Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Thụy, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | HOÀNG MINH ĐỨC | 06/12/2004 | 038204002343 | Khu Phố 3, P. Ba Đình, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 2 | 11 | ĐINH THỊ PHƯƠNG DUNG | 03/03/1987 | 037187002853 | Tổ 11, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thuỵ TTLX |
| 3 | 14 | VŨ PHƯƠNG HẠNH | 07/06/2004 | 037304002071 | Phong Sơn, P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lợi TTLX - |
| 4 | 18 | LÃ THỊ LOAN | 01/01/1987 | 037187008137 | Thôn Đông Hạ, X. Ninh Phúc, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lợi TTLX |
| 5 | 6 | BÙI THỊ LAN ANH | 03/08/1987 | 037187005963 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thuỵ TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Đoàn, T.Thường, T.Thường - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | TRƯƠNG THANH HÀ | 18/09/2005 | 037305005054 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Hoàng Tuấn |
| 2 | 19 | PHẠM NGỌC MINH | 01/05/1993 | 037193004856 | Xóm 8A, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Hoàng Tuấn - |
| 3 | 21 | HÀ THỊ KIM OANH | 19/12/1986 | 037186010469 | Thôn 4C, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Hoàng Tuấn - |
| 4 | 26 | LÊ THỊ THANH TÂM | 16/01/1995 | 037195004630 | Thôn Đa Bồ Đạo, X. Đồn Xá, H. Bình Lục, T. Hà Nam | B11 | T. Bằng TTLX - |
| 5 | 31 | HOÀNG ANH TUẤN | 03/07/1987 | 035087006048 | Tổ 5, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Thường TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Khá, T.Lợi, T.Khá - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | TRẦN THỊ HẰNG | 20/09/1990 | 037190011230 | Thôn 4, X. Phú Sơn, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | T. Trương Hoàn |
| 2 | 25 | NGUYỄN ANH TÀI | 29/09/1997 | 037097002706 | Phố 11, P. Vân Giang, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | T. Dũng TTLX |
| 3 | 29 | NGUYỄN THU TRANG | 18/04/2005 | 037305000099 | X3 Thượng Hòa, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | T. Trương Hoàn |
| 4 | 33 | LÊ THỊ VÂN | 08/08/1990 | 037190003643 | Xóm 3, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Trương Hoàn |
| 5 | 35 | ĐÀO THỊ YẾN | 16/10/1988 | 037188008449 | Xóm 8, X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | T. Khá TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Khá, T.Thường, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | TRẦN THỊ THU HOÀI | 15/09/1990 | 037190001513 | Tổ 10B, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 2 | 17 | NGUYỄN THỊ LIỄU | 30/03/1986 | 037186011080 | Tổ 7, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dũng TTLX |
| 3 | 23 | NGUYỄN THỊ MINH PHƯỢNG | 29/08/1989 | 037189003523 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dũng TTLX |
| 4 | 28 | ĐỖ VĂN TOẢN | 20/06/1995 | 037095004566 | Quỳnh Phong 2, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 5 | 32 | NGUYỄN THỊ TUYẾN | 23/01/1987 | 037187006807 | Tổ 2, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Hùng, H.Anh, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | PHẠM ĐÌNH KHẢI | 13/03/1977 | 036077006720 | Tổ 24, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Minh HP - |
| 2 | 24 | ĐỖ HOÀNG SƠN | 08/08/1990 | 022090008319 | Ngõ 100 Nguyễn Xiển, | B11 | Thầy Cường HT |
| 3 | 27 | ĐINH THỊ DIỆU THU | 16/09/2001 | 037301000147 | Thái Sơn, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 4 | 7 | NGUYỄN THỊ NGỌC ANH | 17/09/2005 | 037305004234 | Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lê Cường T |
| 5 | 9 | VŨ THỊ MAI ANH | 26/11/2005 | 037305001003 | Xóm 8, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Thắng, H.Anh, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | TẠ THỊ NGỌC MINH | 26/07/2005 | 037305000969 | Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Tú TTLX |
| 2 | 22 | BÙI THỊ PHONG | 28/08/1990 | 037190004140 | Bình Khang, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T. Tú TTLX |
| 3 | 30 | TRẦN THIÊN TRANG | 09/08/2003 | 037303003290 | Tổ 9, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Hoàng Anh |
| 4 | 34 | TẠ THỊ VUI | 20/01/1980 | 037180001410 | Tổ 12, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Hùng TTLX |
