Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | TẠ THỊ VÂN ANH | 23/08/1999 | 037199002001 | Hậu Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Cường HT - |
| 2 | 27 | NGUYỄN THỊ THẮM | 17/09/1995 | 037195000476 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Cường HT - |
| 3 | 4 | PHẠM XUÂN BIÊN | 19/10/1980 | 038080007773 | Minh Hòa, X. Hà Châu, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa | B11 | 0354.567.114 |
| 4 | 6 | NGUYỄN THỊ DUYÊN | 18/10/1985 | 037185003670 | Thôn Hệ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Biển - 097 |
| 5 | 9 | PHAN THỊ THU HÀ | 11/09/1995 | 037195001451 | Thôn Phú Cường, X. Khánh Phú, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Cường HT - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Thụy, T.Khá, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | ĐINH THỊ HOA | 05/01/2000 | 037300007684 | Tổ 5, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 2 | 11 | DƯƠNG THỊ HUỆ | 10/10/1973 | 037173000226 | Xóm 3, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 3 | 12 | NGUYỄN THỊ HUỆ | 22/12/1989 | 037189004785 | Thôn Kênh, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Liệu |
| 4 | 13 | LÊ THỊ HUYỀN | 09/07/1999 | 037199003487 | Cổ Đà, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX |
| 5 | 16 | PHẠM THỊ DIỆU HƯƠNG | 20/06/1988 | 037188009818 | Thôn 4B, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 6 | 17 | HÀ ĐỨC KIM | 02/06/1974 | 037074000237 | Thôn Nội, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Đăng |
| 7 | 18 | PHẠM DUY KƯƠNG | 11/06/1979 | 037079005472 | Xóm Đông Hà, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX |
| 8 | 5 | NGUYỄN THANH BÌNH | 09/12/2003 | 037303004507 | Tổ 4, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
| 9 | 8 | PHẠM THỊ THU HÀ | 03/08/1992 | 037192010750 | Phúc Nam, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 07/06/1981 | 037181003402 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 2 | 15 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 27/10/1983 | 038183000804 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 3 | 25 | HOÀNG NHƯ QUỲNH | 02/09/1994 | 034194003144 | Tổ 7, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 4 | 3 | QUÁCH THỊ THANH BẢO | 16/12/1983 | 037183003045 | Bản Xăm, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 5 | 7 | TRẦN VĂN ĐẠI | 16/08/1995 | 037095003109 | Thôn 4C, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Chỉnh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | DƯƠNG THỊ LAN | 06/10/1980 | 037180003621 | Yên Hạ 2, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Cô Giao KT |
| 2 | 2 | TRẦN THỊ MAI ANH | 20/10/2001 | 037301003098 | Tổ 1, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 3 | 21 | VŨ THỊ MẾN | 09/09/1990 | 001190031694 | Bạch Đằng, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 4 | 26 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 17/10/1984 | 037184001850 | Yên Thổ, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Cô Giao KT |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Thắng, T.Đoàn, T.Thường - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | TRẦN THỊ HƯƠNG LÝ | 29/09/1991 | 037191005828 | Tổ 3, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 2 | 22 | HOÀNG NHẬT MINH | 20/10/1986 | 036086020073 | Xóm 3, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 3 | 23 | TRẦN THỊ NGÀ | 10/06/1980 | 037180008372 | Khê Hạ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ |
| 4 | 24 | NGUYỄN THỊ NGỌC | 17/11/1999 | 024199006286 | Xuân Mai, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ |
| 5 | 28 | ĐINH THỊ THÚY | 05/09/1983 | 037183007966 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Nghĩa, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | ĐỖ TIẾN ANH | 19/01/2005 | 037205003901 | Chấn Lữ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 2 | 34 | BÙI VĂN CHUYỀN | 18/02/1983 | 037083004018 | Thôn Phúc Sơn 2, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mười - 098 |
| 3 | 57 | VŨ THỊ NHUNG | 07/05/1981 | 037181004680 | Thôn Tân Nhuận, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Ninh Hoàn |
