| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 04/02/1988 | 036188020289 | Tổ 3, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 2 | 10 | PHẠM THỊ NHUNG | 20/08/1993 | 037193014502 | Thôn Đông Trang, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | |
| 3 | 11 | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | 09/06/1981 | 037181003662 | Xóm 4, X. Ân Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | |
| 4 | 12 | PHẠM XUÂN QUÂN | 18/04/1999 | 164661447 | Tổ 4, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 5 | 13 | TRỊNH THỊ TUYẾT | 02/09/1980 | 037180002962 | Phố Mía, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | |
| 6 | 15 | PHẠM THỊ THU | 15/04/1987 | 037187007837 | Tổ 3, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 7 | 17 | PHẠM THỊ HẢI YẾN | 14/06/1993 | 036193008759 | Hoàng Nê, X. Yên Hồng, H. ý Yên, T. Nam Định | B11 | |
| 8 | 18 | PHẠM HOÀNG ANH | 11/06/1996 | 038096037178 | Thôn 5, X. Nga Tân, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | |
| 9 | 20 | ĐỚI VIỆT DŨNG | 26/08/1990 | 037090002769 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 10 | 21 | NGUYỄN VĂN ĐẠI | 02/06/1985 | 037085006722 | Tổ 4, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 11 | 22 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 04/06/1996 | 038096028344 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 12 | 23 | NGUYỄN VĂN GIANG | 05/06/1983 | 037083002157 | Phố Bình Yên Tây, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | |
| 13 | 24 | ĐINH NGỌC HÀ | 06/06/1995 | 037195006351 | Thôn Hội Tiến 1, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | |
| 14 | 26 | VƯƠNG BÁ HAI | 24/05/1985 | 037085003249 | Trung Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 15 | 27 | ĐẶNG HỒNG HẠNH | 01/01/1984 | 037084012389 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 16 | 28 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 20/05/1983 | 037183003329 | Xóm 2, X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | |
| 17 | 3 | VŨ THỊ THU HIỀN | 25/08/1981 | 037181002475 | Tổ 1, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 18 | 30 | NGUYỄN THỊ NHƯ HOA | 01/06/1988 | 037188002445 | Phố Phúc Thịnh, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | |
| 19 | 33 | AN VĂN HƯỚNG | 01/07/1979 | 037079011333 | Thôn Đồng Tâm 1, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | |
| 20 | 34 | ĐỖ THỊ THANH HƯƠNG | 10/10/1989 | 017189000740 | Thôn Nguyễn, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 21 | 35 | TẠ THỊ THU HƯƠNG | 17/10/1984 | 037184001347 | Tổ 2, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 22 | 37 | NGUYỄN TẤT KHỞI | 01/01/1992 | 036092010301 | Xóm Nguyễn, X. Yên Ninh, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | |
| 23 | 41 | PHẠM VĂN MẠNH | 28/09/1987 | 037087007079 | Xóm Chùa, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 24 | 42 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | 20/12/1993 | 037193009672 | Bình Khang, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 25 | 43 | TỐNG VĂN NGỮ | 19/08/1979 | 037079000672 | Ngọc Lâm, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 26 | 45 | PHẠM THANH PHƯƠNG | 18/08/1983 | 037183003442 | Đông Yên, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 27 | 46 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 20/01/1986 | 037186003054 | Tổ 4, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 28 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 06/04/1981 | 037181003473 | Xóm 2, X. Hùng Tiến, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | |
| 29 | 50 | LÃ ANH TUẤN | 26/11/1991 | 037091015485 | Xóm 8, X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | |
| 30 | 51 | PHẠM VĂN TUẤN | 01/01/1974 | 037074004687 | Xóm Chung, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 31 | 55 | HÀ XUÂN TRƯỜNG | 18/12/1975 | 036075002060 | Tổ 8, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 32 | 57 | NINH VĂN VĨNH | 20/03/1976 | 037076014209 | Xóm 8B, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 33 | 58 | ĐỖ THỊ HẢI YẾN | 02/11/1989 | 020189000435 | Thôn Tân Hạ, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 34 | 6 | NGÔ THỊ HƯƠNG LAN | 03/01/1991 | 036191001931 | Tổ 12, | B11 | |
