TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ GIỚI NINH BÌNH

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SÁT HẠCH LÁI XE

Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Toàn, T.Chỉnh, T.Toàn - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 113 PHẠM VĂN AN 24/05/1984 037084004425 Xóm Chùa, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình C T. Duẩn TTLX
2 123 LƯƠNG QUỐC CÔNG 14/10/2003 037203000973 Xóm 1, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C 0334.141.003
3 125 HOÀNG VĂN CƯỜNG 13/01/1999 037099003484 Thôn Khê Hạ, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C 0862.181.135 -
4 147 PHẠM VĂN HIỆP 03/06/2003 037203005546 Thôn Lộc Động, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Duẩn TTLX
5 163 DƯƠNG NGỌC NGUYÊN 06/06/1988 037088002367 Xóm 4, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Lê Cường TC
6 167 LÊ THỊ PHƯỢNG 13/07/1990 037190007162 Tổ 5, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C 0972.686.001
7 180 VŨ VĂN THẮNG 10/10/1985 037085002129 Thôn Tri Điền, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C 0904.849.371
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Khuê, T.Thanh, T.Khuê - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 114 NGUYỄN TÙNG ANH 11/09/1989 037089002900 Xóm 1, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C T. Trần Quân
2 116 TRẦN HOÀNG ANH 15/11/2003 037203004112 Hang Nước, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Thanh TTLX
3 118 PHẠM VĂN BÌNH 27/08/1985 037085008489 Thôn Yên Sư, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Trần Quân
4 121 TRỊNH TRUNG CHÍNH 01/02/2003 038203021113 Giang Hồng 2, X. Cẩm Giang, H. Cẩm Thủy, T. Thanh Hóa C T. Thanh TTLX
5 139 PHẠM QUÝ DƯƠNG 25/02/2003 001203029458 Tổ 81, C T. Lượng - 097
6 155 PHẠM TRỌNG HUYNH 26/07/1985 037085013609 Giải Cờ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Tuân TTLX
7 177 VŨ HỒNG THÁI 01/07/2002 037202001758 Sơn Lũy 2, X. Đức Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Trần Quân
8 197 BÙI THÀNH VĂN 15/11/2001 037201001214 Thôn Yên Ninh, X. Yên Quang, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Thường TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Khuê, T.Dũng, T.Khuê - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 115 PHẠM DUY HÙNG ANH 08/11/2003 037203002319 Thôn 12, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T.Tấn TTLX
2 129 ĐINH TIẾN ĐẠT 02/09/2003 037203006499 Phúc Thịnh, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C T.Chỉnh TTLX
3 144 NGUYỄN ĐỨC HIỂN 21/08/2001 037201001490 Thôn Trại Rào, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T.Lượng TTLX
4 150 BÙI ĐỨC HOẠT 09/05/1989 038089021012 Thôn 1, X. Nga An, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa C T.Chỉnh TTLX
5 179 NGUYỄN VĂN THẮNG 28/01/1995 038095030003 Quảng Trung, X. Thạch Quảng, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa C T.Trương Hoàn
6 183 TRẦN TRUNG THÀNH 19/07/2003 019203011416 Xóm Làng Chiềng, X. Lâu Thượng, H. Võ Nhai, T. Thái Nguyên C T.Giang ĐT
7 186 ĐINH THỊ THÚY 02/09/1985 017185000960 Xóm 1, X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C T.Liệu TTLX
8 190 LÊ MINH TRÍ 16/11/1995 037095000716 Thôn Lược, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T.Hứa Minh
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Dũng, T.Dũng, T.Kiên TC - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 117 TẠ VĂN BẰNG 20/09/1982 037082010116 Thôn Xuân Mai, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C T. Dũng TTLX
2 120 NGUYỄN TRƯỜNG CHINH 20/04/1996 037096001241 Xóm Mai Sơn 1, X. Gia Lạc, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Hùng TTLX
3 124 VŨ VĂN CÔNG 24/01/1998 037098000394 Thôn Thân Thiệu, X. Gia Tân, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Dũng TTLX
4 126 LÊ QUỐC CƯỜNG 28/03/1997 038097021052 Mậu Yên 2, X. Hà Lai, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa C T. Khá - 0342.