| 4 | 66 | NGUYỄN THỊ THẢO | 22/09/1969 | 037169002579 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuế QS - 0 |
| 5 | 68 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 12/07/2005 | 037205004144 | Tổ 12, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thanh TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | TRIỆU NGỌC BẮC | 19/11/1986 | 036086002531 | An Phát, X. Nam Hoa, H. Nam Trực, T. Nam Định | B2 | Thầy Đức QT |
| 2 | 52 | ĐỖ THỊ LINH | 12/08/1998 | 037198000319 | Chí Bình, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tú TTLX |
| 3 | 58 | NGUYỄN TRƯỜNG PHI | 13/01/1977 | 037077007502 | Xóm Trong, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Cô Bằng ĐT |
| 4 | 70 | BÙI THỊ PHƯƠNG THÚY | 20/05/1985 | 037185004704 | Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 5 | 75 | NINH THỊ VÂN | 24/01/1991 | 037191005650 | Xóm 2B, X. Lai Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | TRẦN THỊ BÌNH | 14/02/1990 | 035190005636 | Xóm 7, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thịnh HP - |
| 2 | 35 | DƯƠNG THỊ KIM DUNG | 29/11/1986 | 037186006760 | Phố Văn Miếu, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 3 | 43 | ĐINH THỊ HẠNH | 05/05/1999 | 037199002003 | Xóm Dân Mới, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX - |
| 4 | 72 | ĐẶNG THỊ TRANG | 06/09/1986 | 037186000765 | Xóm Hiền Lâm, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 5 | 76 | PHẠM VĂN XUYỆN | 12/06/1993 | 037093003271 | Thôn Tiền Thôn, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Nghĩa, T.Tuân, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | VŨ NGỌC CƯỜNG | 10/10/1977 | 037077009521 | Xóm 2, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuân TTLX |
| 2 | 41 | HOÀNG VĂN HẢI | 24/09/1986 | 036086003805 | Đồng Cách, X. Yên Khang, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 3 | 53 | NGUYỄN THỊ LOAN | 10/03/1995 | 024195011546 | Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dũng TTLX |
| 4 | 59 | TRẦN BÁ TUẤN PHONG | 27/02/2004 | 037204005141 | Tổ 9, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Cô Thêu CB - 08 |
| 5 | 77 | NGUYỄN THỊ YẾN | 28/11/1991 | 038191033450 | Thôn Hệ, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuân TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | LƯƠNG VĂN CHIẾN | 18/12/1989 | 037089001214 | Xuân Tiến, X. Khánh Vân, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 2 | 46 | PHẠM VĂN HÒA | 18/06/1991 | 037091000736 | Phố Nam Dân, TT. Phát Diệm, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 3 | 60 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | 05/12/1994 | 037094010789 | Xóm 11, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 4 | 62 | TÔ THỊ BÍCH PHƯỢNG | 18/08/1979 | 037179011075 | Đồng Tâm, X. Nam Mỹ, H. Nam Trực, T. Nam Định | B2 | Thầy Mỹ |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Tú, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | PHẠM THỊ DUYÊN | 10/08/1992 | 037192000564 | Yên Thổ, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | 0912169438 |
| 2 | 47 | TRƯƠNG THỊ HUỆ | 10/11/1982 | 037182012581 | Thôn Bồng Lai, X. Văn Phương, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | 0363612441 |
| 3 | 50 | BÙI NGỌC KHANH | 20/06/1982 | 030082010632 | Vĩnh Xuyên, X. Vĩnh Hòa, H. Ninh Giang, T. Hải Dương | B2 | 0375071440 |
| 4 | 65 | NGUYỄN ĐÌNH THAM | 21/03/1969 | 037069000417 | Hành Cung, X. Ninh Thắng, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | 0912828313 |
| 5 | 67 | NGUYỄN NGỌC THẮNG | 10/04/1984 | 037084000673 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | 0916767266 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Tú, T.Liệu, T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | BÙI THỊ ĐÀO | 08/03/1994 | 037194010921 | Nam Điềm Khê, X. Gia Trung, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu |
| 2 | 44 | BÙI THỊ HẰNG | 12/01/1994 | 037194001366 | Bắc Điềm Khê, X. Gia Trung, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu |
| 3 | 48 | TRỊNH THỊ THÚY HUYỀN | 28/03/1994 | 064194009948 | Thôn Hoàng Yên, X. Ia Phìn, H. Chư Prông, T. Gia Lai | B2 | Thầy Liệu |
| 4 | 55 | MAI VĂN NAM | 30/03/1991 | 037091004614 | Liên Phương, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Duẩn - 082 |
