Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Hùng, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | LÊ THỊ DUNG | 08/09/1981 | 037181001007 | Xóm 2, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Trần Quân |
| 2 | 13 | BÙI THỊ HÀ | 10/07/1985 | 037185007528 | Xóm 3, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Trần Quân - |
| 3 | 21 | MAI THỊ HUYỀN | 25/02/1985 | 037185000778 | Thôn Phố Tu, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Trần Quân |
| 4 | 37 | PHẠM THỊ NGUYỆT | 23/09/1997 | 037197009947 | Xóm 4, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | T. Tú TTLX |
| 5 | 51 | NGUYỄN THỊ THƯỜNG | 17/05/1986 | 037186010223 | Xóm 2 Phú Trì, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Giáp TTLX - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thường, T.Thường, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | NGUYỄN THỊ DUNG | 26/01/1979 | 037179003875 | Tổ 20, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Thường TTLX |
| 2 | 27 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 08/09/1996 | 037196009423 | Đồi Cao 2, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Hứa Minh |
| 3 | 31 | MAI THỊ LINH | 20/02/1994 | 037194002801 | Phố Phúc Thịnh, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | T. Hứa Minh |
| 4 | 36 | PHẠM THỊ NGUYÊN | 04/03/1983 | 037183008039 | Xóm 3, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | T. Hứa Minh |
| 5 | 53 | TRẦN THỊ THU TRANG | 17/09/2002 | 036302000523 | TDP 9, TT. Quỹ Nhất, H. Nghĩa Hưng, T. Nam Định | B11 | T. Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | TỐNG HOÀNG GIANG | 23/04/2002 | 037302005266 | Thôn Ngọc Lâm, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 35 | HÀ BÍCH NGỌC | 18/04/2006 | 037306002115 | Thôn Nội, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Cô Chính CB - 0 |
| 3 | 38 | TRẦN THỊ NHUNG | 08/03/1996 | 037196001145 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mạnh TTLX |
| 4 | 49 | LẠI MINH THOA | 28/10/1987 | 037187000599 | Tổ 7, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 5 | 6 | BÙI THỊ LAN ANH | 25/10/1990 | 037190016135 | Thôn Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Lợi, T.Đoàn, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | LÊ THỊ HẢI | 24/05/1982 | 038182010473 | Tổ 2, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Chỉnh TTLX |
| 2 | 26 | ĐINH THỊ THANH LIÊN | 08/01/1986 | 037186004219 | Thôn Anh Trỗi, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | T. Hứa Minh |
| 3 | 7 | ĐINH THỊ CHUNG | 15/10/1983 | 037183002122 | Vân Trung, X. Thượng Hòa, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | T. Hứa Minh |
| 4 | 8 | NGÔ MINH ĐỨC | 05/03/1976 | 037076012103 | Thôn Đồi Khoai, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | T. Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thường, T.Giáp, T.Khá - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH | 29/10/1984 | 037184000398 | Thôn 4, X. Gia Vượng, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 2 | 23 | TRỊNH THỊ HUYỀN | 28/04/1984 | 037184000877 | Tổ 16, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 3 | 43 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 14/06/1990 | 037190006728 | Thôn Hán Nam, X. Gia Tiến, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 4 | 50 | ĐINH THỊ THƠM | 11/07/1991 | 025191002560 | Tân Long Mỹ, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 5 | 52 | TRỊNH THỊ THỦY | 11/08/1990 | 037190008243 | Xóm 1, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | BÙI THỊ HIÊN | 22/12/1989 | 037189005384 | Vân Du Thượng, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 26/08/2002 | 037302003397 | Thôn Bãi Sải, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hùng QT 0982.55 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Đoàn, T.Đoàn, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | ĐỖ THỊ HÒA | 01/08/1989 | 037189005937 | Thôn 4, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ TTLX |
| 2 | 33 | LƯU THỊ MIÊN | 27/06/1988 | 037188004820 | Bình Hào, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ TTLX |
| 3 | 42 | LƯƠNG MINH QUÂN | 22/01/2006 | 035206000141 | Tổ 6, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ TTLX |
| 4 | 44 | PHẠM THỊ SON | 11/01/1994 | 038194014390 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mạnh TTLX |
| 5 | 9 | LÂM QUỐC DŨNG | 01/01/2006 | 037206003135 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Giáp, H.Anh, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | NGUYỄN VIỆT HOÀNG | 09/09/2004 | 037204001110 | Thôn Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Hoàng Anh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thường, T.Giáp, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | MAI THỊ HƯƠNG | 06/09/1995 | 037195002394 | Thôn Trung Thịnh, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Khá |
| 2 | 29 | VŨ THỊ LIÊN | 21/02/1980 | 037180008542 | Tây Lộc, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Khá |
| 3 | 34 | VŨ THỊ NGA | 30/08/1992 | 037192003766 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Khá |
| 4 | 45 | TÔ THỊ THẮM | 20/11/1984 | 037184000867 | Phố Khu Đông, TT. Yên Ninh, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | T. Hưởng CB - |
| 5 | 54 | VŨ THỊ THANH TÚ | 30/01/1977 | 037177000746 | Ngọc Lâm, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: H.Anh, H.Anh, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 05/09/1990 | 037190001092 | Tổ 15, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Việt QS - 09 |
| 2 | 28 | PHẠM THỊ LIÊN | 25/08/1986 | 037186003737 | Xóm Hà Đông, X. Khánh Hải, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | T. Lợi TTLX |
| 3 | 30 | LÊ THỊ LINH | 19/04/1993 | 037193001254 | Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Tú TTLX |
| 4 | 48 | PHẠM THỊ THẢO | 01/10/1991 | 037191012263 | Thôn 5, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Tùng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Đoàn, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | NGUYỄN VÂN KHÁNH | 08/06/2002 | 038302000556 | TDP Số 4, | B11 | T. Trương Hoàn |
| 2 | 32 | LÊ THỊ LỤA | 20/10/1984 | 037184006681 | Xóm 9, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Khá TTLX |
| 3 | 39 | LÊ MI NI | 19/11/1992 | 038192011342 | Quỳnh Phong 2, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | T. Trương Hoàn |
| 4 | 46 | PHẠM XUÂN THÀNH | 21/10/1980 | 037080012159 | Xóm 9, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Khá TTLX |
| 5 | 55 | LÊ THỊ YẾN | 20/01/1974 | 037174003606 | Cổ Đà, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Ninh Hoàn - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Lợi, T.Khá, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | VŨ THỊ LAN | 24/10/1990 | 037190010639 | Xóm Vòng, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tuế 19/12 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | LƯU THỊ BÍCH PHƯỢNG | 20/12/1993 | 037193007561 | Cầu Mễ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Thường, T.Đoàn, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | NGUYỄN THỊ BÍCH PHƯỢNG | 19/04/1993 | 037193002121 | Tổ 12, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 47 | PHẠM THỊ THẢO | 26/07/1975 | 037175000923 | Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Cô Giao KT |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K32-COGIOI
GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | PHẠM VĂN QUÂN | 03/02/1987 | 037087001174 | Phú Mỹ, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
| 2 | 102 | MAI LỆ QUYÊN | 17/10/2001 | 037301005007 | Kim Bảng A, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tú TTLX |
| 3 | 122 | PHẠM VĂN TUÂN | 20/11/1964 | 037064004875 | Xóm Phú Mỹ, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
| 4 | 66 | TRẦN VĂN ĐỨC | 06/07/1980 | 037080004578 | Phú Mỹ, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
| 5 | 91 | PHẠM VĂN MINH | 09/08/1989 | 037089000308 | Xóm Phú Mỹ, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |