TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ GIỚI NINH BÌNH

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SÁT HẠCH LÁI XE

Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Thắng, T.Thụy, T.Kiên - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 10 HOÀNG MINH ĐỨC 06/12/2004 038204002343 Khu Phố 3, P. Ba Đình, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa B11 Thầy Trương Hoà
2 11 ĐINH THỊ PHƯƠNG DUNG 03/03/1987 037187002853 Tổ 11, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Thuỵ TTLX
3 14 VŨ PHƯƠNG HẠNH 07/06/2004 037304002071 Phong Sơn, P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 Thầy Lợi TTLX -
4 18 LÃ THỊ LOAN 01/01/1987 037187008137 Thôn Đông Hạ, X. Ninh Phúc, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 Thầy Lợi TTLX
5 6 BÙI THỊ LAN ANH 03/08/1987 037187005963 Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Thuỵ TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Đoàn, T.Thường, T.Thường - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 12 TRƯƠNG THANH HÀ 18/09/2005 037305005054 Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T. Hoàng Tuấn
2 19 PHẠM NGỌC MINH 01/05/1993 037193004856 Xóm 8A, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T. Hoàng Tuấn -
3 21 HÀ THỊ KIM OANH 19/12/1986 037186010469 Thôn 4C, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T. Hoàng Tuấn -
4 26 LÊ THỊ THANH TÂM 16/01/1995 037195004630 Thôn Đa Bồ Đạo, X. Đồn Xá, H. Bình Lục, T. Hà Nam B11 T. Bằng TTLX -
5 31 HOÀNG ANH TUẤN 03/07/1987 035087006048 Tổ 5, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T. Thường TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Khá, T.Lợi, T.Khá - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 13 TRẦN THỊ HẰNG 20/09/1990 037190011230 Thôn 4, X. Phú Sơn, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 T. Trương Hoàn
2 25 NGUYỄN ANH TÀI 29/09/1997 037097002706 Phố 11, P. Vân Giang, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 T. Dũng TTLX
3 29 NGUYỄN THU TRANG 18/04/2005 037305000099 X3 Thượng Hòa, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình B11 T. Trương Hoàn
4 33 LÊ THỊ VÂN 08/08/1990 037190003643 Xóm 3, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T. Trương Hoàn
5 35 ĐÀO THỊ YẾN 16/10/1988 037188008449 Xóm 8, X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B11 T. Khá TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Khá, T.Thường, T.Giáp - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 15 TRẦN THỊ THU HOÀI 15/09/1990 037190001513 Tổ 10B, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Thường TTL
2 17 NGUYỄN THỊ LIỄU 30/03/1986 037186011080 Tổ 7, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Dũng TTLX
3 23 NGUYỄN THỊ MINH PHƯỢNG 29/08/1989 037189003523 Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Dũng TTLX
4 28 ĐỖ VĂN TOẢN 20/06/1995 037095004566 Quỳnh Phong 2, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 Thầy Trương Hoà
5 32 NGUYỄN THỊ TUYẾN 23/01/1987 037187006807 Tổ 2, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Thường TTL
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Hùng, H.Anh, T.Hùng - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 16 PHẠM ĐÌNH KHẢI 13/03/1977 036077006720 Tổ 24, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Minh HP -
2 24 ĐỖ HOÀNG SƠN 08/08/1990 022090008319 Ngõ 100 Nguyễn Xiển, B11 Thầy Cường HT
3 27 ĐINH THỊ DIỆU THU 16/09/2001 037301000147 Thái Sơn, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 Thầy Hứa Minh
4 7 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 17/09/2005 037305004234 Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Thầy Lê Cường T
5 9 VŨ THỊ MAI ANH 26/11/2005 037305001003 Xóm 8, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 Thầy Hoàng Tuấn
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Thắng, H.Anh, T.Kiên - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 20 TẠ THỊ NGỌC MINH 26/07/2005 037305000969 Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T. Tú TTLX
2 22 BÙI THỊ PHONG 28/08/1990 037190004140 Bình Khang, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T. Tú TTLX
3 30 TRẦN THIÊN TRANG 09/08/2003 037303003290 Tổ 9, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T. Hoàng Anh
