 | ĐÀO THỊ HIỀN | 04/09/1993 | 037193007545 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Khá |