5 132 NGUYỄN VĂN DIỆN 20/09/1981 037081017414 Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Khá
6 141 PHẠM VĂN GIẢNG 27/07/1979 037079000876 Đông Yên, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Dũng TTLX
7 165 NGUYỄN VĂN PHÚ 25/02/1998 037098007176 Phúc Chỉnh 2, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C T. Hùng TTLX
8 191 TẠ VĂN TRƯỜNG 06/04/1988 037088001551 Xóm 2 Ngọc Lâm, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Dũng TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Minh, T.Minh, T.Trung - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 119 ĐINH NGỌC CHINH 21/11/1993 037093001973 Thôn Sưa, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
2 122 ĐINH HỒNG CỜ 20/10/2001 037201000180 Thôn Xát, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
3 127 NGUYỄN CAO CƯỜNG 10/09/1982 037082013120 Thôn 5, X. Gia Vượng, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
4 131 BÙI THỊ DIỄM 27/09/1982 037182005107 Thôn Đồng Thanh, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
5 133 VŨ XUÂN ĐIỆP 10/10/2003 037203001115 Thôn Trung Thanh, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
6 184 NGUYỄN THỊ THU THAO 24/03/1994 037194007794 Đồng Thanh, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
7 188 BÙI MẠNH TIẾN 23/07/2000 037200006890 Thôn Lược, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
8 196 NGUYỄN HÙNG TUYẾN 07/07/1979 037079010051 Thôn Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hứa Minh
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: Đ.Quân, T.Hoàn, Đ.Quân - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 128 PHẠM VĂN CƯỜNG 01/02/1985 037085010380 Đồi Cao 2, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
2 130 DƯƠNG ĐỨC ĐẠT 06/06/2003 037203004855 Thôn Lạc Hiền, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Dương TTLX
3 136 TRẦN ĐỨC 23/12/2003 037203004921 Phố 11, P. Vân Giang, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
4 151 VŨ VĂN HỒNG 10/07/1990 037090015255 Thôn Khả Lương, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
5 152 PHAN VĂN HÙNG 15/02/1993 037093002550 Xóm Chùa, X. Khánh Hòa, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
6 153 VŨ THẾ HÙNG 10/03/1990 037090002117 Xóm 10, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
7 156 PHẠM ĐÌNH KHAI 20/08/1987 037087005298 Tdp Đồi Cao 2, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
8 161 PHÙNG VĂN NAM 05/03/2003 037203006100 Xóm 2, Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
9 164 ĐINH VĂN NHẬT 01/05/1994 037094001424 Xóm 11, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Dương TTLX
10 171 PHẠM HỒNG QUÝ 23/10/2003 037203006140 Xóm 1, Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
11 172 DƯƠNG HỮU QUYẾT 14/10/1985 033085012912 Tổ 5, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
12 178 NGUYỄN TOÀN THẮNG 17/08/1988 068088010538 Phương Đông, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
13 195 VŨ NGỌC TÙNG 26/11/1996 037096000307 Xóm 1, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Dương TTLX
14 200 LÊ THANH VƯƠNG 01/10/1994 037094001071 Đam Khê Ngoài, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C T. Trương Hoàn
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Toàn, T.Minh, T.Toàn - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 134 BÙI VĂN DINH 18/04/1994 037094005163 Bản Mét, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C Bố: 0819.932.95
2 157 TRẦN VŨ BẢO LÂM 19/05/2002 035302001015 Thôn Đồng Phú, X. Nguyên Lý, H. Lý Nhân, T. Hà Nam C T. Khuê
3 174 NGUYỄN VĂN SỸ 14/10/1978 037078003353 Tổ 2, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Khuê TTLX
4 185 NGUYỄN VĂN THI 10/03/2002 037202000858 Thôn Đồng Nang, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Thanh TTLX
5 189 HOÀNG MẠNH TÔN 17/04/1987 037087013925 Hoàng Sơn Đông, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C Cô Nhật TCKT -
6 194 TRƯƠNG HOÀNG TUẤN 21/01/2004 037204000974 Thôn Ráy 10, X. Sơn Thành, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Thắng TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Mỹ, T.Mỹ, T.Vinh - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 135 VŨ DUY ĐÔNG 07/11/2002 037202001084 Phú Trung, X. Khánh An, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình C T. Liệu TTLX-