4 34 TẠ THỊ VUI 20/01/1980 037180001410 Tổ 12, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T. Hùng TTLX
5 8 PHAN THỊ VÂN ANH 17/10/2000 037300002493 Phố Khu Trung, TT. Yên Ninh, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình B11 T. Hoàng Anh
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Thư - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 36 LÊ THỊ NGỌC ÁNH 09/12/1989 037189003059 Thôn Đồi Dâu, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 Thầy Hứa Minh
2 45 PHẠM VĂN HẢO 07/04/1993 037093004770 Xóm Chùa, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình B2 Thầy Thường TTL
3 55 ĐINH THỊ LAN 15/10/1989 037189005757 Thôn Yên Mỹ, X. Yên Quang, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 Thầy Kiên TTLX
4 61 TRẦN THỊ OANH 01/05/1974 037174001883 Thôn Đồi Dâu, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 Thầy Hứa Minh
5 78 CHU QUỐC VIỆT 27/09/2001 037201002402 Văn Lâm, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 Thầy Thường TTL
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Thắng TT, T.Quân, T.Quân - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 37 TẠ NGỌC BAO 24/06/1994 037094000456 Xóm 9, X. Khánh Thủy, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình B2 T. Lượng TTLX -
2 42 ĐINH VĂN DŨNG 23/04/2005 037205003936 Thôn Hệ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 T. Thường TTLX
3 43 MAI THỊ DUNG 02/10/1984 037184001636 Xóm 6, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình B2 T. Liệu TTLX
4 48 NGUYỄN VĂN HIẾU 25/07/2003 037203006454 Thôn Vẽo, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 T. Hứa Minh
5 58 LÊ ĐÌNH NAM 20/11/2002 037202000502 Quảng Thành, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 T. Hứa Minh
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Tấn, T.Nam, T.Lượng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 38 LƯU VĂN CƯỜNG 09/12/1981 037081003561 Tân Dưỡng 2, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 Thầy Lượng TTLX
2 46 TRẦN VĂN HẬU 16/06/1998 037098000468 Tổ 19, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Lượng TTLX
3 67 NGUYỄN THỊ TÂM 10/10/2001 037301005088 Đông Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Nam TTLX -
4 74 TRỊNH ĐÌNH TIẾN 14/08/2004 037204004783 Thôn 12, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Tấn TTLX
5 79 DƯƠNG NGỌC VƯỢNG 21/11/1991 037091002960 Xóm 2, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Tú TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Tấn, T.Nam, T.Nam - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 39 NGÔ VĂN CƯƠNG 19/09/1994 037094000700 Xóm 6, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T. Khá TTLX
2 54 ĐỖ HÀ LÂM 28/03/2006 037206002933 Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T. Bằng TTLX
3 60 ĐOÀN THỊ OANH 20/08/1998 037198005353 Thôn Mão Cầu, X. Hồ Tùng Mậu, H. Ân Thi, T. Hưng Yên B2 T. Khá TTLX
4 75 ĐINH CÔNG TUẤN 07/03/1995 037095011866 Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T. Tấn TTLX
5 77 ĐOÀN THẾ TƯỚNG 27/08/1982 037082001132 Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T. Cường HT - 0
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Tuân, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 40 NGUYỄN VĂN ĐOÀN 24/10/1986 037086004462 Tây Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Dũng TTLX
2 53 MAI KY 23/11/2000 046200002943 Thôn Hà Kênh, X. Phú Gia, H. Phú Vang, T. Thừa Thiên Huế B2 Thầy Trương Hoà
3 57 ĐINH ĐỨC MẠNH 10/04/2001 037201003007 Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Dũng TTLX
4 59 TỐNG GIANG NAM 02/02/2006 037206001130 Thôn 1, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Chỉnh TTLX
5 63 NGUYỄN VƯƠNG QUÂN 10/06/1983 037083000931 Xóm Tân Ngọc, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình B2 Thầy Đoàn TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Lâm, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 41 HOÀNG VĂN ĐỨC 21/06/1999 037099001376 Xóm 1, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 0981.111.943
2 47 NGUYỄN VĂN HIỆP 13/08/1984 037084002131 Tổ 4, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 0973.113.400
3 70 NGÔ QUANG THIẾT 15/03/1996 036096007850 Thôn Đô Hạ, X. Nam Lợi, H. Nam Trực, T. Nam Định B2 Thầy Khá
