| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | LÊ THỊ HOÀNG ANH | 12/08/1984 | 037184002829 | Xóm Bắc, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Dũng |
| 2 | 12 | VŨ VĂN HOÀNG | 24/03/2001 | 037201002445 | Thôn Khê Thượng, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Khá |
| 3 | 13 | PHẠM THỊ HUYỀN | 19/09/1992 | 037192012494 | Thôn 9, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hoàn |
| 4 | 15 | LÊ THỊ LAN | 29/01/1982 | 037182004778 | Tổ 9, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T.Quân |
| 5 | 2 | PHẠM THỊ NGÂN ANH | 10/07/2002 | 037302002716 | Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Cường TC |
| 6 | 23 | PHẠM THỊ ÁNH NGUYỆT | 04/03/1990 | 037190011791 | Cổ Loan Thượng, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Tuấn |
| 7 | 27 | PHẠM THỊ HÀ PHƯƠNG | 14/09/1990 | 037190000643 | Thôn Phố Tu, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Khuyên KTDL 09 |
| 8 | 3 | PHẠM THANH BÌNH | 11/08/1989 | 037189000879 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Đức QT |
| 9 | 30 | PHẠM KHẮC TUẤN | 04/03/1980 | 037080002543 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Nam |
| 10 | 33 | THÁI THỊ HỒNG THANH | 09/10/1982 | 037182000786 | Phố 3, P. Đông Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Dũng |
| 11 | 8 | TRẦN MINH HẠNH | 09/10/1994 | 037094010949 | Xóm 7 Đông, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Mỹ |
| 12 | 9 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 08/05/1993 | 037193012679 | Xóm Long An, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Hoàn |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | VŨ THỊ HẰNG | 20/02/1980 | 037180001220 | Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| 2 | 11 | TRẦN THỊ BÍCH HÒA | 23/11/1977 | 037177009340 | Thôn Lai Các, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| 3 | 16 | ĐỖ THỊ PHƯƠNG LIÊN | 21/11/1992 | 037192008199 | Thôn Yên Lâm, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thường |
| 4 | 18 | VŨ THỊ MÙI | 03/12/1979 | 037179003071 | Thôn Nội, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Đăng CB |
| 5 | 19 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NGA | 25/03/1988 | 038188018892 | Thôn Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| 6 | 20 | PHẠM THỊ NGẦN | 24/03/1983 | 037183014521 | Thôn Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| 7 | 21 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 26/01/1986 | 037186000304 | Tổ 13, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Tuấn |
| 8 | 24 | ĐINH THỊ NHUNG | 20/06/1989 | 037189002776 | Yết Kiêu, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Đăng CB |
| 9 | 28 | PHẠM KIM QUỲNH | 29/10/1982 | 037182010973 | Thôn 3, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| 10 | 4 | BÙI THỊ DUNG | 25/12/1983 | 037183014402 | Bản Xăm, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| 11 | 5 | MAI THỊ KIM ĐỊNH | 13/08/1985 | 037185004698 | Thôn Đồi, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| 12 | 7 | BÙI THỊ THU HÀ | 13/01/1982 | 037182010241 | Thôn Hội Tiến 2, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Lợi |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | TRẦN THỊ HƯƠNG | 23/11/1995 | 037195000695 | Tổ 5, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hùng |
| 2 | 17 | BÙI THỊ LÝ | 17/09/1995 | 034195006490 | Dưỡng Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Hùng 0981.190.0 |
| 3 | 22 | ĐỖ THỊ BÍCH NGUYỆT | 24/12/1986 | 037186007273 | Tổ 2, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hùng 0985.835.3 |
| 4 | 25 | ĐỖ THỊ TRANG NHUNG | 25/04/1974 | 037174002004 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hùng |
| 5 | 26 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 10/10/1996 | 037196009701 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hùng |
| 6 | 29 | VŨ DUY TÂN | 23/10/1983 | 001083037761 | Tổ 15, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hùng |
| 7 | 31 | VŨ VĂN TƯỜNG | 10/07/2000 | 031200009217 | Chùa Dưới, X. Vinh Quang, H. Tiên Lãng, TP. Hải Phòng | B11 | Tú |
| 8 | 32 | BÙI ĐINH TUẤN THÀNH | 07/12/2004 | 037204004772 | Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Hùng |
| 9 | 34 | NGUYỄN THỊ THẮM | 08/07/1990 | 034190021840 | Tân Dưỡng 2, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Hùng 0986.216.7 |
| 10 | 6 | NGUYỄN VĂN ĐÔ | 26/10/1996 | 031096001906 | Chùa Trên, X. Vinh Quang, H. Tiên Lãng, TP. Hải Phòng | B11 | Tú |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | TRẦN VĂN AN | 27/12/2002 | 036202009327 | An Trung, X. Phương Định, H. Trực Ninh, T. Nam Định | B2 | TS 0866.597.529 |
| 2 | 36 | TRỊNH QUỐC AN | 01/10/1981 | 037081000506 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Mỹ |
| 3 | 43 | VŨ VĂN DỰ | 07/01/1985 | 037085007137 | Đông Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | TS 0389.194.579 |
| 4 | 46 | NGUYỄN VĂN HẠNH | 24/06/1970 | 037070003114 | Xóm Hòa Thiện, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | TS 0368140.062 |
| 5 | 53 | NGUYỄN XUÂN HÙNG | 28/02/2002 | 037202000584 | Thôn 6, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | TS 0963.750.725 |
| 6 | 56 | NGUYỄN THỊ THU HUYỀN | 17/01/1997 | 038197027321 | Đàm Khánh Đông, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | TS 0973.308.243 |
| 7 | 65 | LÊ THỊ MỸ LINH | 27/10/2004 | 037304004458 | Tổ 1, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Lợi |
| 8 | 69 | NGUYỄN XUÂN LƯƠNG | 04/10/1987 | 038087026268 | Thôn Lý Bắc, X. Thăng Bình, H. Nông Cống, T. Thanh Hóa | B2 | Tuấn |
| 9 | 70 | PHẠM ĐỨC NAM | 23/10/2002 | 034202004467 | Thôn Bồn Thôn, X. Trung An, H. Vũ Thư, T. Thái Bình | B2 | TS 0965.431.662 |
| 10 | 76 | ĐỖ HỒNG PHONG | 14/12/1992 | 037092012442 | Tổ 3, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Mỹ |
| 11 | 85 | VŨ ĐỨC TOÀN | 14/04/1973 | 037073003534 | Thôn Ngoại, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Đăng CB |
| 12 | 86 | ĐINH VĂN TÙNG | 06/08/1995 | 037095004166 | Phù Long, X. Gia Vân, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | TS 0396.393.090 |
| 13 | 99 | BÙI XUÂN VƯỢNG | 15/10/1984 | 164264690 | Thôn Trung Trữ, X. Ninh Giang, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | TS 0337.369.686 |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | TẠ THỊ NHẬT ÁNH | 10/04/1999 | 037199002388 | Xóm Dầu, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | HT |
| 2 | 39 | MAI VĂN CẦN | 26/05/1986 | 037086008029 | Yên Sư, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 3 | 40 | VŨ VĂN CƯƠNG | 20/08/1989 | 037089006339 | Xóm 2, X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Anh |
| 4 | 49 | PHẠM ĐỨC HOÀN | 07/06/1993 | 036093023184 | Xóm Bắc Sơn, X. Yên Tiến, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | Tuấn |
| 5 | 51 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 31/10/2000 | 037200003496 | Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Tú |
| 6 | 52 | VŨ VIỆT HOÀNG | 21/03/2000 | 037200007861 | Tổ 3, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thường |
| 7 | 57 | NGÔ LONG PHÚC HƯNG | 10/02/2000 | 164678451 | Xóm 1, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 8 | 64 | NGUYỄN THÀNH LÂM | 07/09/2002 | 037202003264 | Tổ 11, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Nam |
| 9 | 67 | TRẦN BẢO LONG | 06/11/2004 | 037204004459 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thường |
| 10 | 71 | VŨ VĂN NAM | 06/06/1988 | 037088011292 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 11 | 73 | PHẠM NHƯ NGỌC | 22/09/1996 | 037196000231 | Phúc Lộc, P. Ninh Phong, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 12 | 74 | HOÀNG NGỌC NHƠN | 19/02/1984 | 034084023331 | Thôn Ba, X. Song Lãng, H. Vũ Thư, T. Thái Bình | B2 | Nam |
| 13 | 77 | NGUYỄN VĂN PHONG | 11/07/1988 | 037088001358 | Thượng Phường, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Nam |
| 14 | 83 | NGUYỄN THANH TÂM | 14/09/2002 | 037302002792 | Tổ 2, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Bằng |
