Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Đoàn, T.Đoàn, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | TẠ THỊ HẰNG | 13/10/1992 | 037192009129 | Thôn 2, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Duẩn TTLX |
| 2 | 21 | LÃ THU PHƯƠNG | 15/06/1990 | 037190006809 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Duẩn TTLX |
| 3 | 29 | PHẠM THỊ THỤC | 15/02/1986 | 037186010747 | Xóm Cầu, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tới CK - 0 |
| 4 | 35 | LƯƠNG THỊ YẾN | 21/11/1991 | 037191006643 | Xuân Thành, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Nam CN Ô T |
| 5 | 9 | NGUYỄN THÚY HẰNG | 14/02/1993 | 037193005009 | Bình Chương, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lượng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Thắng, H.Anh, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | PHẠM THỊ THU HIỀN | 18/02/1983 | 037183001154 | Tổ 1, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 12 | NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG | 17/05/1987 | 037187011036 | Xóm Thượng, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 3 | 16 | ĐINH THIỆN MINH | 08/11/1983 | 037083021746 | Xóm Thượng, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 4 | 25 | DƯƠNG ĐỨC THÁI | 19/03/2003 | 037203000016 | Tổ 16, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 5 | 27 | LÊ NGUYỄN ANH THƯ | 25/11/2004 | 037304005086 | Tổ 13, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | VŨ THỊ MINH HUYỀN | 13/08/1985 | 037185000900 | Phố Tân Nhất, TT. Nho Quan, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 2 | 18 | PHẠM THỊ NGA | 31/07/1983 | 037183010601 | Tổ 7, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 3 | 19 | LÊ BẢO NGỌC | 05/05/2005 | 037305005050 | Tổ 9, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 4 | 34 | ĐINH THỊ VÂN | 13/05/1988 | 037188003771 | Phố Tân Nhất, TT. Nho Quan, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 5 | 8 | NGUYỄN THỊ HẰNG | 30/03/1993 | 037193005242 | Vân Thượng 1, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Khá, T.Lợi, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | TRẦN THỊ LÀI | 22/09/1994 | 040194000067 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lượng TTLX |
| 2 | 17 | TRẦN THỊ MINH | 03/05/1985 | 037185006122 | Tổ 7, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàn Điện |
| 3 | 20 | PHẠM THỊ NGỌC | 20/05/1995 | 037195010838 | Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú Điện - |
| 4 | 22 | LÊ HÀ PHƯƠNG | 31/08/2000 | 037300011436 | Tổ 20, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú Điện - |
| 5 | 24 | CAO THỊ SƠN | 01/09/1987 | 037187002793 | Hưng Thượng, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | SĐT 0367.338.43 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Khá, T.Khá, T.Giáp - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | LÊ THỊ LAN | 17/10/1983 | 038183013919 | Hội Tiến 2, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 2 | 26 | NGUYỄN THỊ THẢO | 11/12/1997 | 037197002052 | Thôn Hiền Lương, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 3 | 30 | BÙI THỊ THU TRANG | 06/05/1999 | 037199006936 | Phượng Lâm, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 4 | 32 | HOÀNG THỊ UYÊN | 02/10/1994 | 037194000076 | Phượng Lâm, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
| 5 | 33 | HOÀNG THỊ UYẾN | 28/11/1991 | 037191006433 | Phượng Lâm, X. Văn Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Đoàn, T.Thường, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | PHẠM THỊ MINH PHƯƠNG | 02/03/1991 | 037191000801 | Đông Quảng Từ, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX |
| 2 | 31 | VŨ MINH TRANG | 15/06/1990 | 037190012386 | Bắc Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX |
| 3 | 36 | TRỊNH THỊ NGÂN YẾN | 04/10/2005 | 037305000976 | Bắc Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Cô Bằng ĐT 0943 |
| 4 | 6 | ĐINH THỊ CHI | 08/08/1990 | 037190015574 | Tổ 9, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 5 | 7 | VŨ THỊ THANH DUNG | 21/06/1985 | 037185002281 | Tổ 1, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trương Hoà |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Lợi, T.Giáp, T.Khá - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | PHẠM THỊ MINH THUẬN | 23/10/1986 | 037186002858 | Tổ 7, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Thắng, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | TRẦN VĂN AN | 27/10/1999 | 037099001440 | Xóm 2, X. Quang Thiện, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu - CAX |
| 2 | 49 | VŨ MINH HOẠT | 26/08/1979 | 037079001207 | Xóm 17, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T. Quân TTLX |
| 3 | 66 | VŨ LÊ QUANG PHÚ | 31/07/2005 | 034205004296 | Tổ 9, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 69 | NGHIÊM TRUNG SƠN | 27/11/2003 | 037203003745 | Xóm 4, X. Gia Sinh, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Anh |
| 5 | 82 | HOÀNG VĂN VƯỢNG | 25/12/1994 | 037094010484 | Xóm 9, X. Đồng Hướng, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | K54Đ7-B2 - T. Q |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.V.Thắng, T.Quân, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | VŨ NGỌC ÁNH | 12/09/1987 | 037087003100 | Tdp Yên Thổ, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 2 | 41 | NGÔ VĂN CẨN | 23/04/1985 | 037085003571 | Xóm 12, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 3 | 47 | VI THỊ HIỀN | 05/09/1994 | 038194006284 | Xóm 1, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 72 | NGUYỄN TIẾN THÀNH | 22/10/1982 | 037082007412 | Tân Hạ, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu TTLX |