| 5 | 8 | PHAN THỊ VÂN ANH | 17/10/2000 | 037300002493 | Phố Khu Trung, TT. Yên Ninh, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | T. Hoàng Anh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | LÊ THỊ NGỌC ÁNH | 09/12/1989 | 037189003059 | Thôn Đồi Dâu, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 2 | 45 | PHẠM VĂN HẢO | 07/04/1993 | 037093004770 | Xóm Chùa, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 3 | 55 | ĐINH THỊ LAN | 15/10/1989 | 037189005757 | Thôn Yên Mỹ, X. Yên Quang, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Kiên TTLX |
| 4 | 61 | TRẦN THỊ OANH | 01/05/1974 | 037174001883 | Thôn Đồi Dâu, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 5 | 78 | CHU QUỐC VIỆT | 27/09/2001 | 037201002402 | Văn Lâm, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Thắng TT, T.Quân, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | TẠ NGỌC BAO | 24/06/1994 | 037094000456 | Xóm 9, X. Khánh Thủy, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | T. Lượng TTLX - |
| 2 | 42 | ĐINH VĂN DŨNG | 23/04/2005 | 037205003936 | Thôn Hệ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | T. Thường TTLX |
| 3 | 43 | MAI THỊ DUNG | 02/10/1984 | 037184001636 | Xóm 6, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | T. Liệu TTLX |
| 4 | 48 | NGUYỄN VĂN HIẾU | 25/07/2003 | 037203006454 | Thôn Vẽo, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T. Hứa Minh |
| 5 | 58 | LÊ ĐÌNH NAM | 20/11/2002 | 037202000502 | Quảng Thành, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T. Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Tấn, T.Nam, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | LƯU VĂN CƯỜNG | 09/12/1981 | 037081003561 | Tân Dưỡng 2, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 2 | 46 | TRẦN VĂN HẬU | 16/06/1998 | 037098000468 | Tổ 19, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 3 | 67 | NGUYỄN THỊ TÂM | 10/10/2001 | 037301005088 | Đông Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
| 4 | 74 | TRỊNH ĐÌNH TIẾN | 14/08/2004 | 037204004783 | Thôn 12, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tấn TTLX |
| 5 | 79 | DƯƠNG NGỌC VƯỢNG | 21/11/1991 | 037091002960 | Xóm 2, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tú TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Tấn, T.Nam, T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | NGÔ VĂN CƯƠNG | 19/09/1994 | 037094000700 | Xóm 6, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T. Khá TTLX |
| 2 | 54 | ĐỖ HÀ LÂM | 28/03/2006 | 037206002933 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T. Bằng TTLX |
| 3 | 60 | ĐOÀN THỊ OANH | 20/08/1998 | 037198005353 | Thôn Mão Cầu, X. Hồ Tùng Mậu, H. Ân Thi, T. Hưng Yên | B2 | T. Khá TTLX |
| 4 | 75 | ĐINH CÔNG TUẤN | 07/03/1995 | 037095011866 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T. Tấn TTLX |
| 5 | 77 | ĐOÀN THẾ TƯỚNG | 27/08/1982 | 037082001132 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T. Cường HT - 0 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Tuân, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | NGUYỄN VĂN ĐOÀN | 24/10/1986 | 037086004462 | Tây Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 2 | 53 | MAI KY | 23/11/2000 | 046200002943 | Thôn Hà Kênh, X. Phú Gia, H. Phú Vang, T. Thừa Thiên Huế | B2 | Thầy Trương Hoà |
| 3 | 57 | ĐINH ĐỨC MẠNH | 10/04/2001 | 037201003007 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 4 | 59 | TỐNG GIANG NAM | 02/02/2006 | 037206001130 | Thôn 1, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh TTLX |
| 5 | 63 | NGUYỄN VƯƠNG QUÂN | 10/06/1983 | 037083000931 | Xóm Tân Ngọc, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Đoàn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Lâm, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 41 | HOÀNG VĂN ĐỨC | 21/06/1999 | 037099001376 | Xóm 1, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | 0981.111.943 |
| 2 | 47 | NGUYỄN VĂN HIỆP | 13/08/1984 | 037084002131 | Tổ 4, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0973.113.400 |
| 3 | 70 | NGÔ QUANG THIẾT | 15/03/1996 | 036096007850 | Thôn Đô Hạ, X. Nam Lợi, H. Nam Trực, T. Nam Định | B2 | Thầy Khá |
| 4 | 72 | NINH QUANG THỤY | 08/04/2005 | 037205004163 | Tổ 4, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lê Cường - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | LÊ ĐÌNH DUY | 15/02/1997 | 038097021472 | Thôn Lùm Nưa, X. Vạn Xuân, H. Thường Xuân, T. Thanh Hóa | B2 | 0964.857.197 |
