TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ ĐIỆN NN VÀ MT

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO VÀ SÁT HẠCH LÁI XE

Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Mỹ - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 1 PHAN THỊ MAI ANH 02/09/1992 037192003477 Xóm Chợ Dầu X. T.Khánh Hòa, H. Yên T.Khánh, T. Ninh Bình B11 H. Tuấn
2 2 CAO THỊ BÌNH 13/05/1983 164674856 Thôn 4A X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Dũng
3 4 VŨ THỊ HẢI 03/11/1976 037176002958 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Dũng
4 6 TRẦN THỊ HỒNG HẠNH 16/08/1976 164000466 Tổ 9 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Dũng
5 9 PHẠM THỊ HUYỀN 08/04/1982 164103780 Xuân Áng Nội X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B11 H. Tuấn
6 10 ĐINH TẤT KHOA 01/08/1962 037062000125 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Hoàn
7 16 TẠ THỊ HỒNG OANH 19/09/1989 164446131 Xóm Chợ Dầu X. T.Khánh Hòa, H. Yên T.Khánh, T. Ninh Bình B11 H. Tuấn
8 17 PHẠM THỊ PHƯƠNG 23/07/1983 037183004919 Thôn Chợ Rịa X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 Hằng TCKT
9 19 NGUYỄN THỊ HỒNG THẮM 01/10/1991 035191003561 Thôn Dưỡng Thượng X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B11 Dũng
10 24 NGUYỄN THỊ THỦY 05/12/1982 001182017221 Dưỡng Thượng X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B11 Dũng
11 31 ĐINH QUANG TUYỂN 14/11/1972 037072000388 Hội Tiến 2 X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 Thanh
12 32 PHÙNG THỊ KIM VÂN 12/09/1979 001179017100 P103, N6, TT ĐH Thủy Lợi P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội B11 Dũng
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: H.Anh - HẠNG: B11
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 3 ĐẶNG VĂN ĐĂNG 21/05/1994 034094009362 Tổ 9 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 H.Anh
2 7 NGUYỄN THU HIỀN 17/10/1998 037198002183 Tổ 11 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 H.Anh
3 13 NGUYỄN THỊ THUỲ LINH 22/02/1993 037193000569 SN 151, Đ.Nguyễn Huệ P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 H.Anh
4 15 NGUYỄN THỊ THU NGÀ 06/10/1976 164020016 SN 223, Đ.Tạ Uyên, Phú Thịnh TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 H.Anh
5 20 LÊ THỊ THU 05/08/1979 164037965 Thôn 4B X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Toàn
6 21 HOÀNG THỊ THỰC 08/04/1984 037184001060 TDP Ghềnh P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Toàn
7 25 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY 22/10/1985 037185002842 Xóm 11 X. T.Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 H.Anh
8 26 ĐINH THỊ HỒNG TRANG 12/08/1999 037199000449 Phố 1 P. Đông Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 Toàn
9 27 PHẠM VĂN TRƯỜNG 05/02/1994 037094000020 Trung Chính X. Văn Hải, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B11 Toàn
10 28 VŨ ANH TUẤN 01/01/1962 160258698 SN 1050/5, Đ.Quang Trung P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Toàn
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Khá - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 5 NGUYỄN THỊ HẰNG 16/10/1978 164050721 Tổ 9 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Kiên TCHC
2 8 LÊ THANH HUYỀN 23/03/1993 037193001468 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T.Khá
3 11 NGUYỄN THỊ LAN 26/02/1990 164338313 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Kiên TCHC
4 12 NGUYỄN THỊ LÀNH 03/05/1985 164203529 SN 11. Đ.Kim Đồng, Tổ 9 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Lành SP
5 14 NGUYỄN THỊ NGA 25/06/1987 164678184 Đông Nhạc 2 TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T.Khá