4 72 NINH QUANG THỤY 08/04/2005 037205004163 Tổ 4, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thầy Lê Cường -
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Mạnh - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 44 LÊ ĐÌNH DUY 15/02/1997 038097021472 Thôn Lùm Nưa, X. Vạn Xuân, H. Thường Xuân, T. Thanh Hóa B2 0964.857.197
2 49 LẠI KHẮC HÓA 03/02/2001 037201004326 Tổ 15, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 0327.619.500
3 65 LẠI THỊ QUÝ 18/03/1999 037199003541 Tổ 15, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 0968.742.622
4 66 NGUYỄN BẢO SƠN 24/07/2002 034202007471 Thôn Trung Hòa, X. Bách Thuận, H. Vũ Thư, T. Thái Bình B2 T. Tài - 0962.9
5 73 TRẦN VĂN TIẾN 18/08/1987 037087001669 Thôn Trại Rào, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 0328.979.368
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Lâm, T.Lâm, T.Hưng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 50 TRƯƠNG QUỐC HƯNG 13/10/1986 037086006568 Thôn Phú Lâm, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 T. Tùng TTLX
2 51 NGÔ GIA HUY 23/07/2006 037206000760 Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T. Chỉnh TTLX
3 56 DƯƠNG CÔNG LỘC 08/03/1999 037099009080 Tam Dương, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T. Nghĩa - 0333
4 69 ĐỖ ĐỨC THẮNG 11/10/1999 036099009560 Xóm 1, X. Yên Đồng, H. ý Yên, T. Nam Định B2 T. Trương Hoàn
5 71 VŨ THỊ THOA 01/12/1989 037189004896 Tương Lai, P. Ninh Phong, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T. Dũng TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Thắng TT, T.Quân, T.Liệu - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 52 TỐNG QUANG HUY 25/08/2002 037202005130 Thôn Tiền Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Hoàng Tuấn
2 62 LÊ HỒNG PHONG 13/08/2002 037202005230 Cổ Đà, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thầy Dương TTLX
3 64 DOÃN ĐÌNH QUANG 23/05/2005 036205008406 Xóm 3, X. Giao Hà, H. Giao Thủy, T. Nam Định B2 Thầy Hoàng Tuấn
4 68 NGUYỄN THỊ THẮM 01/01/1960 037160003185 Phú Lăng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 Thầy Liệu TTLX
5 76 ĐOÀN THANH TÙNG 21/01/2001 037201000655 Xóm 8, X. Kim Tân, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thầy Liệu TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Chỉnh, T.Minh, T.Chỉnh - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 100 NGUYỄN ĐỨC LẬP 27/12/1981 037081003365 Thôn Chợ Rịa, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
2 101 NGUYỄN HỮU LONG 24/10/1993 040093013776 Xóm Nho Liên, X. Thanh Nho, H. Thanh Chương, T. Nghệ An C T. Hứa Minh
3 106 ĐỖ PHÚ NGHĨA 23/06/1989 037089010347 Xóm 7, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
4 114 VŨ VĂN TÁM 20/10/1991 037091006733 Quỳnh Phong 2, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
5 119 HÀ VĂN THƯƠNG 06/03/1994 035094000815 Xóm 7, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
6 85 NGUYỄN VĂN ĐỊNH 20/11/1996 037096004587 Xóm 4, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
7 89 NGUYỄN VĂN HẢI 02/09/2000 037200002198 Thôn Bến, X. Văn Phương, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
8 97 BÙI TRUNG KHÁ 26/07/1983 037083002998 Thôn Rịa, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K33-COGIOI

GVCN: T.Vinh, Đ.Quân, T.Vinh - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 102 ĐINH VĂN LỪNG 30/05/1995 037095001754 Xóm 8, X. Khánh Hồng, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình C T. Duẩn TTLX
2 115 PHẠM VĂN TÂN 13/12/1991 037091011883 Xóm 1, X. Khánh Thủy, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình C T. Minh HP - 03
3 117 VŨ TIẾN THÀNH 12/06/1976 037076001518 Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Giáp TTLX -
4 118 PHẠM CÔNG THIÊN 09/11/1982 037082007391 Ấp 1, X. Gia Canh, H. Định Quán, T. Đồng Nai C T. Tú TTLX
5 120 TẠ XUÂN TRƯỜNG 05/10/2002 037202005118 Xóm Dầu, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Giáp TTLX
6 123 TỐNG VĂN TUẤN 12/05/1989 037089007174 Đông Đoài, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Tấn TTLX
7 124 TRẦN VĂN TUẤN 16/08/1993 037093002195 Mai Trung, X. Gia Vân, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C Cô Bằng ĐT
8 80 TẠ ĐỨC BÌNH 29/10/1990 037090005786 Tân Dưỡng 2, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C T. Tấn TTLX