| 15 | 93 | ĐINH THỊ THỦY | 06/07/1983 | 037186002741 | Thôn Hoàng Nghị, X. Yên Hồng, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | Hạnh KT |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | NGUYỄN THỊ THANH CẢNH | 18/12/1991 | 037191007224 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 2 | 41 | QUÁCH NGỌC DOANH | 29/05/2003 | 037203002584 | Xóm 2, X. Hùng Tiến, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 3 | 42 | LÝ VĂN DUY | 19/08/1989 | 037089007145 | Xóm An Cư, X. Thượng Kiệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 4 | 47 | PHẠM VĂN HIỂN | 23/07/1998 | 037098002741 | Lam Sơn, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Dũng |
| 5 | 55 | NGUYỄN QUANG HUY | 18/03/1983 | 037083003237 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 6 | 59 | NGUYỄN THỊ MỸ HƯƠNG | 10/08/1982 | 037182002960 | Năm Dân, TT. Phát Diệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 7 | 66 | TRẦN THỊ LINH | 05/09/2001 | 037301000406 | Thôn Lạc 1, X. Lạc Vân, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 8 | 72 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 29/09/1989 | 031189020507 | Chợ Bến, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Dũng |
| 9 | 75 | ĐINH THỊ NHUNG | 09/12/1986 | 037186005445 | Xóm 11, X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 10 | 78 | ĐINH NGỌC QUANG | 28/08/1993 | 037093010921 | Xóm 9, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 11 | 80 | BÙI XUÂN SƠN | 20/10/2001 | 037201003003 | Tổ 11, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Tuấn |
| 12 | 97 | LÊ CÔNG VÂN TRƯỜNG | 31/03/1992 | 037092003850 | Xóm 11, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 13 | 98 | LÊ TRỌNG TRƯỜNG | 15/07/2003 | 038203013782 | Tk Vũ Yên, TT. Nông Cống, H. Nông Cống, T. Thanh Hóa | B2 | T.Quân |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | TRẦN HOÀNG ĐAN | 05/12/1992 | 037092006412 | TDP Quyết Thắng, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thoa KĐ |
| 2 | 50 | TRẦN THỊ HOÀN | 09/04/1976 | 037176000569 | Thôn Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thư |
| 3 | 54 | VŨ VĂN HÙNG | 29/12/2003 | 037203003723 | Xóm 9, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Hưởng CB 0966.6 |
| 4 | 58 | LÊ THỊ THU HƯỜNG | 09/02/1983 | 037183007339 | Tổ 4, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thành QT |
| 5 | 68 | TRẦN ĐÌNH LONG | 10/09/1984 | 042084009363 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Toàn |
| 6 | 81 | MAI VĂN SƠN | 26/12/1992 | 037092001242 | Thôn Hán Nam, X. Gia Tiến, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thoa KĐ |
| 7 | 84 | PHẠM NGỌC TOÀN | 11/09/1990 | 037090007850 | Phong Sơn, P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Thoa KĐ |
| 8 | 87 | ĐINH ĐỨC TUYỂN | 15/05/1991 | 037091011636 | Xóm Hòa Bình, X. Gia Minh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Liệu |
| 9 | 88 | ĐINH QUYẾT THÀNH | 29/10/1998 | 037098008534 | Văn Lâm, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Liệu |
| 10 | 89 | TỐNG HỮU THẮNG | 16/05/1998 | 038098015550 | Thôn Thái Dương, TT. Thiệu Hóa, H. Thiệu Hóa, T. Thanh Hóa | B2 | Liệu |
| 11 | 94 | LÊ THỊ THỦY | 21/09/1982 | 037182011629 | Tổ 5, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Khải KTDL |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | TRẦN VĂN ĐÔNG | 25/06/1994 | 037094011901 | Xóm 2 Phúc Lại, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Mạnh |
| 2 | 48 | ĐẶNG THỊ THANH HOA | 25/02/1983 | 037183003332 | Quảng Từ, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Mạnh |
| 3 | 60 | VŨ THỊ HƯƠNG | 29/09/1978 | 038178002871 | Khu Phố 12, P. Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Hoàn |
| 4 | 61 | TRẦN VĂN KHỞI | 10/07/1989 | 037089001074 | Xóm 1 Phúc Lại, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Mạnh |
| 5 | 62 | HOÀNG THỊ KHUYÊN | 31/03/1987 | 037187001362 | Phố Nam Giang, TT. Nho Quan, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Minh |
| 6 | 63 | BÙI THỊ LAN | 09/07/1976 | 171641837 | Tổ 8 Khu 11, P. Ba Đình, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Hoàn |
| 7 | 79 | HOÀNG THỊ VÂN QUỲNH | 20/10/1999 | 037199007405 | Thôn Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Minh |
| 8 | 82 | BÙI VĂN TÀI | 18/01/1980 | 037080005052 | Thôn Yên Ninh, X. Yên Quang, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Minh |