| 5 | 75 | NGUYỄN KHẮC THIỆU | 14/12/2002 | 037202002878 | Vàng Ngọc, X. Trường Yên, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | NGUYỄN VĂN BÁU | 02/01/2004 | 037204006121 | Phố Tân Mỹ, TT. Me, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | BĐXN - 0868.643 |
| 2 | 42 | NGUYỄN MINH CHÍ | 16/03/2003 | 037203002480 | Xóm 9, X. Khánh Công, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | BĐXN - 0862.919 |
| 3 | 43 | VŨ ĐỨC CƯỜNG | 29/01/1982 | 037082003492 | Tổ 4, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Cô Dịu CB - 09 |
| 4 | 50 | HOÀNG THỊ HUỆ | 20/10/1986 | 037186002121 | Tổ 19, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Cô Nhiễu CB |
| 5 | 70 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 19/12/1995 | 037195008530 | Tổ 7, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Lâm, T.Lâm, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | LÃ THỊ NGỌC BÍCH | 29/06/1989 | 037189005780 | Xóm 8, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | 0988.343.495 |
| 2 | 60 | TỐNG THỊ LIÊN | 26/03/1997 | 037197002829 | Tdp Ghềnh, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0837.317.567 |
| 3 | 73 | TRỊNH VĂN THANH | 20/04/1983 | 037083019814 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Duẩn TTLX |
| 4 | 74 | PHẠM VĂN THAO | 07/05/2003 | 037203006248 | Xóm 4, Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Khá |
| 5 | 80 | NGUYỄN NGỌC TRƯỜNG | 19/10/2003 | 037203003953 | Xóm Trại, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Duẩn TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | NGUYỄN KHẮC DOANH | 01/12/1964 | 034064009925 | Xóm 5, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thuỵ TTLX |
| 2 | 52 | BÙI THỊ HƯƠNG | 26/02/2001 | 046301008131 | Chí Thanh, P. Phú Hậu, TP. Huế, T. Thừa Thiên Huế | B2 | Thầy Mạnh TTLX |
| 3 | 64 | TÔ THỊ TRÀ MY | 30/11/1996 | 019196009464 | Xóm 7, X. Định Hóa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh |
| 4 | 71 | NGUYỄN THỊ THANH | 14/02/1993 | 037193001829 | Tổ 4, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mỹ - 0972. |
| 5 | 77 | BÙI VĂN TIẾP | 02/02/1994 | 037094001621 | Xóm 10, X. Kim Tân, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Bằng, T.Nam, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45 | NGUYỄN THỊ THU HÀ | 09/03/2002 | 037302003534 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tấn TTLX - |
| 2 | 59 | PHẠM THỊ LANH | 13/01/1994 | 037194008237 | Thượng Phường, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 3 | 63 | PHẠM XUÂN LỘC | 02/10/1987 | 037087007592 | Xóm 2B, X. Lai Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thịnh HP - |
| 4 | 76 | PHẠM QUANG THỌ | 10/06/1998 | 037098000352 | Bắc Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tú TTLX |
| 5 | 78 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 01/04/1998 | 037098007955 | Xóm Chung, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Giáp TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Nghĩa, T.Tuân, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | NGUYỄN VĂN CAO HẢI | 06/09/2002 | 037202003623 | La Vân, X. Ninh Giang, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuân TTLX |
| 2 | 54 | NGUYỄN THÚY HƯỜNG | 12/11/2000 | 037300002338 | Tân Nhất, TT. Nho Quan, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
| 3 | 55 | LÂM QUANG HUY | 22/11/2003 | 037203004501 | Tây Sơn 3, P. Thanh Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh TTLX |
| 4 | 57 | NGUYỄN VĂN KIỀU | 07/08/2003 | 037203000819 | Thôn Đính Chàng, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Chỉnh TTLX |
| 5 | 79 | NGUYỄN VĂN TRUNG | 28/03/1988 | 037088001759 | Đồi Dâu, X. Sơn Lai, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 48 | MAI VIỆT HOÀNG | 23/02/2003 | 037203006702 | Quảng Công, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá TTLX - |
| 2 | 51 | PHẠM VIỆT HÙNG | 21/07/2006 | 037206000073 | Xóm Cầu, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá TTLX |
| 3 | 56 | ĐINH TRUNG KIÊN | 16/10/1991 | 037091004613 | Đội 4, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá TTLX |
| 4 | 65 | NGUYỄN THỊ NGA | 18/03/1988 | 037188001103 | Phong Phú, X. Ninh Giang, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Uyên MTM - |
| 5 | 81 | ĐÀO HOÀNG TÙNG | 03/10/2000 | 037200001938 | Xóm 12, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: T.Tùng, T.Lâm, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 53 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 01/06/1987 | 037187010929 | Tổ 11, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 2 | 58 | NGUYỄN THÀNH LÂM | 19/10/2003 | 037203005324 | Từ Đường, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 3 | 61 | TRỊNH THỊ THÙY LINH | 09/12/1994 | 037194003236 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 4 | 62 | BÙI THỊ LOAN | 11/04/1983 | 037183003531 | Tổ 3, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thanh TTLX |
| 5 | 68 | LÊ THỊ QUYÊN | 07/09/1994 | 037194009380 | Thôn Xuân Thành, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K31-COGIOI
GVCN: V.Thắng, T.Quân, T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 67 | PHẠM VĂN PHÚC | 03/12/1999 | 037099000307 | Tri Điền, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Giáp TTLX - B |