Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Lợi, T.Khá, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | NGUYỄN THỊ VÂN ANH | 08/10/1991 | 037191009651 | Xóm Thanh Long, X. Gia Tân, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 24/10 |
| 2 | 12 | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | 27/10/1992 | 037192008928 | Tổ 22, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 16/12 |
| 3 | 15 | ĐỚI THỊ TÚ MAI | 18/03/1995 | 037195007237 | Đông Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 24/10 |
| 4 | 22 | PHẠM THỊ ÁNH TUYẾT | 09/09/1996 | 037196008642 | Thôn 4C, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX 28 |
| 5 | 26 | BÙI THỊ HUYỀN TRANG | 24/02/1998 | 037198006089 | Thôn Trung Đồng, X. Gia Trung, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 7/11 |
| 6 | 29 | PHẠM THỊ YẾN | 25/10/1990 | 037190000297 | Phố Tây Sơn 2, P. Thanh Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Trần Thắng |
| 7 | 5 | PHẠM THỊ DỊU | 04/04/1985 | 037185012841 | Tổ 4, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 24/10 |
| 8 | 9 | TRẦN THỊ HẢI HỒNG | 08/03/1990 | 042190000560 | Tổ 17, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dũng CN Ô |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Thường - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | NGUYỄN THỊ HUẾ | 24/03/1983 | 037183007089 | Thôn 4A, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Cô Bùi Thuỷ Điệ |
| 2 | 11 | TRẦN THỊ HUYÊN | 25/09/1985 | 037185004959 | Tổ 14, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Mạnh TTLX |
| 3 | 18 | PHẠM ĐÌNH QUANG | 13/04/1967 | 037067000503 | Xóm Thái Bình, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 16/12 |
| 4 | 2 | ĐINH VĂN CƯỜNG | 02/02/1988 | 017088007605 | Tổ 7, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 28/12 |
| 5 | 7 | PHẠM THỊ THÚY HẰNG | 15/08/1989 | 037189002513 | Khánh Trung, P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Dương TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | HOÀNG KIM HƯƠNG LIÊN | 24/10/1997 | 037197002417 | Bắc Thành, P. Nam Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 14 | LÊ THỊ LÝ | 06/04/2000 | 037300002791 | Dưỡng Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 3 | 25 | ĐINH THỊ THU | 26/12/1992 | 037192008235 | Thôn Hải Nham, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
| 4 | 8 | VŨ THỊ THU HẰNG | 17/04/1983 | 037184012492 | Thôn Yên Lâm, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hùng TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | NGUYỄN THỊ MAI | 14/04/1988 | 037188004886 | Tổ 8, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thư TTLX 5 |
| 2 | 17 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 10/05/1983 | 037183012677 | Sòng Xanh, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh 1 |
| 3 | 23 | VĂN ĐÌNH THANH | 15/05/1985 | 037085014885 | Thôn Nguyễn, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh 2 |
| 4 | 24 | LÊ VĂN THAO | 07/06/1988 | 036088011034 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường 5/1 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Giáp, H.Anh, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | LÊ THỊ HỒNG QUYÊN | 01/05/1978 | 015178008439 | Hai Bà Trưng, | B11 | Thầy Cường HT 3 |
| 2 | 20 | VŨ ANH TÀI | 06/08/1977 | 001077003522 | Tổ 2, | B11 | Thầy Cường HT 3 |
| 3 | 21 | TỐNG ANH TUẤN | 16/02/1965 | 012258701 | Tổ 1A, | B11 | Thầy Cường HT 3 |
| 4 | 28 | PHÙNG THỊ VỆ | 02/08/1982 | 001182033360 | Linh Đàm, | B11 | Thầy Cường HT 3 |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | NGUYỄN XUÂN TRUNG | 07/11/1996 | 037096012919 | Phố Khánh Thành, P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Hoàn |
| 2 | 6 | NGUYỄN VĂN ĐÔ | 26/10/1996 | 031096001906 | Chùa Trên, X. Vinh Quang, H. Tiên Lãng, TP. Hải Phòng | B11 | Tú |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, H.Anh - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | NGUYỄN THÙY CHI | 20/01/1979 | 001179008370 | Phố Quán Thánh, | B11 | Thầy Cường HT 5 |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | PHẠM NGỌC CHIẾN | 15/06/2000 | 037200005775 | Xóm 8, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Tú, T.Liệu, T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | LƯU PHƯƠNG ANH | 08/10/1999 | 001199028915 | Đường Ngọc Hồi, | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 2 | 59 | LÊ VĂN SƠN | 01/10/1993 | 038093020451 | Thôn Phù Lạc, X. Phong Lộc, H. Hậu Lộc, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Liệu |
| 3 | 63 | TRẦN ANH TÚ | 06/05/2002 | 037202000190 | Mai Sơn 3, X. Gia Lạc, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
| 4 | 68 | PHẠM VĂN THẢO | 26/02/1981 | 037081003816 | Yên Hạ 1, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Tú TTLX |