| 5 | 61 | NGUYỄN VĂN PHƯƠNG | 02/09/1981 | 038081023213 | Bình Sậy, X. Thạch Sơn, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Tuân TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Tùng, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | NGUYỄN VĂN ĐỒNG | 15/10/1975 | 037075005054 | Xóm 4, X. Kim Mỹ, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 2 | 51 | PHẠM THỊ LIÊN | 20/09/1983 | 037183005205 | Xóm 8B, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 3 | 63 | ĐOÀN TRỌNG QUÝ | 20/09/1983 | 037083001047 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thịnh HP- |
| 4 | 64 | DƯƠNG VĂN QUYỀN | 22/09/1994 | 037094011713 | Xóm Bến, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 5 | 69 | PHẠM VĂN THẮNG | 22/09/1994 | 037094002085 | Giang Khương, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Giáp TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | BÙI THỊ GIANG | 18/11/1989 | 037189007856 | Tổ 10B, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 2 | 42 | LÊ THỊ THANH HẢI | 26/02/1989 | 037189008061 | Tổ 1, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 3 | 54 | MAI ĐỨC LUẬN | 10/11/1992 | 037092006789 | Xóm 6, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 4 | 71 | VŨ MINH THỨC | 05/11/1996 | 037096012099 | Xóm 6, X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 5 | 73 | PHAN LÊ NGỌC TRUNG | 17/02/2004 | 037204004317 | Xóm 9, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Tùng, T.Lâm, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | PHẠM TRƯỜNG GIANG | 28/03/2002 | 037202005726 | Nam Thành, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 2 | 45 | VŨ VĂN HIỀN | 27/08/1988 | 037088000279 | Hưng Thượng, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | 0942021133 |
| 3 | 49 | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG | 23/08/1990 | 037190009493 | Tổ 3, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 4 | 56 | PHẠM THỊ NGÁT | 19/05/1992 | 037192008557 | Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 5 | 74 | VŨ QUANG TRUNG | 22/08/1979 | 037079003176 | Chợ Rịa, X. Phú Lộc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Cô Hương TCKT - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Thanh, T.Khuê, T.Thanh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | LƯƠNG VĂN NAM | 10/02/2001 | 037201000734 | Xóm 11, X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | Thầy Trần Quân |
| 2 | 103 | LÊ ĐỨC PHI | 12/01/1986 | 037086002150 | Dưỡng Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | Thầy Lượng |
| 3 | 116 | PHẠM ĐĂNG THỤY | 22/07/2000 | 037200003184 | Xóm Hàn Dưới, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Tú TTLX |
| 4 | 86 | LÃ PHÚ DƯƠNG | 15/10/2000 | 037200003434 | Xóm 3, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Dũng TTLX |
| 5 | 94 | MAI VĂN HÙNG | 12/08/1997 | 037097002088 | Thôn Hang Nước, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Cô Giao KT |
| 6 | 96 | ĐINH TRUNG KIÊN | 24/12/1998 | 037098001813 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Thầy Thanh TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K27-12012024
GVCN: T.Hoàn, Đ.Quân, T.Hoàn - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 101 | ĐẶNG THỊ NINH | 18/02/1995 | 033195006004 | Thôn Chu Xá, X. Bắc Sơn, H. Ân Thi, T. Hưng Yên | C | Thầy Liệu |
| 2 | 105 | MAI THỊ PHƯỢNG | 24/03/1986 | 037186001855 | Xóm 2, X. Tân Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | Thầy Trương Hoà |
| 3 | 107 | MAI ĐÌNH QUÂN | 25/02/1987 | 038087012737 | Khu 4, P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | C | Thầy Trương Hoà |
| 4 | 108 | LÊ VĂN SƠN | 03/10/1994 | 037094000675 | Liên Trì 2, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Minh HP |
| 5 | 115 | NGUYỄN THỊ THỦY | 04/04/1991 | 033191009579 | Thôn 6, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Thầy Liệu |
| 6 | 120 | NGUYỄN MAI TRUNG | 21/11/2001 | 038201024905 | Thôn Tân Thịnh, X. Thành Tân, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa | C | Thầy Thịnh HP |
| 7 | 92 | ĐINH VĂN HIỆN | 24/02/1974 | 037074005668 | Lang Ca, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Thầy Trương Hoà |