6 18 BÙI THỊ QUYÊN 02/02/1990 164475404 Đồng Tâm I X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 Thường
7 22 ĐINH THỊ THU THƯƠNG 10/09/1991 164636363 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T.Khá
8 23 MAI THỊ THỦY 12/10/1980 038180005851 Khu 5 P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa B11 T.Khá
9 29 PHẠM THỊ ÁNH TUẤT 26/07/1972 161885257 Đông Xá X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T.Khá
10 30 VŨ THỊ HỒNG TƯƠI 23/05/1988 037188001202 Phố Thanh Sơn P. Bích Đào, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 Thường
11 47 PHẠM THU HÀ 22/02/1995 164558747 Xóm 6, Chợ Bến X. T.Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
12 52 NGUYỄN THỊ VÂN HIỀN 17/02/1980 001180020977 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Hưởng
13 62 LÊ THỊ HƯƠNG 01/01/1975 164622035 Nam Thành X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
14 63 VŨ THỊ HƯỜNG 21/05/1981 037181003857 Thôn 4A X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Khá
15 67 TRẦN THỊ LINH 27/09/1993 164486767 Đồng Tâm X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 T.Khá
16 68 VŨ THỊ KHÁNH LINH 21/03/2002 037302002248 Xóm 8 X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
17 72 ĐỖ NGỌC MINH 29/10/1979 037079003064 Trung Yên TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
18 77 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 21/09/1992 037192003476 Trung Nhì P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Khá
19 83 ĐINH HỒNG SƠN 10/04/1997 164598957 Xóm 1 X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
20 86 TRẦN LÊ TẦN 12/04/1992 164688047 Phố Phúc Ninh P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Khá
21 90 ĐOÀN THỊ THẢO 04/02/1995 164558190 Xóm Vân Mộng X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
22 92 TRƯƠNG THỊ THẢO 29/11/1982 037182004738 Bắc Yên TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
23 94 BÙI MAI THƯƠNG 12/10/1994 164533886 Xóm 5, Bình Khang X. T.Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
24 95 PHẠM VĂN THƯỞNG 02/02/1985 164313542 Thôn Yên Sư X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
25 102 CAO XUÂN TOÀN 26/04/1989 164313683 Chí Bình X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
26 104 MAI ĐỨC TRIỆU 22/02/1966 037066002386 Xóm 2 X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Quân - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 33 TRẦN BÙI NGỌC ÁNH 06/02/1996 037096000539 Phố Trì Chính TT. Phát Diệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
2 34 PHẠM VĂN BẰNG 03/12/1988 037088000929 Xóm 4 X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
3 37 NGUYỄN XUÂN CHÚC 26/07/2000 036200011994 Xóm 8 X. Yên Đồng, H. ý Yên, T. Nam Định B2 Lan CB
4 39 NGUYỄN VĂN ĐẠI 22/01/1974 037074001136 Xóm 3 X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
5 40 PHẠM VĂN ĐOÀN 08/01/1988 164468018 Xóm 8 X. Định Hóa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
6 48 PHẠM NGỌC HÂN 09/06/1993 037093005895 Xóm 12 X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
7 57 PHẠM VĂN HUÂN 26/12/1990 037090005449 Xóm 11 X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
8 59 ĐỖ QUANG HƯNG 28/11/1976 164190423 Tổ 11 P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Quân
9 64 NGUYỄN ĐỨC HUY 06/01/1975 164078323 Phố Năm Dân TT. Phát Diệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
10 82 TRẦN VĂN QUANG 18/02/1991 037091004803 Xóm 14 X. Quang Thiện, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
11 85 VŨ THANH SƠN 20/01/1971 037071002568 Xóm 7 X. Ân Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
12 88 NGUYỄN VĂN THÀNH 15/10/1988 037088004817 Xóm 10 X. Hồi Ninh, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
