Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Toàn, T.Chỉnh, T.Toàn - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 113 | PHẠM VĂN AN | 24/05/1984 | 037084004425 | Xóm Chùa, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | T. Duẩn TTLX |
| 2 | 123 | LƯƠNG QUỐC CÔNG | 14/10/2003 | 037203000973 | Xóm 1, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | 0334.141.003 |
| 3 | 125 | HOÀNG VĂN CƯỜNG | 13/01/1999 | 037099003484 | Thôn Khê Hạ, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | 0862.181.135 - |
| 4 | 147 | PHẠM VĂN HIỆP | 03/06/2003 | 037203005546 | Thôn Lộc Động, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Duẩn TTLX |
| 5 | 163 | DƯƠNG NGỌC NGUYÊN | 06/06/1988 | 037088002367 | Xóm 4, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Lê Cường TC |
| 6 | 167 | LÊ THỊ PHƯỢNG | 13/07/1990 | 037190007162 | Tổ 5, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | 0972.686.001 |
| 7 | 180 | VŨ VĂN THẮNG | 10/10/1985 | 037085002129 | Thôn Tri Điền, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | 0904.849.371 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Khuê, T.Thanh, T.Khuê - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 114 | NGUYỄN TÙNG ANH | 11/09/1989 | 037089002900 | Xóm 1, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | T. Trần Quân |
| 2 | 116 | TRẦN HOÀNG ANH | 15/11/2003 | 037203004112 | Hang Nước, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Thanh TTLX |
| 3 | 118 | PHẠM VĂN BÌNH | 27/08/1985 | 037085008489 | Thôn Yên Sư, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Trần Quân |
| 4 | 121 | TRỊNH TRUNG CHÍNH | 01/02/2003 | 038203021113 | Giang Hồng 2, X. Cẩm Giang, H. Cẩm Thủy, T. Thanh Hóa | C | T. Thanh TTLX |
| 5 | 139 | PHẠM QUÝ DƯƠNG | 25/02/2003 | 001203029458 | Tổ 81, | C | T. Lượng - 097 |
| 6 | 155 | PHẠM TRỌNG HUYNH | 26/07/1985 | 037085013609 | Giải Cờ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Tuân TTLX |
| 7 | 177 | VŨ HỒNG THÁI | 01/07/2002 | 037202001758 | Sơn Lũy 2, X. Đức Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Trần Quân |
| 8 | 197 | BÙI THÀNH VĂN | 15/11/2001 | 037201001214 | Thôn Yên Ninh, X. Yên Quang, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Thường TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Khuê, T.Dũng, T.Khuê - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 115 | PHẠM DUY HÙNG ANH | 08/11/2003 | 037203002319 | Thôn 12, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T.Tấn TTLX |
| 2 | 129 | ĐINH TIẾN ĐẠT | 02/09/2003 | 037203006499 | Phúc Thịnh, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | C | T.Chỉnh TTLX |
| 3 | 144 | NGUYỄN ĐỨC HIỂN | 21/08/2001 | 037201001490 | Thôn Trại Rào, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T.Lượng TTLX |
| 4 | 150 | BÙI ĐỨC HOẠT | 09/05/1989 | 038089021012 | Thôn 1, X. Nga An, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa | C | T.Chỉnh TTLX |
| 5 | 179 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 28/01/1995 | 038095030003 | Quảng Trung, X. Thạch Quảng, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa | C | T.Trương Hoàn |
| 6 | 183 | TRẦN TRUNG THÀNH | 19/07/2003 | 019203011416 | Xóm Làng Chiềng, X. Lâu Thượng, H. Võ Nhai, T. Thái Nguyên | C | T.Giang ĐT |
| 7 | 186 | ĐINH THỊ THÚY | 02/09/1985 | 017185000960 | Xóm 1, X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | T.Liệu TTLX |
| 8 | 190 | LÊ MINH TRÍ | 16/11/1995 | 037095000716 | Thôn Lược, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T.Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Dũng, T.Dũng, T.Kiên TC - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 117 | TẠ VĂN BẰNG | 20/09/1982 | 037082010116 | Thôn Xuân Mai, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | T. Dũng TTLX |
| 2 | 120 | NGUYỄN TRƯỜNG CHINH | 20/04/1996 | 037096001241 | Xóm Mai Sơn 1, X. Gia Lạc, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Hùng TTLX |
| 3 | 124 | VŨ VĂN CÔNG | 24/01/1998 | 037098000394 | Thôn Thân Thiệu, X. Gia Tân, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Dũng TTLX |
| 4 | 126 | LÊ QUỐC CƯỜNG | 28/03/1997 | 038097021052 | Mậu Yên 2, X. Hà Lai, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa | C | T. Khá - 0342. |
| 5 | 132 | NGUYỄN VĂN DIỆN | 20/09/1981 | 037081017414 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Khá |
| 6 | 141 | PHẠM VĂN GIẢNG | 27/07/1979 | 037079000876 | Đông Yên, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Dũng TTLX |
| 7 | 165 | NGUYỄN VĂN PHÚ | 25/02/1998 | 037098007176 | Phúc Chỉnh 2, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | C | T. Hùng TTLX |
| 8 | 191 | TẠ VĂN TRƯỜNG | 06/04/1988 | 037088001551 | Xóm 2 Ngọc Lâm, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Dũng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Minh, T.Minh, T.Trung - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 119 | ĐINH NGỌC CHINH | 21/11/1993 | 037093001973 | Thôn Sưa, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 2 | 122 | ĐINH HỒNG CỜ | 20/10/2001 | 037201000180 | Thôn Xát, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 3 | 127 | NGUYỄN CAO CƯỜNG | 10/09/1982 | 037082013120 | Thôn 5, X. Gia Vượng, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 4 | 131 | BÙI THỊ DIỄM | 27/09/1982 | 037182005107 | Thôn Đồng Thanh, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 5 | 133 | VŨ XUÂN ĐIỆP | 10/10/2003 | 037203001115 | Thôn Trung Thanh, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 6 | 184 | NGUYỄN THỊ THU THAO | 24/03/1994 | 037194007794 | Đồng Thanh, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 7 | 188 | BÙI MẠNH TIẾN | 23/07/2000 | 037200006890 | Thôn Lược, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
| 8 | 196 | NGUYỄN HÙNG TUYẾN | 07/07/1979 | 037079010051 | Thôn Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: Đ.Quân, T.Hoàn, Đ.Quân - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 128 | PHẠM VĂN CƯỜNG | 01/02/1985 | 037085010380 | Đồi Cao 2, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 2 | 130 | DƯƠNG ĐỨC ĐẠT | 06/06/2003 | 037203004855 | Thôn Lạc Hiền, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Dương TTLX |
| 3 | 136 | TRẦN ĐỨC | 23/12/2003 | 037203004921 | Phố 11, P. Vân Giang, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 4 | 151 | VŨ VĂN HỒNG | 10/07/1990 | 037090015255 | Thôn Khả Lương, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 5 | 152 | PHAN VĂN HÙNG | 15/02/1993 | 037093002550 | Xóm Chùa, X. Khánh Hòa, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 6 | 153 | VŨ THẾ HÙNG | 10/03/1990 | 037090002117 | Xóm 10, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 7 | 156 | PHẠM ĐÌNH KHAI | 20/08/1987 | 037087005298 | Tdp Đồi Cao 2, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 8 | 161 | PHÙNG VĂN NAM | 05/03/2003 | 037203006100 | Xóm 2, Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 9 | 164 | ĐINH VĂN NHẬT | 01/05/1994 | 037094001424 | Xóm 11, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Dương TTLX |
| 10 | 171 | PHẠM HỒNG QUÝ | 23/10/2003 | 037203006140 | Xóm 1, Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 11 | 172 | DƯƠNG HỮU QUYẾT | 14/10/1985 | 033085012912 | Tổ 5, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 12 | 178 | NGUYỄN TOÀN THẮNG | 17/08/1988 | 068088010538 | Phương Đông, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
| 13 | 195 | VŨ NGỌC TÙNG | 26/11/1996 | 037096000307 | Xóm 1, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Dương TTLX |
| 14 | 200 | LÊ THANH VƯƠNG | 01/10/1994 | 037094001071 | Đam Khê Ngoài, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | T. Trương Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Toàn, T.Minh, T.Toàn - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 134 | BÙI VĂN DINH | 18/04/1994 | 037094005163 | Bản Mét, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Bố: 0819.932.95 |
| 2 | 157 | TRẦN VŨ BẢO LÂM | 19/05/2002 | 035302001015 | Thôn Đồng Phú, X. Nguyên Lý, H. Lý Nhân, T. Hà Nam | C | T. Khuê |
| 3 | 174 | NGUYỄN VĂN SỸ | 14/10/1978 | 037078003353 | Tổ 2, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Khuê TTLX |
| 4 | 185 | NGUYỄN VĂN THI | 10/03/2002 | 037202000858 | Thôn Đồng Nang, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Thanh TTLX |
| 5 | 189 | HOÀNG MẠNH TÔN | 17/04/1987 | 037087013925 | Hoàng Sơn Đông, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | C | Cô Nhật TCKT - |
| 6 | 194 | TRƯƠNG HOÀNG TUẤN | 21/01/2004 | 037204000974 | Thôn Ráy 10, X. Sơn Thành, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Thắng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Mỹ, T.Mỹ, T.Vinh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 135 | VŨ DUY ĐÔNG | 07/11/2002 | 037202001084 | Phú Trung, X. Khánh An, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | T. Liệu TTLX- |
| 2 | 137 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 25/10/1996 | 037096002831 | Xóm 6, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Hoàng Tuấn |
