Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Khá, T.Khá, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | ĐẶNG NGỌC ÁNH | 29/12/1993 | 036093000991 | Số 47 Nguyễn Tuân, | B11 | Thầy Trương Hoà |
| 2 | 19 | NGUYỄN VÂN ANH | 30/05/2003 | 034303011642 | Tdp Số 2, | B11 | Thầy Cường HT - |
| 3 | 22 | LÊ THỊ DUNG | 26/06/1998 | 037198007851 | Xóm Vòng, X. Yên Hưng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | 0985641226 |
| 4 | 40 | NGUYỄN THỊ THÙY | 07/03/1985 | 037185009179 | Tổ 1, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 5 | 41 | ĐỖ HÀ THƯƠNG | 05/06/1996 | 001196009829 | Ngọc Hà, | B11 | Thầy Bằng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Thắng, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | ĐỖ TRẦN ĐỨC ANH | 12/09/2004 | 022204006472 | Khu 3, P. Quảng Yên, TX. Quảng Yên, T. Quảng Ninh | B11 | Thầy Bằng TTLX |
| 2 | 21 | TRẦN VIỆT CƯỜNG | 14/09/1993 | 035093009624 | Khu 11, P. Phú Cường, TP. Thủ Dầu Một, T. Bình Dương | B11 | Thầy Bằng TTLX |
| 3 | 26 | PHẠM THỊ HÀ | 07/12/1985 | 037185005909 | Lỗi Sơn, X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 4 | 29 | PHẠM THỊ BẢO HẰNG | 08/04/1986 | 037186006641 | Tổ 5, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Nam TTLX ( |
| 5 | 36 | ĐINH HỮU QUÂN | 22/10/1986 | 037086003313 | Tổ 8, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mạnh TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | NINH VĂN CỪ | 28/01/1964 | 037064000810 | Xóm 8B, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường - 0 |
| 2 | 23 | LÊ THÙY DUNG | 16/02/1993 | 038193042558 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lê Cường - |
| 3 | 34 | ĐỖ THỊ NGỌC MAI | 19/08/1987 | 037187004282 | Tổ 7, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thịnh HP |
| 4 | 43 | VŨ THỊ HUYỀN TRANG | 11/12/1986 | 037186004683 | Tổ 11, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường |
| 5 | 44 | PHAN THỊ KIỀU TRINH | 10/09/1992 | 040192018676 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Đoàn, T.Đoàn, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | NGUYỄN KIM DUNG | 28/01/1983 | 037183000471 | Tây Thổ, X. Văn Hải, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 30 | HÀ KHÁNH | 25/11/2005 | 001205011733 | Lạc Long Quân , | B11 | Thầy Bằng TTLX |
| 3 | 32 | NGUYỄN THỊ LIÊN | 18/05/1990 | 037190006711 | Vân Du Thượng, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mỹ TTLX (K |
| 4 | 33 | ĐỖ THỊ HÀ LINH | 14/11/1994 | 022194000711 | Tổ Dân Phố 1, P. Văn Quán, Q. Hà Đông, TP. Hà Nội | B11 | Thầy Bằng TTLX |
| 5 | 35 | ĐOÀN VĂN MINH | 05/05/1983 | 037083000463 | Tây Thổ, X. Văn Hải, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Hùng, H.Anh, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | PHẠM THỊ HỒNG ĐIỆP | 17/08/1999 | 037199005039 | Thôn Hán Bắc, X. Gia Tiến, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 37 | NGUYỄN NGỌC TÂN | 12/10/2004 | 037204005216 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 3 | 39 | ĐỖ THỊ HỒNG THU | 30/05/1975 | 037175009166 | Tổ 7, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
| 4 | 42 | DƯƠNG THỊ HUYỀN TRANG | 25/11/1990 | 037190004562 | Đàm Khánh Tây, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Khá, T.Thụy, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | LÊ THỊ HẰNG | 28/11/1993 | 037193012494 | Xóm 11, X. Yên Lộc, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | 0342.569.010 |
| 2 | 28 | NGUYỄN MINH HẰNG | 30/08/1999 | 037199006147 | Xóm 8, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | 0357782166 |
| 3 | 31 | NGUYỄN TIẾN KHOA | 07/11/1973 | 037073011086 | Hội Tiến 2, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 4 | 38 | TRẦN THỊ THOA | 26/07/1988 | 037188005442 | Tổ 2, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | 0989.890.263 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Tú, T.Quân, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | TRẦN TIẾN ANH | 04/09/2000 | 037200007377 | Thôn Hang Nước, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Kiên TTLX |
| 2 | 46 | PHẠM NGỌC CHƯƠNG | 11/06/1994 | 037094008053 | Lộc Động, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Giáp TTLX |
| 3 | 53 | PHẠM VĂN HUY | 08/03/2003 | 037203001704 | Thôn Hán Bắc, X. Gia Tiến, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hùng TTLX |
| 4 | 55 | TRẦN MINH QUÂN | 20/04/2004 | 034204008258 | Thôn Khê Kiều, X. Minh Khai, H. Vũ Thư, T. Thái Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 47 | BÙI THỊ KIM DUNG | 16/12/1991 | 037191005440 | Quỳnh Phong 3, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 51 | NGUYỄN TRÀ GIANG | 11/12/1991 | 037191012638 | Xóm 4, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 3 | 54 | TRỊNH THỊ HUYỀN | 04/01/1984 | 038184040516 | Tân Sơn, TT. Kim Tân, H. Thạch Thành, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Tùng - K54 |
| 4 | 56 | LÊ VĂN QUYẾT | 14/12/1985 | 031085018906 | Tổ Dân Phố B3, P. Cát Bi, Q. Hải An, TP. Hải Phòng | B2 | Thầy Khá |
| 5 | 57 | NGUYỄN THANH TÙNG | 03/11/1997 | 037097001950 | Xóm 5, X. Khánh Thành, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Thắng, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 48 | LÊ VĂN ĐIỆP | 17/12/1989 | 037089010380 | Xóm 10, X. Định Hóa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 2 | 49 | NGUYỄN VĂN ĐÔNG | 23/11/1984 | 037084004987 | Đông Sơn, P. Bích Đào, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | 0972.679.059 |
| 3 | 50 | HÀ VĂN ĐỨC | 08/06/1973 | 037073004943 | Thôn Nội, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 4 | 52 | BÙI VĂN HẢI | 01/05/1991 | 037091003493 | Xóm 8, X. Chất Bình, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | H. Anh TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Tùng, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 58 | MAI VĂN THƯỜNG | 20/10/1988 | 037088005019 | Thôn 4, X. Gia Trấn, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | T.Tuấn TTLX 19/ |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K29TN-2024
GVCN: T.Thanh, T.Khuê, T.Thanh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 | PHẠM HỒNG NGỌC | 21/12/1991 | 037091002930 | Thôn 5, X. Phú Sơn, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Thầy Đoàn TTLX |