2 137 NGUYỄN VĂN DŨNG 25/10/1996 037096002831 Xóm 6, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Hoàng Tuấn
3 140 ĐINH QUANG DUY 20/01/2001 037201004597 Yên Thịnh, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Mỹ TTLX
4 145 NGUYỄN VĂN HIỆN 12/04/1992 037092007046 Thôn Yên Lâm, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Hoàng Tuấn
5 154 ĐOÀN VĂN HƯỚNG 04/02/2002 037202005920 Thừa Tiên, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Hoàng Tuấn
6 159 NGUYỄN QUANG LINH 18/12/1998 037098001620 Chợ Bến, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Cô Nhiễu CB
7 182 LÊ DUY THANH 18/03/1994 037094000545 Xóm 3, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Mỹ TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Kiên, T.Thanh, T.Kiên - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 138 PHẠM MINH DŨNG 23/08/2003 037203001529 Thôn Đầm Bông, X. Thạch Bình, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Trần Quân
2 143 LÊ ĐỨC HẬU 18/09/1981 037081005878 Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Tùng TTLX
3 166 ĐINH XUÂN PHƯƠNG 22/09/1992 037092002041 Thôn 3, X. Khánh Trung, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình C T. Thanh TTLX
4 170 PHẠM VĂN QUÂN 20/10/1995 037095004131 Tây Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C 0983.131.623
5 176 VŨ DUY TÂN 20/09/1989 037089014495 Yên Hóa, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Thường TTLX
6 193 PHẠM VĂN TUẤN 11/05/2003 034203009183 Thôn Lê Lợi 1, X. Đông Xuân, H. Đông Hưng, T. Thái Bình C T. Giáp TTLX
7 198 ĐINH ĐỨC VIỆT 18/09/1996 037096011716 Thôn Bãi Sải, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Hoàn Điện -
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Trung, T.Chỉnh, T.Trung - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 142 NGUYỄN HỮU GIAO 06/07/1992 038092019271 Thôn Thành Giang, X. Thiệu Thành, H. Thiệu Hóa, T. Thanh Hóa C T. Trương Hoàn
2 158 NGUYỄN NGỌC LINH 06/09/1988 037088004702 Thôn 06, X. Khánh Trung, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình C T. Dương TTLX
3 160 TRẦN VĂN LINH 05/06/1987 037087006863 Thôn 5, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Thư TTLX
4 168 BÙI VĂN QUÂN 06/03/2003 038203006909 Khắc Dũng, X. Hà Long, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa C T. Trương Hoàn
5 173 BÙI THANH SƠN 27/01/1996 038096032195 Khu 13, P. Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa C T. Lượng TTLX -
6 192 NGUYỄN VĂN TUẤN 15/05/2001 037201001539 Thôn Đồng Nang, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Duẩn TTLX
7 199 TRỊNH HOÀNG VIỆT 07/08/2002 037202003254 Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Khuê
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: T.Vinh, T.Mỹ, T.Vinh - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 146 NGUYỄN XUÂN HIỀN 07/10/2001 037201003075 Xóm Hòa Bình, X. Gia Minh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Hùng TTLX -
2 148 ĐIỀN VĂN HOÀN 17/04/1992 037092006660 Phúc Trung, X. Ninh Phúc, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C T. Hoàng Anh -
3 162 VŨ ĐỨC NAM 13/08/1989 037089014585 Xóm 9, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Hoàng Anh
4 175 ĐINH QUANG TÂM 16/09/1983 037083020806 Phương Đông, X. Gia Thanh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C T. Thịnh HP
5 181 HỨA ĐĂNG THÀNH 19/12/1993 037093009175 Thôn Bái, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T. Hoàng Anh -
6 187 ĐINH VĂN THÙY 22/07/1997 037097001252 Thôn Cầu Cọ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T. Mỹ TTLX
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: Kiên TC, T.Toàn, Kiên TC - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 149 VŨ ĐỨC HOÀNG 25/08/2001 040201000047 Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T. Lưu CN Ô TÔ
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K35-COGIOI

GVCN: - HẠNG: B
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 169 NGUYỄN HẢI QUÂN 13/03/1997 037097009255 Xóm 6, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C
2 23 ĐINH ĐẮC HÙNG 18/11/2000 037200003634 Xóm Quyết Tiến, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình B
3 48 CHU HẢI QUANG 26/10/1981 037081014831 Lỗi Sơn, X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình B