Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Thắng, T.Thường, T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | VŨ THỊ ANH | 08/01/1993 | 010193000141 | Thôn Nguyễn, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn |
| 2 | 11 | PHẠM THỊ LIÊN | 19/02/1967 | 037167009778 | Tổ 2, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Thường TTL |
| 3 | 13 | LÊ VĂN LONG | 21/03/1977 | 038077001676 | Tổ 18, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn |
| 4 | 15 | PHAN THỊ TUYẾT MAI | 07/12/1998 | 037198001454 | Thôn Phú Cường, X. Khánh Phú, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn |
| 5 | 18 | ĐỖ THỊ NGA | 15/05/1987 | 037187007052 | Xóm Hoàng Tiến, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 6/3 |
| 6 | 25 | VŨ THỊ QUYÊN | 01/07/1984 | 037184008683 | Tổ 6, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 01/02 |
| 7 | 27 | NGUYỄN VĂN THẮNG | 19/08/1972 | 038072007422 | Tổ 3, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Đoàn |
| 8 | 28 | ĐỖ HUY THÔNG | 05/12/1988 | 037088007493 | Xóm 14, X. Khánh Công, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Khá 7/02 |
| 9 | 30 | NGUYỄN THỊ THU THỦY | 01/09/1978 | 037178000400 | Đại Phong, P. Nam Bình, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Kiên TTLX |
| 10 | 4 | MAI THỊ ANH ĐÀO | 15/12/1979 | 037179004925 | Tổ 20, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hứa Minh 1 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Khá, T.Lợi, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | BÙI THỊ THANH HUYỀN | 11/09/1976 | 037176002518 | Xóm 5, X. Khánh Hồng, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Minh HP - |
| 2 | 24 | NGUYỄN THỊ QUYÊN | 01/11/1979 | 037179005012 | Xóm Chùa, X. Khánh Nhạc, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Minh HP - |
| 3 | 34 | TRẦN THẾ VINH | 08/04/2002 | 037202000913 | Xóm 9, X. Kim Định, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Quyền - BĐ |
| 4 | 6 | PHẠM THỊ THÚY HIỀN | 17/05/2000 | 037300010888 | Xóm 5, X. Khánh Hồng, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Minh HP - |
| 5 | 7 | VŨ THỊ HIỂN | 08/01/1988 | 037188005439 | Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Cô Nhiễu CB - 0 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Giáp, H.Anh, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | DƯƠNG THÀNH LINH | 15/12/2003 | 001203020412 | Trường Chinh, | B11 | Thầy Cường HT |
| 2 | 16 | ĐÀO QUANG MINH | 09/09/1998 | 001098028195 | Nguyễn Xiển, | B11 | Thầy Cường HT |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | HOÀNG THỊ MAI | 11/06/1978 | 037178004081 | Thôn Xuân Mai, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | |
| 2 | 20 | NGUYỄN HỒNG PHÚ | 19/09/1996 | 017196007677 | Tổ 14, P. Thịnh Lang, TP. Hòa Bình, T. Hòa Bình | B11 | |
| 3 | 23 | LÊ THỊ HỒNG QUẾ | 16/05/1988 | 037188003359 | Phố Bình Khang, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | |
| 4 | 29 | BÙI THU THỦY | 25/08/1976 | 037176004496 | Thôn 4C, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 5 | 3 | LÊ THỊ DÁNG | 27/07/1974 | 037174000205 | Phố Bắc Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | |
| 6 | 32 | NGÔ THỊ TRẦM | 28/12/1977 | 037177002007 | Xóm 2, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | |
| 7 | 38 | PHẠM THANH BÌNH | 15/05/1979 | 037079000818 | Cầu Mễ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 8 | 40 | NGUYỄN THỊ DUNG | 10/09/1992 | 037192000884 | Tổ 7, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 9 | 42 | BÙI THỊ NGỌC HÀ | 10/05/1986 | 037186011749 | Tổ 2, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 10 | 58 | PHẠM THỊ NGHĨA | 10/05/1982 | 037182000869 | Xóm Giải Cờ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 11 | 65 | NGUYỄN THỊ PHÒNG | 07/12/1985 | 034185022049 | Tổ 2, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 12 | 67 | NGUYỄN MINH QUÂN | 15/08/1990 | 037090014564 | Thôn Vân Hạ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 13 | 70 | LƯƠNG VĂN SANG | 24/09/1982 | 037082013501 | Thạch Lỗi, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 14 | 72 | PHÙNG VĂN TIẾN | 18/07/1977 | 037077003241 | Yên Hạ 1, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 15 | 8 | KIỀU THỊ HIẾU | 20/11/1982 | 037182001548 | Xóm 5, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Lợi, T.Lợi, T.Kiên - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | PHẠM THỊ HẢI MY | 22/12/1996 | 037196000384 | Xóm 14, X. Hùng Tiến, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lợi TTLX 0 |
| 2 | 2 | VŨ THỊ LINH CHI | 15/08/1995 | 037195000905 | Thắng Động, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX 14 |
| 3 | 21 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | 08/11/1998 | 037198003057 | Tam Dương, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX 28 |
| 4 | 26 | LÊ THỊ MINH THẢO | 12/06/1991 | 037191007017 | Tổ 18, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Lợi TTLX 0 |
| 5 | 5 | AN THỊ HỒNG HẠNH | 08/09/1999 | 037199000795 | Tam Dương, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Tú TTLX 21 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Giáp, T.Hùng, T.Hùng - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | LƯƠNG MINH NGỌC | 19/03/1999 | 037199008682 | Thôn Tân Thuận, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 2 | 22 | VŨ THỊ HÀ PHƯƠNG | 30/10/1987 | 036187007012 | Xóm 4, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Anh |
| 3 | 31 | HOÀNG THỊ NHA TRANG | 05/05/1983 | 037183007869 | Thôn 5, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B11 | Thầy Hoàng Tuấn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Đoàn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | NGUYỄN XUÂN TRUNG | 07/11/1996 | 037096012919 | Phố Khánh Thành, P. Tân Thành, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: V.Thắng, T.Thụy, T.Tấn - HẠNG: B11| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | ĐỖ THỊ THU HỒNG | 07/10/1974 | 022174002497 | Ngọc Hà, | B11 | Thầy Cường HT |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Tú, T.Quân, T.Liệu - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | ĐINH THỊ VÂN ANH | 10/08/1997 | 037197000168 | Thôn Xuân Quế, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu 6/02 |
| 2 | 43 | HOÀNG THỊ HỒNG | 08/02/1989 | 037189000670 | Tổ 13, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 3 | 44 | LÊ THỊ HỒNG | 08/07/1996 | 037196008117 | Khu Phố 12, P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Trần Quân |
| 4 | 55 | HÀ THỊ THANH MAI | 04/07/1982 | 037182002684 | Xóm Tân 2, X. Khánh Lợi, H. Yên Khánh, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 5 | 56 | BÙI GIANG NAM | 15/07/1999 | 037099001569 | Thôn Đồng Dược, X. Sơn Thành, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu 6/02 |
| 6 | 62 | TẠ THỊ THANH NHÀN | 05/09/1989 | 037189010100 | Thôn Bãi Sải, X. Quang Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Cô Hường CB 02/ |
| 7 | 68 | PHẠM MINH QUÂN | 06/06/2005 | 037205004438 | Xóm Kim Đài, X. Kim Chính, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 8 | 74 | LÊ MINH TỨ | 01/01/1970 | 037070000266 | Phố Phú Thịnh, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tú TTLX 7/ |
| 9 | 80 | TRỊNH THỊ HỒNG THƯ | 18/10/1986 | 036186001712 | Thôn 3, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Trần Quân |
| 10 | 84 | VY VĂN VỊNH | 04/09/1984 | 040084021674 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Liệu 6/02 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Lâm, T.Tùng, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | PHẠM THỊ ANH | 07/02/2000 | 037300011396 | Liên Trì 2, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP 8/ |
| 2 | 41 | VŨ VĂN ĐẢM | 20/08/1991 | 037091003347 | Thượng Phường, X. Yên Thành, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP 8/ |
| 3 | 45 | NINH ĐỨC HỒNG | 28/09/1998 | 037098003525 | Tổ 1, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP 8/ |
| 4 | 69 | NGUYỄN NHƯ QUỲNH | 12/12/1993 | 037193002363 | Thôn Liên Trì 1, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP 8/ |
| 5 | 75 | TỐNG NHƯ TỰ | 12/04/1981 | 037081002335 | Tổ 9, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP 8/ |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Khái, T.Mạnh, T.Thư - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | NGUYỄN VĂN BẨY | 06/07/1984 | 037084014989 | Hồng Phong, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mạnh TTLX |
| 2 | 49 | NGUYỄN MẠNH HÙNG | 16/03/1987 | 031087004705 | Khu Đà Năng, TT. Minh Đức, H. Thủy Nguyên, TP. Hải Phòng | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 3 | 52 | ĐINH THỊ THANH LAM | 10/07/1989 | 037189001162 | Bản Cả, X. Kỳ Phú, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 4 | 53 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN | 06/11/1984 | 030184023304 | Bình Khang, X. Khánh Thượng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Dương TTLX |
| 5 | 54 | PHẠM VĂN LỘC | 22/09/2003 | 037203006743 | Tây Sơn, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Mạnh TTLX |
| 6 | 57 | PHẠM THỊ NỤ | 23/12/1996 | 037196000803 | Hà Thanh, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thư TTLX 0 |
| 7 | 61 | LÊ THỊ THANH NHÀN | 03/02/1991 | 037191000806 | Tdp Ghềnh, P. Yên Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thanh TTLX |
| 8 | 78 | NGUYỄN THỊ THOAN | 20/04/1986 | 037186010319 | Thôn 4, X. Phú Long, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| 9 | 79 | TRẦN VĂN THỤC | 02/05/1987 | 037087012336 | Đồi Khê Hạ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thắng Điện |
| 10 | 82 | ĐINH THỊ VÂN | 14/01/1987 | 037187001711 | Thôn Yên Trung, X. Yên Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thường TTL |
| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | HOÀNG THỊ MAI | 11/06/1978 | 037178004081 | Thôn Xuân Mai, X. Ninh An, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B11 | |
| 2 | 20 | NGUYỄN HỒNG PHÚ | 19/09/1996 | 017196007677 | Tổ 14, P. Thịnh Lang, TP. Hòa Bình, T. Hòa Bình | B11 | |
| 3 | 23 | LÊ THỊ HỒNG QUẾ | 16/05/1988 | 037188003359 | Phố Bình Khang, P. Ninh Khánh, TP. Ninh Bình, T. Ninh Bình | B11 | |
| 4 | 29 | BÙI THU THỦY | 25/08/1976 | 037176004496 | Thôn 4C, X. Đông Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B11 | |
| 5 | 3 | LÊ THỊ DÁNG | 27/07/1974 | 037174000205 | Phố Bắc Yên, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | |
| 6 | 32 | NGÔ THỊ TRẦM | 28/12/1977 | 037177002007 | Xóm 2, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 | |
| 7 | 38 | PHẠM THANH BÌNH | 15/05/1979 | 037079000818 | Cầu Mễ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 8 | 40 | NGUYỄN THỊ DUNG | 10/09/1992 | 037192000884 | Tổ 7, P. Tây Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 9 | 42 | BÙI THỊ NGỌC HÀ | 10/05/1986 | 037186011749 | Tổ 2, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 10 | 58 | PHẠM THỊ NGHĨA | 10/05/1982 | 037182000869 | Xóm Giải Cờ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 11 | 65 | NGUYỄN THỊ PHÒNG | 07/12/1985 | 034185022049 | Tổ 2, P. Bắc Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | |
| 12 | 67 | NGUYỄN MINH QUÂN | 15/08/1990 | 037090014564 | Thôn Vân Hạ, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 13 | 70 | LƯƠNG VĂN SANG | 24/09/1982 | 037082013501 | Thạch Lỗi, X. Khánh Dương, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 14 | 72 | PHÙNG VĂN TIẾN | 18/07/1977 | 037077003241 | Yên Hạ 1, TT. Yên Thịnh, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | |
| 15 | 8 | KIỀU THỊ HIẾU | 20/11/1982 | 037182001548 | Xóm 5, X. Mai Sơn, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B11 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Bằng, T.Nam, T.Lượng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | TẠ THỊ CHANH | 05/05/1989 | 037189004668 | Tổ 23, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá 7/02 |
| 2 | 47 | TRẦN THỊ HUỆ | 22/05/1990 | 037190003295 | Đồi Khê Hạ, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá 7/02 |
| 3 | 59 | LÊ VĂN NGỌC | 10/12/1994 | 037094010105 | Xóm Trong, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Cường HT 3 |
| 4 | 60 | MAI THỊ MINH NGUYỆT | 16/07/1984 | 037184003328 | Xóm Đông, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Khá 7/02 |
| 5 | 63 | ĐOÀN THỊ NHUNG | 30/06/1993 | 037193004352 | Xóm Hoàng Tiến, X. Yên Đồng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 6 | 76 | TRẦN THỊ THANH | 05/06/1985 | 037185003634 | Tổ 15, P. Trung Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Nam TTLX |
| 7 | 77 | TRẦN VĂN THẾ | 16/04/1996 | 037096000984 | Xóm 4, X. Kim Tân, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Thái ĐT - |
| 8 | 81 | NINH ĐỨC TRỌNG | 20/10/1973 | 037073003777 | Thôn Liên Trì 1, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Minh HP 03 |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Tuân, T.Nghĩa, T.Hoàn QT - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | VŨ ĐĂNG HỒNG | 10/10/1983 | 037083004494 | Hồng Thắng, X. Yên Mạc, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Duẩn 06/02 |
| 2 | 48 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/11/1994 | 037094000633 | Xóm 6, X. Kim Trung, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Duẩn 8/02 |
| 3 | 50 | DƯƠNG PHÚ HƯNG | 30/03/1989 | 036089003395 | Tổ 12, P. Nam Sơn, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | B2 | Cô Lan CB 6/02 |
| 4 | 51 | NGUYỄN THỊ HƯƠNG | 07/05/1983 | 034183008583 | Đà Giang, X. Nguyên Xá, H. Đông Hưng, T. Thái Bình | B2 | Thầy Tuân TTLX |
| 5 | 64 | NGUYỄN VĨNH VŨ NHỰT | 02/07/1984 | 075084021412 | Thôn Phú Lễ, X. Quảng Phú, H. Quảng Điền, T. Thừa Thiên Huế | B2 | Thầy Lợi TTLX 0 |
| 6 | 66 | TRẦN THỊ MAI PHƯƠNG | 10/11/1985 | 019185000469 | Khu Phố 4, P. Bắc Sơn, TX. Bỉm Sơn, T. Thanh Hóa | B2 | Thầy Trương Hoà |
| 7 | 71 | VŨ NGỌC NHƯ TẤN | 15/11/1994 | 037094003533 | Thôn Hải Nham, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tài CN Ô T |
| 8 | 73 | ĐINH THỊ TUYẾN | 30/06/1987 | 037187004119 | Thôn Hải Nham, X. Ninh Hải, H. Hoa Lư, T. Ninh Bình | B2 | Thầy Tài CN Ô T |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Khái, T.Thư, T.Hưng - HẠNG: B2| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 83 | NINH VĂN VĨNH | 20/03/1976 | 037076014209 | Xóm 8B, X. Yên Mỹ, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | B2 | T.Dương Điện - |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: Đ.Quân - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 100 | VŨ VĂN ĐẠT | 09/02/1992 | 038092049307 | Truy Chính, X. Hoạt Giang, H. Hà Trung, T. Thanh Hóa | C | Hoàn |
| 2 | 102 | TRẦN MẠNH ĐOÀN | 25/04/1986 | 037086011154 | Đồi Khoai, X. Quỳnh Lưu, H. Nho Quan, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
| 3 | 90 | NGUYỄN THANH BÌNH | 15/01/1982 | 037082005686 | Tổ 05, P. Tân Bình, TP. Tam Điệp, T. Ninh Bình | C | Hoàn |
Tải DS Excel
DANH SÁCH HỌC VIÊN DỰ THI BÀI THI ĐƯỜNG TRƯỜNG
KHÓA K53Đ2C-Đ4Đ5B11B2
GVCN: T.Vinh, T.Mỹ - HẠNG: C| Stt | SBD | Tên học viên | Ngày sinh | CMND | Hộ khẩu TT | Hạng | Tuyển sinh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 101 | ĐINH VĂN ĐOÀN | 26/02/1985 | 037085000831 | Vân Du Thượng, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Mỹ |
| 2 | 113 | TRẦN DUY HƯNG | 02/03/2002 | 037202004743 | Xóm Yên Hòa, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Đoàn - BĐX |
| 3 | 114 | NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG | 20/11/1989 | 037189012159 | Trinh Nữ 4, X. Yên Hòa, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Mỹ |
| 4 | 121 | TRƯƠNG VĂN MUÔN | 10/09/1994 | 037094005706 | Vân Du Thượng, X. Yên Thắng, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Mỹ |
| 5 | 85 | NGUYỄN XUÂN AN | 09/10/1991 | 037091000987 | Xóm 5A, X. Lưu Phương, H. Kim Sơn, T. Ninh Bình | C | Thầy Trương Hoà |
| 6 | 92 | MAI ĐỨC CÔNG | 30/04/2002 | 037202004740 | Xóm Đông, X. Yên Nhân, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Đoàn - BĐX |
| 7 | 95 | PHẠM ĐÌNH DƯƠNG | 05/11/2001 | 037201004920 | Trung Hậu, X. Yên Phong, H. Yên Mô, T. Ninh Bình | C | Thầy Trương Hoà |