| 2 | 49 | LẠI KHẮC HÓA | 03/02/2001 | 037201004326 | Tổ 15, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0327.619.500 |
| 3 | 65 | LẠI THỊ QUÝ | 18/03/1999 | 037199003541 | Tổ 15, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0968.742.622 |
| 4 | 66 | NGUYỄN BẢO SƠN | 24/07/2002 | 034202007471 | Thôn Trung Hòa, X. Bách Thuận, H. Vũ Thư, T. Thái Bình | B2 | T. Tài - 0962.9 |
| 5 | 73 | TRẦN VĂN TIẾN | 18/08/1987 | 037087001669 | Thôn Trại Rào, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | 0328.979.368 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Lâm, T.Lâm, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 50 | TRƯƠNG QUỐC HƯNG | 13/10/1986 | 037086006568 | Thôn Phú Lâm, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T. Tùng TTLX |
| 2 | 51 | NGÔ GIA HUY | 23/07/2006 | 037206000760 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T. Chỉnh TTLX |
| 3 | 56 | DƯƠNG CÔNG LỘC | 08/03/1999 | 037099009080 | Tam Dương, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T. Nghĩa - 0333 |
| 4 | 69 | ĐỖ ĐỨC THẮNG | 11/10/1999 | 036099009560 | Xóm 1, X. Yên Đồng, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | T. Trương Hoàn |
| 5 | 71 | VŨ THỊ THOA | 01/12/1989 | 037189004896 | Tương Lai, P. Ninh Phong, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | T. Dũng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Thắng TT, T.Quân, T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 52 | TỐNG QUANG HUY | 25/08/2002 | 037202005130 | Thôn Tiền Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 62 | LÊ HỒNG PHONG | 13/08/2002 | 037202005230 | Cổ Đà, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 3 | 64 | DOÃN ĐÌNH QUANG | 23/05/2005 | 036205008406 | Xóm 3, X. Giao Hà, H. Giao Thủy, T. Nam Định | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 68 | NGUYỄN THỊ THẮM | 01/01/1960 | 037160003185 | Phú Lăng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 5 | 76 | ĐOÀN THANH TÙNG | 21/01/2001 | 037201000655 | Xóm 8, X. Kim Tân, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Chỉnh, T.Minh, T.Chỉnh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | NGUYỄN ĐỨC LẬP | 27/12/1981 | 037081003365 | Thôn Chợ Rịa, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 2 | 101 | NGUYỄN HỮU LONG | 24/10/1993 | 040093013776 | Xóm Nho Liên, X. Thanh Nho, H. Thanh Chương, T. Nghệ An | C | T. Hứa Minh |
| 3 | 106 | ĐỖ PHÚ NGHĨA | 23/06/1989 | 037089010347 | Xóm 7, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 4 | 114 | VŨ VĂN TÁM | 20/10/1991 | 037091006733 | Quỳnh Phong 2, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 5 | 119 | HÀ VĂN THƯƠNG | 06/03/1994 | 035094000815 | Xóm 7, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 6 | 85 | NGUYỄN VĂN ĐỊNH | 20/11/1996 | 037096004587 | Xóm 4, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 7 | 89 | NGUYỄN VĂN HẢI | 02/09/2000 | 037200002198 | Thôn Bến, X. Văn Phương, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 8 | 97 | BÙI TRUNG KHÁ | 26/07/1983 | 037083002998 | Thôn Rịa, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K33-COGIOI
GVCN: T.Vinh, Đ.Quân, T.Vinh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 102 | ĐINH VĂN LỪNG | 30/05/1995 | 037095001754 | Xóm 8, X. Khánh Hồng, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | T. Duẩn TTLX |
| 2 | 115 | PHẠM VĂN TÂN | 13/12/1991 | 037091011883 | Xóm 1, X. Khánh Thủy, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | T. Minh HP - 03 |
| 3 | 117 | VŨ TIẾN THÀNH | 12/06/1976 | 037076001518 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Giáp TTLX - |
| 4 | 118 | PHẠM CÔNG THIÊN | 09/11/1982 | 037082007391 | Ấp 1, X. Gia Canh, H. Định Quán, T. Đồng Nai | C | T. Tú TTLX |
| 5 | 120 | TẠ XUÂN TRƯỜNG | 05/10/2002 | 037202005118 | Xóm Dầu, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Giáp TTLX |
| 6 | 123 | TỐNG VĂN TUẤN | 12/05/1989 | 037089007174 | Đông Đoài, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Tấn TTLX |
| 7 | 124 | TRẦN VĂN TUẤN | 16/08/1993 | 037093002195 | Mai Trung, X. Gia Vân, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | Cô Bằng ĐT |
| 8 | 80 | TẠ ĐỨC BÌNH | 29/10/1990 | 037090005786 | Tân Dưỡng 2, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | T. Tấn TTLX |