| 5 | 73 | LÊ TRỌNG TRƯỜNG | 22/07/1999 | 038099018285 | Phù Quang, X. Hoằng Quang, H. Hoằng Hóa, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Tùng, T.Liệu, T.Quân - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | ĐINH TRỌNG BÔN | 22/06/1999 | 037099001159 | Lãng Nội, X. Gia Lập, H. Gia Viễn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 2 | 36 | VŨ VĂN GIANG | 10/10/1979 | 037079009198 | Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 3 | 38 | NGUYỄN VĂN HÀ | 02/06/1980 | 038080013118 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tùng TTLX |
| 4 | 53 | VŨ THỊ LĨNH | 04/10/1977 | 037177004642 | Tổ 20, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tùng 10/11 |
| 5 | 62 | TRẦN ĐĂNG TÂN | 14/08/1991 | 037091011374 | Xóm 1, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | PHẠM NGỌC DOANH | 13/04/2004 | 037204005109 | Tổ 13, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP |
| 2 | 34 | NGUYỄN QUỐC ĐẠT | 22/12/1984 | 037084005110 | Xóm 8, X. Khánh Hội, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tuế |
| 3 | 39 | TRỊNH VĂN HẢI | 25/11/1995 | 036095004685 | Sòng Vặn, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Sơn Điện - |
| 4 | 48 | ĐỖ VĂN HUY | 13/06/1989 | 037089005279 | Xóm 11, X. Lai Thành, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá |
| 5 | 51 | ĐÀM THỊ THU HƯƠNG | 07/05/1998 | 037198007363 | Thôn Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Nghĩa, T.Lâm, T.Mạnh - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | VŨ THỊ DUNG | 24/08/1992 | 037192032347 | Đồng Bông, X. Quảng Lạc, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh 2 |
| 2 | 41 | NGUYỄN THỊ THU HIỀN | 12/09/1981 | 037181004794 | Phố Bái, TT. Nho Quan, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh 6 |
| 3 | 67 | CHU THỊ THANH THẢO | 04/07/1992 | 037192012238 | Thôn 5, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hứa Minh 1 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Tú, T.Tuân, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | TRẦN VĂN ĐỨC | 10/05/1975 | 037075001410 | Tổ 6, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Hùng TTLX |
| 2 | 45 | NGUYỄN HUY HOÀNG | 08/01/2001 | 037201001852 | Xóm Ba Hàng, X. Khánh Lợi, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | CAXN Thầy Hưởng |
| 3 | 52 | PHẠM THỊ LAN | 30/05/1994 | 037194000705 | Thôn Vũ Xá, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trương Hoà |
| 4 | 69 | ĐINH VIẾT THẮNG | 20/02/1970 | 037070006300 | Tân Thượng, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | ĐỖ ĐỨC HÀ | 21/11/2004 | 037204004479 | Tổ 4, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Khá |
| 2 | 74 | NGUYỄN VĂN TRƯỜNG | 01/07/2002 | 037202005538 | Xóm 8, X. Khánh Thủy, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Đoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Nghĩa, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | VŨ ĐÌNH HẬU | 30/01/2000 | 037200008525 | Thôn Quỳnh Sơn, X. Sơn Hà, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | 0353421058 |
| 2 | 42 | ĐỖ HOÀNG HIỆP | 04/10/1988 | 038088010930 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | 0984726642 |
| 3 | 47 | ĐÀM TRÍ HUY | 03/11/2002 | 037202003490 | Dưỡng Thượng, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | BĐXN - 0386.326 |
| 4 | 65 | BÙI THANH TÙNG | 26/06/2002 | 037202002494 | Bản Sạng, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | BĐXN - 0397.147 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Bằng, T.Lượng, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43 | ĐẶNG TRUNG HIẾU | 13/02/2003 | 037203004582 | Yên Trạch, X. Trường Yên, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Đang cơ kh |
| 2 | 49 | ĐINH TUẤN HƯNG | 06/10/2002 | 037202004659 | Phố 7, P. Đông Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | BĐXN - 0917.930 |
| 3 | 58 | TỐNG THỊ HỒNG NHUNG | 01/04/1988 | 037188003568 | Phong Quang, P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Lượng TTLX |
| 4 | 75 | NGUYỄN VĂN YÊN | 16/04/1980 | 037080012253 | Đông Mai, X. Khánh Hải, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Cường HT - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2Đ3
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 44 | NGUYỄN DUY HINH | 23/11/1984 | 037084002199 | Thôn Phúc Sơn, X. Ninh Tiến, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 2 | 64 | ĐỖ VĂN TUẤN | 13/03/1982 | 037082005945 | Trại Sối, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá 22/12 |
| 3 | 70 | VŨ THỊ THÙY | 11/02/1978 | 037178005437 | Yên Nội, X. Đồng Quang, H. Quốc Oai, TP. Hà Nội | B2 | Thầy Tú TTLX 26 |
| 4 | 72 | ĐINH THỊ THU TRANG | 25/10/1994 | 037194000840 | Thôn Xuân Phúc, X. Ninh Vân, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tú TTLX 23 |