| 9 | 90 | LƯƠNG THỊ THƠM | 15/10/1980 | 037180002653 | Thôn Quảng Thành, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Hoàn |
| 10 | 91 | BÙI VĂN THỦY | 01/02/1971 | 037071000857 | Thôn An Ngải, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Hoàn |
| 11 | 92 | ĐINH ĐẮC THỦY | 21/07/1983 | 037083017918 | Thôn Long An, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Hoàn |
| 12 | 95 | NGUYỄN XUÂN THỦY | 27/03/1982 | 037082002232 | Xóm Long An, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Hoàn |
| 13 | 96 | LƯỜNG HÀ TRANG | 28/01/1990 | 038190009289 | Phố Thanh Xuân, P. Bích Đào, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Minh |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | BÙI VĂN AN | 20/11/1990 | 037090000245 | Thôn Hưng Long, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Dũng |
| 2 | 101 | ĐINH NGỌC ANH | 08/08/1988 | 037088007149 | Tổ 10, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Minh BV 0916.05 |
| 3 | 102 | HOÀNG NGỌC ANH | 09/09/2001 | 037201003133 | Xóm 4, X. Cồn Thoi, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | Trọng BV 0396.7 |
| 4 | 107 | NGUYỄN PHÚ CƯỜNG | 24/05/2000 | 164674129 | Tổ 12, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Mỹ |
| 5 | 110 | NGUYỄN VĂN DŨNG | 08/06/1994 | 037094009152 | Xóm 7, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | TS 0333.330.221 |
| 6 | 115 | TRẦN THỊ GẤM | 25/08/1989 | 037189006502 | Quảng Thượng, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Mỹ |
| 7 | 119 | NGUYỄN VĂN HOÀN | 06/08/1997 | 038097025957 | Thôn Hà Tây, X. Hải Hà, TX. Nghi Sơn, T. Thanh Hóa | C | Mỹ |
| 8 | 120 | VŨ VĂN HỌC | 19/10/2000 | 037200006102 | Thôn Từ Đường, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Khá |
| 9 | 121 | VŨ MẠNH HỒNG | 08/02/1987 | 037087001514 | Thôn Thống Nhất, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Thành QT |
| 10 | 125 | PHẠM XUÂN KHEN | 06/05/1994 | 037094007584 | Xóm Thái Bình, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thành QT 0969.7 |
| 11 | 126 | NGUYỄN THỊ LAN | 24/07/1989 | 037189000839 | Thôn Cầu Cọ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Mỹ |
| 12 | 129 | TỐNG VĂN LUÂN | 15/09/1982 | 037082004333 | Đông Đoài, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Đăng CB |
| 13 | 131 | VŨ VĂN LƯỢNG | 04/09/1991 | 037091002656 | Xóm 13, X. Hùng Tiến, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | Dũng |
| 14 | 137 | TỐNG DUY PHI | 11/11/2000 | 037200000963 | Xóm Dò 1, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Liệu |
| 15 | 142 | VŨ VĂN TÂM | 05/04/1993 | 037093000901 | Tổ 1, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | TS 0984.698.303 |
| 16 | 147 | PHẠM THANH TUÂN | 06/01/1995 | 037095010362 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | TS 0866.046.695 |
| 17 | 150 | VŨ NGỌC THANH | 03/10/2001 | 037201004798 | Tổ 1, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | TS 0372.335.201 |
| 18 | 151 | TRƯƠNG ĐÌNH THI | 18/10/1997 | 036097016340 | Tổ Dân Phố Số 6, TT. Lâm, H. ý Yên, T. Nam Định | C | TS 0328.452.434 |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 103 | PHẠM HỮU BẰNG | 01/09/1986 | 037086002002 | Xóm 1, X. Khánh Thủy, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | Minh HP - 0973. |
| 2 | 108 | TRẦN VĂN CHÍN | 20/04/1984 | 037084011821 | Xóm Phong Tĩnh, X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 3 | 111 | TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG | 25/05/1987 | 037187008060 | Thôn Mỹ Lộc, X. Gia Thủy, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 4 | 112 | ĐINH VĂN ĐẠT | 20/10/1986 | 037086009888 | Xóm 5, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 5 | 113 | VƯƠNG QUỐC ĐẠT | 20/10/1984 | 001084046072 | Xóm Cầu, | C | Minh |
| 6 | 118 | ĐINH QUANG HIỂN | 24/11/1993 | 037093012708 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Tuấn |
