Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | PHẠM KIỀU CHINH | 10/04/1983 | 037183004526 | Phố Trung Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dương TTLX |
| 2 | 11 | PHẠM THỊ NGỌC | 03/06/1995 | 037195009496 | An Phú, X. Xuân Phú, H. Yên Dũng, T. Bắc Giang | B11 | Thầy Bằng TTLX |
| 3 | 12 | VŨ THỊ THẢO | 02/09/1993 | 037193010283 | Đồi Cao 2, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 4 | 16 | PHÙNG THỊ YÊN | 08/03/1989 | 037189001279 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 5 | 9 | PHẠM THỊ LỤA | 28/05/1990 | 037190006055 | Xóm Chùa, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Khá, T.Giáp, T.Khá - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | NGUYỄN THỊ MAI | 13/04/1989 | 037189003087 | Tổ 1, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Chỉnh TTLX |
| 2 | 13 | NGUYỄN THỊ TRANG | 12/07/1994 | 037194006914 | Xóm Chung, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Bằng TTLX |
| 3 | 15 | ĐÀO THỊ YÊN | 09/09/1987 | 037187004930 | Xóm 3, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trần Quân |
| 4 | 7 | NGUYỄN VĂN LIÊN | 08/05/1989 | 037059009972 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 5 | 8 | NGUYỄN THỊ LOAN | 22/10/1989 | 040189008290 | Bồng Lai, X. Văn Phương, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Thắng, H.Anh, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | TRẦN THIÊN TRANG | 09/08/2003 | 037303003290 | Tổ 9, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T. Hoàng Anh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Đoàn, T.Lợi, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | PHẠM THỊ HẢI | 02/09/1988 | 037188005140 | Thôn Đông Thành, X. Trường Yên, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | 0783.552.222 |
| 2 | 3 | ĐINH THỊ HỒNG HẠNH | 02/08/1992 | 035192004171 | Tổ 9, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | 0394.625.822; 0 |
| 3 | 4 | NGUYỄN THỊ HỒNG | 10/07/1988 | 037188011993 | Thôn Đồi Chàng, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 4 | 5 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 28/10/1990 | 037190013574 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Trương Hoàn TTL |
| 5 | 6 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 10/12/1990 | 037190001803 | Thôn Cầu Vàng, X. Gia Hòa, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Tấn, T.Lượng, T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | TRẦN TUẤN ANH | 11/08/1996 | 034096016154 | Thôn Nam Trại, X. Bắc Hải, H. Tiền Hải, T. Thái Bình | B2 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 23 | ĐAN THỊ HÀ | 03/04/1998 | 037198006634 | Thôn Tam Dương, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hùng TTLX |
| 3 | 28 | NINH TRUNG HIẾU | 11/12/2002 | 037202003671 | Xóm 9, X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 4 | 32 | ĐAN XUÂN KIÊN | 12/06/1992 | 037092000755 | Xóm Mới, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hùng TTLX |
| 5 | 33 | TẠ THỊ LAN | 25/08/1992 | 037192005180 | Hậu Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tấn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | HOÀNG THỊ KIM CHI | 13/03/2002 | 037302001863 | Tổ 14, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0796.047.338; 0 |
| 2 | 24 | HOÀNG VĂN HÀ | 13/05/1976 | 037076005095 | Xóm 4, X. Quang Thiện, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 3 | 26 | TỐNG VĂN HẢO | 01/04/2002 | 037202003722 | Xóm 5, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 4 | 30 | MAI NGỌC HƯNG | 11/02/1999 | 037099002100 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 5 | 34 | NGUYỄN THỊ MỸ LỆ | 17/08/1984 | 037184004443 | Đông Trang, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Thắng TT, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | NINH VĂN CHỨC | 05/06/1981 | 037081000834 | Liên Trì 1, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thắng TTLX |
| 2 | 20 | DƯƠNG VĂN ĐẠI | 01/02/1987 | 033087002091 | Thôn 4, X. Quảng Châu, TP. Hưng Yên, T. Hưng Yên | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 3 | 22 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 01/07/1993 | 034093019029 | Trực Nam, X. Nam Thắng, H. Tiền Hải, T. Thái Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 4 | 35 | NINH THỊ LINH | 28/08/1998 | 037198000520 | Lạc Hiền, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 5 | 41 | PHẠM VĂN VIỆT | 01/07/2002 | 037202003561 | Lam Sơn, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Nghĩa, T.Tuân, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | PHAN SỸ MINH ĐỨC | 30/08/2005 | 037205002970 | Xóm Bắc, X. Khánh Lợi, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh TTLX |
| 2 | 25 | LÊ THỊ HẢI | 04/05/1984 | 037184006958 | Thôn Đồng Bài, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá - 0386 |
| 3 | 27 | MAI THỊ THU HIỀN | 29/05/1989 | 037189008099 | Quảng Thành, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh T |
| 4 | 37 | PHAN THỊ SẮC | 25/11/1991 | 037191004767 | Thôn Sào Lâm, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mỹ TTLX |
| 5 | 40 | BÙI THỊ TUYỀN | 05/10/1990 | 017190000487 | Thôn 2, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuân TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Tùng, T.Lâm, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | VŨ HUY HOÀNG | 15/02/2003 | 037203005608 | Xóm Thượng, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 31 | ĐẶNG VĂN KHÔI | 18/02/1983 | 036083005419 | Đông Thịnh, TT. Ngô Đồng, H. Giao Thủy, T. Nam Định | B2 | Thầy Hoàng Anh |
| 3 | 36 | BÙI PHÚ MẠNH | 20/08/1985 | 037085008802 | Tổ 5, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Anh |
| 4 | 38 | TRẦN ĐÌNH THÁI | 22/11/1989 | 037089006944 | Xóm 7B, X. Lai Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Lâm, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | NINH QUANG THỤY | 08/04/2005 | 037205004163 | Tổ 4, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lê Cường - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K34-COGIOI
GVCN: T.Trung, T.Khuê, T.Trung - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | NGUYỄN VĂN MỪNG | 11/08/1992 | 037092000825 | Lang Ca, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Thành MTC - |