13 89 TRẦN VĂN THANH 06/04/1986 164243109 Xóm 4 X. Thượng Kiệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
14 98 NGUYỄN VĂN THÙY 12/04/1984 164147300 Xóm 8 X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
15 101 NGUYỄN NGỌC TÌNH 13/12/1976 037076000581 Văn Miếu P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Quân
16 105 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 26/12/1986 037086001392 T.Mỹ Chính X. Kim T.Mỹ, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 T.Quân
17 107 PHẠM VĂN TUẤN 09/06/1980 037080004165 Thượng Trại X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Quân
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Tùng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 35 PHẠM XUÂN CHÍ 20/02/1980 037080004102 Tổ 18 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
2 41 NGUYỄN THÀNH ĐÔNG 02/08/1980 164101475 Tổ 11 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
3 49 HỒ THỊ HẰNG 19/05/1984 038184004949 Thôn 4B X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
4 51 BÙI THỊ THU HIỀN 05/10/1987 037187004194 Tổ 13 P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
5 55 LÊ THỊ PHƯƠNG HOA 18/05/1983 037183001311 Tổ 9 P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
6 60 PHẠM ĐỨC HƯNG 20/09/1990 164455365 Xóm Nam Thành X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
7 66 NINH NGỌC LAN 28/03/1978 164055376 Thôn 3, Trinh Nữ X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
8 74 ĐINH THỊ NGUYỆT 25/08/1976 037176000455 Anh Trỗi X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
9 81 NGUYỄN NGỌC QUANG 11/11/1997 164603178 Phố T.Khánh Thành P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
10 84 NGUYỄN VIỆT SƠN 26/10/1987 037087001873 SN 81, Nguyễn Huệ P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
11 93 TRỊNH PHÚ THỊNH 03/01/1973 037073000123 Tổ 1 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
12 97 NGUYỄN THỊ THỦY 30/03/1983 172395393 Khu Phố 6 P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa B2 T.Tùng
13 100 TRẦN THỊ THỦY 06/04/1989 037189004069 Yên Trung X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
14 108 VŨ QUANG TUẤN 29/07/1982 019082000386 Tổ 18 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
15 111 TRƯƠNG THỊ HỒNG VÂN 12/06/1974 038174002972 Tổ 10A P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
16 113 ĐẶNG THỊ YẾN 21/07/1987 037187002531 Phố 10 P. Đông Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Tùng
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Liệu - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 36 NGUYỄN THỊ CHÚC 06/07/1985 037185002625 Tân Dưỡng 1 X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 Thanh
2 42 NGÔ HOÀI DƯƠNG 17/03/2000 037300001563 Đông Sơn X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thanh
3 43 TRƯƠNG THỊ DƯƠNG 28/12/1980 164087016 Anh Trỗi X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 Thanh
4 44 NGUYỄN QUANG DUY 10/09/1994 037094000818 Đông Sơn X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 Thanh
5 54 VŨ THỊ HIỀN 24/09/1979 164642383 Xóm 7 X. Thượng Kiệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thanh
6 58 TRẦN THỊ HUẾ 05/06/1982 037182000276 Xóm 9 X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thanh
7 65 TRIỆU VĂN HUYỀN 01/12/1965 161925459 Ninh Cư X. Văn Hải, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Nghĩa
8 69 LÝ NGỌC LONG 09/11/2001 037201004447 Tổ 6 P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thanh
9 70 NGUYỄN THÀNH LONG 03/08/2001 037201003043 Thôn 7 X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thanh
10 71 NGUYỄN MẠNH LƯƠNG 05/07/1984 037084003399 Tổ 2 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thanh
11 75 BÙI HẢI NINH 12/08/1981 113117986 Đội 2 X. Bảo Hiệu, H. Yên Thủy, T. Hòa Bình B2 Thanh
12 76 TRƯƠNG HỒNG NINH 20/10/1976 161990806 Hội Tiến X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 Thanh
13 80 TRẦN THỊ THÚY PHƯƠNG 05/01/1991 037191004265 Thôn Anh Trỗi X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 Thanh
14 87 ĐINH HỒNG THANH 25/06/1976 164674494 Đồi Cao 2 P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thanh
15 99 PHAN THỊ THỦY 05/05/1978 037178001929 Xóm 9 X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình B2 Thanh
16 103 NGUYỄN THỊ TRANG 18/06/1986 037186001075 Tổ 13 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Thanh
17 106 MAI THANH TÚ 08/07/1984 037184002771 Cồ Loan Trung 1 X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 Thanh
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Lượng - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 38 VŨ THỊ CHUYÊN 20/10/1981 164574436 Yên Sư X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
2 45 NGUYỄN THỊ THU HÀ 13/09/1982 037182003096 Cổ Loan Thượng X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
3 46 PHẠM THỊ HÀ 07/07/1984 037184003648 Quảng Thượng X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
4 50 TRẦN THỊ HẰNG 05/07/1983 037183001111 Xóm 2 X. T.Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
5 53 VŨ THỊ HIÊN 20/10/1974 164091994 Quảng Thượng X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
6 56 VŨ THỊ HỒNG 12/11/1982 164134300 Xóm 8 X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
7 61 TRẦN DUY HƯNG 22/01/1984 037084003051 Trung Yên TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
8 73 NGUYỄN CÔNG MINH 10/02/1980 164082582 Cổ Loan Thượng X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
9 78 TẠ THỊ KIỀU OANH 02/06/1989 164381889 Xóm 2, Yên Thượng X. T.Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
10 79 BÙI THỊ PHƯỢNG 05/06/1985 037185003879 Phú T.Mỹ X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
11 91 NGUYỄN THỊ THẢO 03/08/1983 164192037 Yên Thổ TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
12 96 NGUYỄN THỊ THÚY 05/10/1986 037186002430 Khả Lương X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
13 109 NGUYỄN THANH TUYỀN 14/01/1978 164067819 Thôn Mai Sơn X. Gia Lạc, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
14 110 PHẠM THỊ THÙY VÂN 20/10/1984 037184001009 Khu Trung Yên TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
15 112 LÃ PHÚ VỊNH 01/02/1979 037079000699 Trung Yên TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
16 114 VŨ THỊ YẾN 04/08/1990 037190003391 Nam Thành X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Lượng
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Khá - HẠNG: B2
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 5 NGUYỄN THỊ HẰNG 16/10/1978 164050721 Tổ 9 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Kiên TCHC
2 8 LÊ THANH HUYỀN 23/03/1993 037193001468 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T.Khá
3 11 NGUYỄN THỊ LAN 26/02/1990 164338313 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Kiên TCHC
4 12 NGUYỄN THỊ LÀNH 03/05/1985 164203529 SN 11. Đ.Kim Đồng, Tổ 9 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 Lành SP
5 14 NGUYỄN THỊ NGA 25/06/1987 164678184 Đông Nhạc 2 TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T.Khá
6 18 BÙI THỊ QUYÊN 02/02/1990 164475404 Đồng Tâm I X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B11 Thường
7 22 ĐINH THỊ THU THƯƠNG 10/09/1991 164636363 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B11 T.Khá
8 23 MAI THỊ THỦY 12/10/1980 038180005851 Khu 5 P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa B11 T.Khá