| 35 | 7 | VŨ THỊ THÚY LIÊN | 14/12/1990 | 037190013152 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 36 | 8 | BÙI THỊ NGUYỆT | 23/01/1984 | 036184005934 | Phúc Nam, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | |
| 37 | 9 | TRẦN THỊ NHÂM | 01/01/1989 | 037189005277 | Xóm 2, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Lợi - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | ĐOÀN TẤN THÀNH | 05/02/2004 | 037204005204 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thư |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | NGUYỄN THỊ YẾN | 01/11/1988 | 037188003621 | Tổ 12, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Anh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | NGUYỄN VĂN ĐÔ | 26/10/1996 | 031096001906 | Chùa Trên, X. Vinh Quang, H. Tiên Lãng, TP. Hải Phòng | B11 | Tú |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | VŨ VĂN HOÀNG | 24/03/2001 | 037201002445 | Thôn Khê Thượng, X. Ninh Xuân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Khá |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | NGUYỄN THỊ LAN ANH | 04/02/1988 | 036188020289 | Tổ 3, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 2 | 10 | PHẠM THỊ NHUNG | 20/08/1993 | 037193014502 | Thôn Đông Trang, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | |
| 3 | 11 | NGUYỄN THỊ KIM PHƯỢNG | 09/06/1981 | 037181003662 | Xóm 4, X. Ân Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | |
| 4 | 12 | PHẠM XUÂN QUÂN | 18/04/1999 | 164661447 | Tổ 4, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 5 | 13 | TRỊNH THỊ TUYẾT | 02/09/1980 | 037180002962 | Phố Mía, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | |
| 6 | 15 | PHẠM THỊ THU | 15/04/1987 | 037187007837 | Tổ 3, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 7 | 17 | PHẠM THỊ HẢI YẾN | 14/06/1993 | 036193008759 | Hoàng Nê, X. Yên Hồng, H. ý Yên, T. Nam Định | B11 | |
| 8 | 18 | PHẠM HOÀNG ANH | 11/06/1996 | 038096037178 | Thôn 5, X. Nga Tân, H. Nga Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | |
| 9 | 20 | ĐỚI VIỆT DŨNG | 26/08/1990 | 037090002769 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 10 | 21 | NGUYỄN VĂN ĐẠI | 02/06/1985 | 037085006722 | Tổ 4, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 11 | 22 | NGUYỄN ANH ĐỨC | 04/06/1996 | 038096028344 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 12 | 23 | NGUYỄN VĂN GIANG | 05/06/1983 | 037083002157 | Phố Bình Yên Tây, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | |
| 13 | 24 | ĐINH NGỌC HÀ | 06/06/1995 | 037195006351 | Thôn Hội Tiến 1, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | |
| 14 | 26 | VƯƠNG BÁ HAI | 24/05/1985 | 037085003249 | Trung Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 15 | 27 | ĐẶNG HỒNG HẠNH | 01/01/1984 | 037084012389 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 16 | 28 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 20/05/1983 | 037183003329 | Xóm 2, X. Như Hòa, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | |
| 17 | 3 | VŨ THỊ THU HIỀN | 25/08/1981 | 037181002475 | Tổ 1, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 18 | 30 | NGUYỄN THỊ NHƯ HOA | 01/06/1988 | 037188002445 | Phố Phúc Thịnh, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | |
| 19 | 33 | AN VĂN HƯỚNG | 01/07/1979 | 037079011333 | Thôn Đồng Tâm 1, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | |
| 20 | 34 | ĐỖ THỊ THANH HƯƠNG | 10/10/1989 | 017189000740 | Thôn Nguyễn, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 21 | 35 | TẠ THỊ THU HƯƠNG | 17/10/1984 | 037184001347 | Tổ 2, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 22 | 37 | NGUYỄN TẤT KHỞI | 01/01/1992 | 036092010301 | Xóm Nguyễn, X. Yên Ninh, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | |
| 23 | 41 | PHẠM VĂN MẠNH | 28/09/1987 | 037087007079 | Xóm Chùa, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 24 | 42 | NGUYỄN THỊ MINH NGỌC | 20/12/1993 | 037193009672 | Bình Khang, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 25 | 43 | TỐNG VĂN NGỮ | 19/08/1979 | 037079000672 | Ngọc Lâm, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 26 | 45 | PHẠM THANH PHƯƠNG | 18/08/1983 | 037183003442 | Đông Yên, X. Yên Lâm, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 27 | 46 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 20/01/1986 | 037186003054 | Tổ 4, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 28 | 5 | NGUYỄN THỊ HUYỀN | 06/04/1981 | 037181003473 | Xóm 2, X. Hùng Tiến, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | |
| 29 | 50 | LÃ ANH TUẤN | 26/11/1991 | 037091015485 | Xóm 8, X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | |
| 30 | 51 | PHẠM VĂN TUẤN | 01/01/1974 | 037074004687 | Xóm Chung, X. Yên Từ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 31 | 55 | HÀ XUÂN TRƯỜNG | 18/12/1975 | 036075002060 | Tổ 8, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 32 | 57 | NINH VĂN VĨNH | 20/03/1976 | 037076014209 | Xóm 8B, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 33 | 58 | ĐỖ THỊ HẢI YẾN | 02/11/1989 | 020189000435 | Thôn Tân Hạ, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 34 | 6 | NGÔ THỊ HƯƠNG LAN | 03/01/1991 | 036191001931 | Tổ 12, | B11 | |
| 35 | 7 | VŨ THỊ THÚY LIÊN | 14/12/1990 | 037190013152 | Lý Nhân, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 36 | 8 | BÙI THỊ NGUYỆT | 23/01/1984 | 036184005934 | Phúc Nam, P. Phúc Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | |
| 37 | 9 | TRẦN THỊ NHÂM | 01/01/1989 | 037189005277 | Xóm 2, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Nam - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | MAI VĂN CẦN | 26/05/1986 | 037086008029 | Yên Sư, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 2 | 32 | NGÔ LONG PHÚC HƯNG | 10/02/2000 | 164678451 | Xóm 1, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 3 | 54 | ĐINH THỊ THỦY | 06/07/1983 | 037186002741 | Thôn Hoàng Nghị, X. Yên Hồng, H. ý Yên, T. Nam Định | B2 | Hạnh KT |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | ĐỖ ĐỨC HÀ | 21/11/2004 | 037204004479 | Tổ 4, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Tuân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | NGUYỄN VĂN HẠNH | 24/06/1970 | 037070003114 | Xóm Hòa Thiện, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | TS 0368140.062 |
| 2 | 31 | NGUYỄN XUÂN HÙNG | 28/02/2002 | 037202000584 | Thôn 6, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | TS 0963.750.725 |
| 3 | 39 | NGUYỄN THỊ LAN | 10/02/1986 | 037186003319 | Bản Xanh, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | TS (0986844185) |
| 4 | 40 | TRẦN VĂN LUÂN | 15/08/1996 | 035096001902 | Thôn 8, X. Chính Lý, H. Lý Nhân, T. Hà Nam | B2 | Liệu |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | VŨ THỊ HƯƠNG | 29/09/1978 | 038178002871 | Khu Phố 12, P. Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Hoàn |
| 2 | 38 | BÙI THỊ LAN | 09/07/1976 | 171641837 | Tổ 8 Khu 11, P. Ba Đình, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Hoàn |
| 3 | 53 | BÙI VĂN THỦY | 01/02/1971 | 037071000857 | Thôn An Ngải, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | TRẦN QUỐC PHÁT | 03/09/1995 | 174612888 | Thôn 1, X. Thành Lộc, H. Hậu Lộc, T. Thanh Hóa | B2 | Hoàn |
| 2 | 47 | ĐẶNG NGỌC QUANG | 02/04/1991 | 037091002102 | Phố Tân Trung, P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | TS 0917.828.404 |
| 3 | 52 | LƯƠNG TIẾN TÙNG | 14/08/1989 | 037089004800 | Phố Bồ Vi, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Tú |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Lâm - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 48 | TRẦN NGỌC QUÂN | 18/09/1969 | 037069003308 | Xóm 8, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 2 | 49 | TRẦN NGỌC QUỲNH | 28/10/1995 | 037095000047 | Xóm 8, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | T.Quân |
| 3 | 56 | TRẦN VĂN TRƯỜNG | 17/09/2004 | 037204006255 | Phong Tĩnh, X. Gia Phong, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Minh |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: Đ.Quân - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 59 | NGUYỄN VIỆT ANH | 04/09/1987 | 037087011631 | Tổ 7, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | |
| 2 | 60 | NGUYỄN THANH BÌNH | 15/01/1982 | 037082005686 | Tổ 05, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 3 | 62 | BÙI VĂN CHIẾN | 24/05/1996 | 037096002518 | Thôn Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | |
| 4 | 65 | LƯƠNG XUÂN DŨNG | 08/04/1985 | 035085010840 | Thôn Trại Vòng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | |
| 5 | 66 | NGÔ XUÂN ĐẠI | 22/09/2001 | 037201000162 | Thôn 10, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | |
| 6 | 67 | NGUYỄN TAM ĐIỆP | 11/06/1987 | 037087006466 | Thôn Từ Đường, X. Yên Thái, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | |
| 7 | 68 | PHẠM VĂN ĐỒNG | 25/02/1997 | 164598740 | Khê Thượng, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | |
| 8 | 71 | NGUYỄN VĂN HÒA | 04/04/1977 | 038077018087 | Tâm Quy, X. Hà Tân, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa | C | Hoàn |
| 9 | 72 | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | 29/12/2000 | 037300001467 | Yên Thổ, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | |
| 10 | 73 | NGUYỄN TRUNG LÂM | 15/07/2001 | 037201003975 | Thôn Tân Trung, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | |
| 11 | 76 | BÙI ĐÌNH NGỌC | 17/11/2000 | 037200005494 | Thôn 10, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Minh |
| 12 | 78 | TRỊNH VĂN TÂN | 12/06/1999 | 038099001264 | Khu Phố 5, P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | C | Hoàn |
| 13 | 85 | TRỊNH VĂN VIỆN | 28/02/1986 | 037086012631 | Thôn 12, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Khuê - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 61 | PHẠM VĂN CHẤT | 02/05/1996 | 037096008116 | Phố Phúc Lộc, P. Ninh Phong, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | C | Dũng |
| 2 | 64 | HỒ VĂN DŨNG | 10/08/1975 | 042075002511 | Yên Dương, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Dũng |
| 3 | 69 | HOÀNG MẠNH HẢI | 14/08/1992 | 037092001564 | Phú Lăng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | Mỹ |
| 4 | 70 | PHẠM VĂN HAI | 12/12/1995 | 037095010117 | Thôn Phú Lăng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | Dũng |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Chỉnh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 74 | VŨ ĐỨC MẠNH | 15/11/2001 | 037201005360 | Thôn An Thái, X. Gia Trung, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | C | |
| 2 | 75 | NGUYỄN VĂN NAM | 29/01/2001 | 037201003571 | Xóm 1, X. Khánh Tiên, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | C | |
| 3 | 77 | LÊ THỊ TÂM | 18/01/1992 | 037192008917 | Thôn Bộ Đầu, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | C | |
| 4 | 79 | MAI VĂN THỂ | 06/08/1988 | 037088010754 | Xóm Thừa Tiên, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | |
| 5 | 81 | VŨ VĂN THIỆU | 02/06/1995 | 037095002123 | Thôn 92, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | |
| 6 | 82 | NGUYỄN VĂN THỨC | 04/05/1999 | 037099002745 | Yên Ninh, X. Yên Quang, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | |
| 7 | 83 | TRẦN THÀNH TRUNG | 05/02/2000 | 037200003881 | Phúc Thịnh, P. Bích Đào, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | C | |
| 8 | 84 | NGUYỄN ĐỨC VĂN | 03/08/1998 | 037098001008 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | |
| 9 | 86 | VŨ QUANG VƯƠNG | 21/02/1992 | 037092000302 | Xóm 4, X. Khánh Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K52I-K53Đ1B11B2
GVCN: T.Thanh - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 80 | LÊ ĐÌNH THIỆN | 06/06/2000 | 037200002513 | Tổ 10A, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | T.Quân |