| 3 | 140 | ĐINH QUANG DUY | 20/01/2001 | 037201004597 | Yên Thịnh, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Mỹ TTLX |
| 4 | 145 | NGUYỄN VĂN HIỆN | 12/04/1992 | 037092007046 | Thôn Yên Lâm, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Hoàng Tuấn |
| 5 | 154 | ĐOÀN VĂN HƯỚNG | 04/02/2002 | 037202005920 | Thừa Tiên, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Hoàng Tuấn |
| 6 | 159 | NGUYỄN QUANG LINH | 18/12/1998 | 037098001620 | Chợ Bến, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Cô Nhiễu CB |
| 7 | 182 | LÊ DUY THANH | 18/03/1994 | 037094000545 | Xóm 3, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Mỹ TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Kiên, T.Thanh, T.Kiên - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 138 | PHẠM MINH DŨNG | 23/08/2003 | 037203001529 | Thôn Đầm Bông, X. Thạch Bình, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Trần Quân |
| 2 | 143 | LÊ ĐỨC HẬU | 18/09/1981 | 037081005878 | Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Tùng TTLX |
| 3 | 166 | ĐINH XUÂN PHƯƠNG | 22/09/1992 | 037092002041 | Thôn 3, X. Khánh Trung, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | T. Thanh TTLX |
| 4 | 170 | PHẠM VĂN QUÂN | 20/10/1995 | 037095004131 | Tây Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | 0983.131.623 |
| 5 | 176 | VŨ DUY TÂN | 20/09/1989 | 037089014495 | Yên Hóa, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Thường TTLX |
| 6 | 193 | PHẠM VĂN TUẤN | 11/05/2003 | 034203009183 | Thôn Lê Lợi 1, X. Đông Xuân, H. Đông Hưng, T. Thái Bình | C | T. Giáp TTLX |
| 7 | 198 | ĐINH ĐỨC VIỆT | 18/09/1996 | 037096011716 | Thôn Bãi Sải, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Hoàn Điện - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Trung, T.Chỉnh, T.Trung - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 142 | NGUYỄN HỮU GIAO | 06/07/1992 | 038092019271 | Thôn Thành Giang, X. Thiệu Thành, H. Thiệu Hóa, T. Thanh Hóa | C | T. Trương Hoàn |
| 2 | 158 | NGUYỄN NGỌC LINH | 06/09/1988 | 037088004702 | Thôn 06, X. Khánh Trung, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | T. Dương TTLX |
| 3 | 160 | TRẦN VĂN LINH | 05/06/1987 | 037087006863 | Thôn 5, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Thư TTLX |
| 4 | 168 | BÙI VĂN QUÂN | 06/03/2003 | 038203006909 | Khắc Dũng, X. Hà Long, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa | C | T. Trương Hoàn |
| 5 | 173 | BÙI THANH SƠN | 27/01/1996 | 038096032195 | Khu 13, P. Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | C | T. Lượng TTLX - |
| 6 | 192 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 15/05/2001 | 037201001539 | Thôn Đồng Nang, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Duẩn TTLX |
| 7 | 199 | TRỊNH HOÀNG VIỆT | 07/08/2002 | 037202003254 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Khuê |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: T.Vinh, T.Mỹ, T.Vinh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 146 | NGUYỄN XUÂN HIỀN | 07/10/2001 | 037201003075 | Xóm Hòa Bình, X. Gia Minh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Hùng TTLX - |
| 2 | 148 | ĐIỀN VĂN HOÀN | 17/04/1992 | 037092006660 | Phúc Trung, X. Ninh Phúc, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | C | T. Hoàng Anh - |
| 3 | 162 | VŨ ĐỨC NAM | 13/08/1989 | 037089014585 | Xóm 9, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Hoàng Anh |
| 4 | 175 | ĐINH QUANG TÂM | 16/09/1983 | 037083020806 | Phương Đông, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | T. Thịnh HP |
| 5 | 181 | HỨA ĐĂNG THÀNH | 19/12/1993 | 037093009175 | Thôn Bái, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | T. Hoàng Anh - |
| 6 | 187 | ĐINH VĂN THÙY | 22/07/1997 | 037097001252 | Thôn Cầu Cọ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | T. Mỹ TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K35-COGIOI
GVCN: Kiên TC, T.Toàn, Kiên TC - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 149 | VŨ ĐỨC HOÀNG | 25/08/2001 | 040201000047 | Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T. Lưu CN Ô TÔ |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 169 | NGUYỄN HẢI QUÂN | 13/03/1997 | 037097009255 | Xóm 6, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | |
| 2 | 23 | ĐINH ĐẮC HÙNG | 18/11/2000 | 037200003634 | Xóm Quyết Tiến, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B | |
| 3 | 48 | CHU HẢI QUANG | 26/10/1981 | 037081014831 | Lỗi Sơn, X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B |