Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | BÙI THẾ ÁNH | 07/06/1985 | 036085009089 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Trần Quân |
| 2 | 10 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 26/01/1976 | 037176001229 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Trần Quân |
| 3 | 11 | MAI THỊ HUYỀN | 16/10/1990 | 036190026796 | Phú Mỹ, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 4 | 19 | HOÀNG THỊ ÁNH NGUYỆT | 11/03/1991 | 037191005690 | Xóm 2, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ |
| 5 | 21 | TRẦN NHẬT PHƯƠNG | 25/01/2005 | 037305004980 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trần Quân |
| 6 | 3 | NGUYỄN THỊ CHUNG | 07/09/1984 | 037184002941 | Phố Đông Sơn, P. Bích Đào, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | T.Tuấn TTLX |
| 7 | 4 | VŨ XUÂN GIÁP | 02/08/1969 | 037069008391 | Hành Cung, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Trần Quân |
| 8 | 8 | TỐNG CHÍ HẢO | 23/10/1982 | 037082005431 | Phong Sơn, P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | T.Tuấn TTLX |
| 9 | 9 | ĐỖ THỊ HẰNG | 23/12/1992 | 037192012814 | Kim Bảng A, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Khá, T.Khá, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 20/11/1986 | 001186023431 | Đẩu Long, P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Cường HT - |
| 2 | 17 | PHAN THỊ MAI | 13/06/1982 | 037182000509 | Phúc Chỉnh 1, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 3 | 2 | VŨ THỊ MINH ANH | 01/07/2001 | 037301004802 | Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Cường HT 0 |
| 4 | 23 | NGUYỄN THỊ KIM THU | 20/05/1987 | 037187004111 | Xóm 11, X. Kim Định, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Cô Hằng TCKT |
| 5 | 25 | TRẦN THỊ THÚY | 26/04/1977 | 037177004166 | Phú Mỹ, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Giáp, H.Anh, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | ĐINH THỊ HƯỜNG | 30/01/1987 | 017187001065 | Tổ 1, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T.Duẩn |
| 2 | 22 | TẠ THỊ QUYÊN | 02/10/1985 | 037185004685 | Đông Sơn, P. Bích Đào, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | T.Dũng TTLX |
| 3 | 24 | PHẠM THỊ THỦY | 13/03/1995 | 037195006805 | Tổ 5, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T.Duẩn |
| 4 | 5 | NGUYỄN HOÀNG HÀ | 14/02/1978 | 011078000016 | Bắc Sơn, TT. Nho Quan, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | T.Duẩn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Khá, T.Lợi, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | 04/08/1981 | 037181001141 | Trung Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T.Khá |
| 2 | 16 | NGUYỄN TUẤN LONG | 20/08/1982 | 024082000704 | Tổ 9, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | T.Hoàn TTLX |
| 3 | 27 | TRỊNH THỊ PHƯƠNG VUI | 09/10/1978 | 037178010120 | Thôn Phú Trung, X. Khánh An, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | T.Khá |
| 4 | 28 | LÊ THỊ MINH VƯƠNG | 13/09/1997 | 037197002426 | Thôn Lạc Hiền, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T.Hoàn TTLX |
| 5 | 6 | VŨ THỊ HẢI HÀ | 22/03/1979 | 037179007245 | Quảng Công, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | T.Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | TRẦN LÊ DIỆU LINH | 14/09/1992 | 037192002715 | Tổ 19, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 2 | 18 | PHẠM THỊ NGA | 30/06/1985 | 037185004284 | Tổ 5, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 3 | 20 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 21/07/1990 | 037190000700 | Tổ 4, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 4 | 7 | ĐỖ THỊ HẢO | 30/10/1980 | 037180009565 | Tổ 10, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Chỉnh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | NGUYỄN XUÂN TRUNG | 07/11/1996 | 037096012919 | Phố Khánh Thành, P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Tùng, T.Lâm, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | NGUYỄN ĐỨC ANH | 17/03/2004 | 037204002184 | Tiến Thịnh, X. Ninh Khang, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Anh |
| 2 | 41 | PHẠM VĂN ĐIỂN | 10/01/1987 | 037087012415 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 3 | 50 | PHẠM VĂN MẠNH | 06/05/1973 | 037073005378 | Thôn Vạn Lê, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 60 | VŨ XUÂN TOÀN | 17/09/1985 | 037085013315 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 5 | 66 | PHẠM HỒNG THÁI | 15/12/1985 | 037085005913 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Bằng, T.Nam, T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | NGUYỄN TUẤN ANH | 01/05/1990 | 001090059826 | Thôn 3, X. Hương Ngải, H. Thạch Thất, TP. Hà Nội | B2 | Thầy Khá |
| 2 | 37 | NGUYỄN THỊ DUNG | 12/12/1989 | 037189001295 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
| 3 | 40 | VŨ VĂN DỰ | 10/10/1973 | 037073003782 | Xóm Lộc, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 4 | 53 | LƯƠNG THỊ NHÀN | 06/10/1986 | 037186005083 | Liên Trì 1, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 5 | 81 | VŨ XUÂN VIỆT | 23/04/2005 | 037205004881 | Thôn 5, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | TỐNG VĂN BIÊN | 28/10/2000 | 037200002853 | Xóm Dầu, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 2 | 42 | PHẠM THỊ HOA | 09/09/1990 | 037190002437 | Vân Mộng, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 3 | 46 | PHẠM THỊ ÚT LAN | 12/09/1993 | 037193012637 | Xóm Mỹ Thành, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 4 | 51 | PHẠM ĐÌNH NGHĨA | 04/06/1985 | 037085003771 | Xóm Thượng, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 5 | 63 | PHẠM VĂN TUẤN | 01/01/1974 | 037074004687 | Xóm Chung, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Khá 16/12 |
| 6 | 80 | PHẠM ĐỨC VIỆT | 03/04/1983 | 037083021888 | Xóm Thượng, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | MAI VĂN CẦN | 26/05/1986 | 037086008029 | Yên Sư, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 2 | 72 | ĐINH THỊ THỦY | 06/07/1983 | 037186002741 | Thôn Hoàng Nghị, X. Yên Hồng, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | Hạnh KT |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Tuân, T.Tuân, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | NGUYỄN VĂN CƯỜNG | 28/12/1986 | 037086013782 | Khả Lương, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP - |
| 2 | 39 | TRẦN NGỌC DUY | 04/12/1990 | 037090010058 | Thôn La, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 3 | 58 | PHẠM TRƯỜNG SƠN | 31/10/2004 | 037204005267 | Tổ 19, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khái - 091 |
| 4 | 61 | ĐỖ MINH TUẤN | 28/09/2000 | 037200006434 | Yên Hạ 1, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Văn CB - 0 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Tú, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | LƯƠNG VĂN CHUNG | 24/11/1988 | 037088011635 | Xóm 5, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu |
| 2 | 38 | ĐINH VĂN DUY | 05/02/1997 | 037097000764 | Phú Trung, X. Khánh An, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh - 09 |
| 3 | 55 | TRỊNH XUÂN PHONG | 07/06/1989 | 037089007675 | Phú Mỹ, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường - 0 |
| 4 | 75 | TRẦN THỊ HOÀI THƯƠNG | 17/10/1997 | 037197007456 | Vĩnh Khương, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Cô Nhiễu CB |
| 5 | 77 | PHẠM VŨ TRANG | 16/10/1985 | 037085012993 | Tổ 9, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | HOÀNG VĂN DŨNG | 02/02/1986 | 025086000404 | An Thượng, X. Văn Phong, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | 0928162868 |
| 2 | 47 | VŨ THỊ LÀNH | 03/10/1995 | 037195010930 | Quảng Thượng, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Cô Hằng TCKT - |
| 3 | 56 | ĐỖ HUY QUANG | 20/02/2005 | 037205004210 | Thôn Hang Nước, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hùng TTLX |
| 4 | 65 | LƯU THỊ TUYẾT | 18/06/1986 | 037186007132 | Xóm 4, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Cô Hằng TCKT - |
| 5 | 73 | NGUYỄN THỊ THỦY | 02/06/1983 | 037183006647 | Thôn Cầu Mễ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Nghĩa, T.Tuân, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | LÊ CẢNH DŨNG | 10/10/1980 | 040080000911 | Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 2 | 49 | BÙI ĐỨC LONG | 14/05/1996 | 037096010888 | Thôn 4, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 3 | 54 | LÊ ĐỨC NHIỆM | 16/08/1974 | 037074002863 | Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 4 | 59 | TRỊNH HOÀNG TẠO | 26/04/1987 | 037087002071 | Phúc Lộc, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 5 | 74 | TẠ KIM THỦY | 26/10/1974 | 037074002859 | Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | VŨ THỊ HỘI | 10/10/1987 | 038187003017 | Tổ 23, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0342378096 |
| 2 | 48 | NGUYỄN TÙNG LÂM | 27/02/2005 | 037205001736 | Võ Thị Sáu, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Cô Minh TCKT |
| 3 | 52 | TRẦN THỊ NGOAN | 29/08/1992 | 037192002966 | Xóm Trong, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | 0986356816 |
| 4 | 64 | VŨ ĐÌNH TUYÊN | 11/05/1990 | 037090012856 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0986.825.625 |
| 5 | 76 | HOÀNG THỊ TRANG | 25/12/1995 | 037195001612 | Cổ Loan Hạ 1, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | 0982.026.295 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | VŨ THỊ HƯƠNG | 29/09/1978 | 038178002871 | Khu Phố 12, P. Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Hoàn |
| 2 | 45 | BÙI THỊ LAN | 09/07/1976 | 171641837 | Tổ 8 Khu 11, P. Ba Đình, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI CHỮ CHI
KHÓA K54Đ1-Đ2 B1B2-08122023
GVCN: T.Lâm, T.Lâm, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 57 | NGUYỄN VĂN QUANG | 15/10/1991 | 037091007136 | Tổ 4, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 2 | 67 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THANH | 20/10/1985 | 037185007793 | Tổ 5, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 3 | 68 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | 02/09/1984 | 037184004900 | Thắng Động, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 4 | 69 | VŨ THỊ THU THẢO | 14/05/1984 | 037184000747 | Tổ 1, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 5 | 70 | DOÃN TẤT THẮNG | 19/05/1988 | 037088005956 | Xóm 1, X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Phạm Thịnh |