9 29 PHẠM THỊ ÁNH TUẤT 26/07/1972 161885257 Đông Xá X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B11 T.Khá
10 30 VŨ THỊ HỒNG TƯƠI 23/05/1988 037188001202 Phố Thanh Sơn P. Bích Đào, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B11 Thường
11 47 PHẠM THU HÀ 22/02/1995 164558747 Xóm 6, Chợ Bến X. T.Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
12 52 NGUYỄN THỊ VÂN HIỀN 17/02/1980 001180020977 Tổ 4 P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 Hưởng
13 62 LÊ THỊ HƯƠNG 01/01/1975 164622035 Nam Thành X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
14 63 VŨ THỊ HƯỜNG 21/05/1981 037181003857 Thôn 4A X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình B2 T.Khá
15 67 TRẦN THỊ LINH 27/09/1993 164486767 Đồng Tâm X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình B2 T.Khá
16 68 VŨ THỊ KHÁNH LINH 21/03/2002 037302002248 Xóm 8 X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
17 72 ĐỖ NGỌC MINH 29/10/1979 037079003064 Trung Yên TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
18 77 NGUYỄN THỊ KIỀU OANH 21/09/1992 037192003476 Trung Nhì P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Khá
19 83 ĐINH HỒNG SƠN 10/04/1997 164598957 Xóm 1 X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
20 86 TRẦN LÊ TẦN 12/04/1992 164688047 Phố Phúc Ninh P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình B2 T.Khá
21 90 ĐOÀN THỊ THẢO 04/02/1995 164558190 Xóm Vân Mộng X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
22 92 TRƯƠNG THỊ THẢO 29/11/1982 037182004738 Bắc Yên TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
23 94 BÙI MAI THƯƠNG 12/10/1994 164533886 Xóm 5, Bình Khang X. T.Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
24 95 PHẠM VĂN THƯỞNG 02/02/1985 164313542 Thôn Yên Sư X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
25 102 CAO XUÂN TOÀN 26/04/1989 164313683 Chí Bình X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
26 104 MAI ĐỨC TRIỆU 22/02/1966 037066002386 Xóm 2 X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình B2 T.Khá
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Khuê - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 115 PHAN THÀNH AN 03/05/1987 037087004494 Trần Kiên P. Thanh Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C H.Tuấn
2 120 VŨ VĂN CHUNG 05/05/1980 162290287 Xóm 9 X. Trực Đạo, H. Trực Ninh, T. Nam Định C K.Anh
3 125 PHẠM QUANG ĐỆ 28/10/1999 168617600 Thôn La Mát TT. Kiện Khê, H. Thanh Liêm, T. Hà Nam C Khuê
4 142 PHÍ THỊ HƯƠNG 19/09/1990 173311278 Tiểu Khu 3 TT. Hà Trung, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa C Khuê
5 143 NGUYỄN TRUNG KIÊN 10/12/1986 034086005190 Thôn An Đoài X. An Bồi, H. Kiến Xương, T. Thái Bình C Khuê
6 144 NGUYỄN TRUNG KIÊN 03/02/1983 037083003406 Thôn Vân Hạ X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Khuê
7 152 NGUYỄN AN NINH 27/10/1995 037095001587 Tổ 1 P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Toàn
8 154 DƯƠNG VĂN PHÚC 27/07/1982 164156458 Thôn 3 X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thu Nga
9 155 ĐÀO THỊ PHƯỢNG 05/10/1991 038191015172 Thôn 3 X. Quang Trung, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa C Khuê
10 158 NGUYỄN VĂN SƠN 10/01/1988 164348310 Lộc Động X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Hương KT
11 159 PHÙNG NGỌC SƠN 25/10/1981 164115005 SN 127, Tổ 8 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C H.Tuấn
12 162 BÙI VĂN TẤN 10/01/1979 241677070 Thôn 4 X. Hòa Xuân, TP. Buôn Ma Thuột, T. Đắk Lắk C K.Anh
13 167 ĐỖ TIẾN THÀNH 28/02/1974 037074001231 SN 7, Tổ 4 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C H.Tuấn
14 169 BÙI VĂN THỌ 28/03/1979 037079001660 SN 760, Đg 30/6, Phố Vân Giang P. Ninh Phong, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C Đại KĐ
15 172 PHẠM THỊ THÚY 25/10/1993 035193001155 Xóm 7, Ngô Khê X. Bình Nghĩa, H. Bình Lục, T. Hà Nam C Khuê
16 180 VŨ ANH TUẤN 18/10/1981 037081003200 Đồi Cao 2 P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Khuê
17 183 BÙI VĂN TUYÊN 28/11/1979 037079001462 Nguyên Ngoại X. Ninh Nhất, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C L.Cường
18 186 NGUYỄN VĂN VINH 22/08/1983 037083003597 Phú Lăng X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C Khuê
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Hoàn - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 116 NGUYỄN VĂN BÁ 20/06/1973 037073003137 SN 05, Tổ 9 P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T.Hoàn
2 118 NGUYỄN CÔNG CHÍNH 04/03/1976 161990876 Thôn Đồi Chùa X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T.Hoàn
3 127 NGUYỄN THỊ DỊU 15/10/1976 034176009326 Tổ 10A P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T.Liệu
4 132 TRẦN VĂN GIANG 01/09/1986 037086003248 Xóm 5 X. Lai Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Chỉnh
5 135 PHẠM LỆ HOA 19/04/1981 164057317 Tổ 02 P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Chỉnh
6 137 VŨ ĐỨC HOAN 10/06/1977 037077000141 SN 129, Tổ 4 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T.Liệu
7 138 NGUYỄN VĂN HOÀNG 05/04/1976 037076001369 Đồi Mít X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T.Hoàn
8 145 NGUYỄN VĂN KIÊN 10/04/1996 174857305 Thôn Vĩnh An X. Hà Sơn, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa C T.Hoàn
9 147 PHẠM THỊ LƯƠNG 02/07/1980 037180003917 Tổ 6 P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Chỉnh
10 148 PHẠM VĂN LƯỢNG 16/06/1993 174009680 Xóm 9 X. Nga An, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa C T.Hoàn
11 151 VŨ THÀNH NHÂN 27/10/1979 037079001899 SN 78, Tổ 23 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Chỉnh
12 161 TRẦN VĂN SỸ 12/03/1982 164175866 Thôn Đồi Chè X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T.Hoàn
13 168 LÊ DUY THANH 11/08/1999 037099000266 Tổ 18 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T.Hoàn
14 171 TRẦN ANH THỨC 06/04/1989 037089005415 SN 01/12, Tổ 3 P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Hưởng
15 173 VŨ VĂN THỦY 03/10/1977 037077001543 Tổ 22 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Chỉnh
16 174 ĐINH MẠNH TIÊN 27/07/1977 037077001060 Phú Hào X. T.Khánh Phú, H. Yên T.Khánh, T. Ninh Bình C H. Tuấn
17 185 NGUYỄN THỊ THÚY VINH 06/07/1983 164571973 Tổ 23 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Chỉnh
18 187 ĐỖ MINH VƯƠNG 30/04/1993 164447368 Thôn 12 X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C T.Hoàn
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Thường - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 117 NGUYỄN THÁI BÌNH 01/09/1991 037091005932 Xóm 3, Đồng Phú X. T.Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Thường
2 119 VŨ CÔNG CHỨC 17/07/1977 037077002299 Tổ 23 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thường
3 121 TRẦN VĂN CÔNG 02/09/1992 037092002096 Xóm Đoài X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T.Hướng
4 122 TRẦN MẠNH CƯỜNG 02/02/1995 037095000396 Thôn Xát X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C T.Khá
5 123 BÙI THỊ HỒNG ĐÀO 06/03/1983 038183010191 324B Lê Lai P. Đông Sơn, TP. Thanh Hóa, T. Thanh Hóa C Thường
6 124 ĐOÀN VĂN ĐẠT 20/04/1979 037079000327 Phù Sa X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C T.Khá
7 128 PHẠM VĂN DUẨN 13/01/1991 037091000590 Xóm 3, Đồng Phú X. T.Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Thường
8 129 TRẦN VĂN ĐỨC 11/01/1992 037092002605 Xóm 4 X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Thường 20/8
9 133 PHẠM THỊ HẠNH 06/03/1979 037179002424 Khả Lương X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C Thường
10 146 VŨ MẠNH LÂM 13/10/1984 037084004071 Xóm 7 X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C T.Hướng
11 149 TẠ THỊ MAI 13/04/1981 037181002340 Thôn 6 X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thường
12 157 TẠ QUỐC PHƯƠNG 17/01/1997 037097000135 Tổ 7 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thường
13 165 TỐNG VĂN THẮNG 09/04/1988 037088004445 Ngọc Lâm X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C H.Tuấn
14 166 TRẦN VĂN THẮNG 01/01/1969 161911747 Xóm 7B X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Thường
15 170 ĐỖ VĂN THỌ 20/07/1992 037092002609 Xóm 2 X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Thường
16 177 NGUYỄN ANH TUẤN 10/09/1998 164619581 Tổ 6 P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thường
17 178 NGUYỄN VĂN TUÂN 03/01/1991 037091005895 Xóm 3, Đồng Phú X. T.Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Thường
18 181 ĐỖ CẢNH TÙNG 21/09/1991 037091003094 Tổ 1 P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Thường
19 182 NGUYỄN QUANG TƯỞNG 19/08/1985 037085003781 Chi Phong X. Trường Yên, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C T.Khá
Tải DS Excel

DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI

KHÓA K50D

GVCN: T.Nghĩa - HẠNG: C
Stt SBD Tên học viên Ngày sinh CMND Hộ khẩu TT Hạng Tuyển sinh
1 126 TRẦN VĂN DIỆN 23/08/1978 164458188 Thôn Phong Tĩnh X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C H.Minh
2 130 LÊ TRẦN DŨNG 22/10/1977 164005051 Thôn Đồng Dược X. Sơn Thành, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C Dũng
3 131 NGUYỄN MINH GIÁM 20/10/1993 187167003 Yên Hội X. Đô Thành, H. Yên Thành, T. Nghệ An C Nghĩa
4 134 MAI VĂN HIẾN 06/01/1984 164170535 Xóm 3 X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Nghĩa
5 136 TRẦN VĂN HÒA 16/06/1975 164053662 Xóm 8 X. Quang Thiện, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Nghĩa
6 139 NGUYỄN VĂN HOẠT 20/06/1993 164495198 Trại Rào X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình C H.Minh
7 140 NGUYỄN TIẾN HÙNG 20/07/1994 033094000773 Thôn Tả Hà X. Hùng An, H. Kim Động, T. Hưng Yên C H.Minh
8 141 TRẦN VĂN HƯNG 26/05/1973 037073003560 Thôn 8 X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C D.Tuấn
9 150 VŨ ĐỨC MINH 08/03/1993 037093005019 Kim Bảng A TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C D.Tuấn
10 153 LẠI VĂN PHI 10/03/1980 037080003596 Xóm 10 X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Nghĩa
11 156 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 13/10/1993 037193001214 Thôn Áng Ngũ X. Ninh Hoà, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình C Nghĩa
12 160 TỐNG VĂN SƠN 25/03/1972 037072002373 Thôn 03 X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C D.Tuấn
13 163 VŨ TRỌNG TÂN 18/11/1984 037084006154 Xóm 4 X. T.Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình C Dũng
14 164 NGUYỄN VIỆT THẮNG 07/09/1987 164251633 Thôn Thượng Bắc X. Ninh Nhất, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình C T.Quân
15 175 LÊ ANH TUẤN 04/04/1997 038097003392 Khu Phố 11 P. Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa C Nghĩa
16 176 LÊ ANH TUẤN 12/06/1994 037094002267 Tổ 2 P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C Nghĩa
17 179 TRẦN VĂN TUẤN 12/11/1996 037096003376 Thôn 07 X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình C D.Tuấn
18 184 PHẠM HẢI VĂN 02/10/1984 164186032 Xóm 3 X. Chất Bình, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình C Việt CK
19 188 LÊ VĂN VƯƠNG 18/04/1998 164618952 Xóm 3, Ngọc Động X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình C H.Minh