| 7 | 127 | BÙI TÙNG LÂM | 01/08/1992 | 164435747 | Đồi Chè, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 8 | 128 | ĐINH TRỌNG LINH | 17/11/1999 | 037099006094 | Thôn Tân Sơn, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 9 | 130 | TRẦN VĂN LƯỢNG | 05/05/1989 | 037089015367 | Thượng Phường, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Giang ĐT 0988.2 |
| 10 | 133 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 20/03/1983 | 037083018414 | Bản Xăm, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 11 | 134 | BÙI ĐÌNH NGỌC | 17/11/2000 | 037200005494 | Thôn 10, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 12 | 135 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | 19/05/1979 | 037179001948 | Bản Xanh, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 13 | 141 | ĐINH TUẤN TÀI | 05/06/1982 | 037082009439 | Xóm 6, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 14 | 143 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 10/05/1994 | 037094007727 | Bản Xanh, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 15 | 146 | NGUYỄN VĂN TUÂN | 10/09/1985 | 037085015778 | Bản Xăm, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 16 | 148 | VŨ THANH TÙNG | 01/01/1986 | 037086001103 | Kim Bảng A, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Dương |
| 17 | 152 | PHẠM THỊ THƯƠNG | 18/09/1987 | 037187007117 | Quỳnh Phong 2, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 18 | 153 | TRẦN THỊ LAN TRINH | 24/10/1991 | 037191010797 | Thôn Yên Sơn, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 19 | 155 | NGUYỄN SINH VIÊN | 24/08/1987 | 037087003203 | Xóm Mai Sơn 1, X. Gia Lạc, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | Minh |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 104 | LẠI VĂN BÌNH | 17/09/1993 | 037093003356 | Xóm 5, Tịch Trân, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 2 | 105 | NGUYỄN THANH BÌNH | 15/01/1982 | 037082005686 | Tổ 05, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 3 | 106 | NGUYỄN CHÍ CƯƠNG | 19/01/1997 | 037097003232 | Xóm 3 Ngọc Động, X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 4 | 109 | HOÀNG VĂN DIỆN | 14/02/1985 | 037085015019 | Thôn Thổ Hoàng, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Nhiễu CB - 0868 |
| 5 | 114 | TRẦN MẠNH ĐOÀN | 25/04/1986 | 037086011154 | Đồi Khoai, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 6 | 116 | TRỊNH CHÂU GIANG | 20/10/1984 | 037084004103 | Xóm Trại, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | Duẩn |
| 7 | 117 | BÙI QUANG HIỂN | 28/10/1986 | 037086005405 | Xóm Đông, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Bằng 0969.372.7 |
| 8 | 122 | PHẠM VĂN HUỆ | 05/11/1992 | 037092001407 | Yên Thổ, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 9 | 123 | BÙI TIẾN HÙNG | 09/07/1995 | 037095010207 | Thôn 12, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 10 | 124 | PHẠM VĂN KIÊN | 26/06/1995 | 037095002931 | Thôn 8, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 11 | 132 | ĐINH XUÂN MẠNH | 02/01/2001 | 038201016663 | Khu Phố 3, P. Đông Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | C | Hoàn |
| 12 | 136 | NGUYỄN TRƯỜNG PHI | 23/10/1990 | 035090002697 | Thôn Cổ Động, X. Thanh Hải, H. Thanh Liêm, T. Hà Nam | C | Hoàn |
| 13 | 138 | HOÀNG HỒNG PHÚC | 07/04/1995 | 164558327 | Thôn Quyết Trung, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 14 | 139 | ĐINH DUY QUANG | 10/04/1993 | 036093019407 | Xóm Quyết Tiến, X. Yên Tiến, H. ý Yên, T. Nam Định | C | Hoàn |
| 15 | 140 | NGUYỄN VĂN QUYẾT | 10/09/1984 | 037084008882 | Đàm Khánh Tây, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 16 | 144 | LÊ HỮU TỐN | 23/02/1995 | 037095005535 | Thôn Côi Khê, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 17 | 145 | NGUYỄN MINH TUẤN | 24/01/1998 | 174862987 | Đa Quả 2, X. Yến Sơn, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa | C | Hoàn |
| 18 | 149 | NGUYỄN XUÂN THÀNH | 16/02/1982 | 037082005222 | Thôn Anh Trỗi, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 19 | 154 | VŨ THÀNH TRUNG | 28/05/1985 | 037085004222 | Phố 7, TT. Yên Ninh, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | Duẩn |
| 20 | 156 | TRỊNH VĂN VIỆN | 28/02/1986 | 037086012631 | Thôn 12, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |