KẾT QUẢ SÁT HẠCH KHÓA K11-PC08-28072026
Các SBD được ngăn cách bằng dấu phẩy, giữ số 0 ở đầu và loại bỏ SBD trùng trong từng nhóm.
DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẠT SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | ĐINH NHƯ QUỲNH ANH | 09/08/2005 | 037305004122 | Tổ Ghềnh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 2 | 6 | ĐỖ ĐINH BÌNH ANH | 24/03/1999 | 036099004468 | Tân Trung, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | 11 | LÊ VŨ PHƯƠNG ANH | 06/11/1997 | 037197002654 | Xóm Cầu, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | 12 | NGUYỄN THỊ DIỆU ANH | 18/02/2001 | 037301004863 | Tổ 8, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | 14 | NGUYỄN TUẤN ANH | 24/02/1997 | 037097000838 | Thôn 2, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | 15 | NGUYỄN VIỆT ANH | 30/01/1981 | 037081017220 | Xóm 9, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 7 | 16 | PHẠM HẢI HÀ ANH | 10/02/1996 | 037196000166 | Vinhomes Park, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 8 | 18 | VŨ THỊ VÂN ANH | 17/06/1987 | 037187010322 | Tổ 2, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 9 | 21 | ĐÀM VĂN BÌNH | 12/04/1991 | 037091005054 | Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 10 | 23 | TRẦN VĂN CẢNH | 18/04/1985 | 037085004714 | Xóm 4, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 11 | 24 | VŨ ĐỨC CẢNH | 19/06/1998 | 037098001621 | Thôn Lộc, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 12 | 26 | NGUYỄN DIỆP CHI | 03/10/2007 | 037307004944 | Tổ 20, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 13 | 28 | NGÔ QUANG CHIẾN | 17/02/1994 | 017094005538 | Dương 2, Xã Yên Trị, Tỉnh Phú Thọ | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | 29 | NINH VĂN CHIẾN | 03/08/1978 | 036078007382 | Thôn 3, Xã Hải Tiến, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | 31 | NGUYỄN QUỐC CHIỂU | 23/03/2000 | 036200011577 | Thăng Lợi, Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 16 | 33 | CHUNG VĂN CHƯỞNG | 16/01/1991 | 037091009941 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 17 | 37 | DƯƠNG THẾ CƯỜNG | 16/02/1998 | 037098002924 | Tdp Trà Tu 2, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 18 | 39 | LÊ TIẾN ĐẠT | 27/03/2006 | 037206000068 | Phúc Thịnh, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 19 | 44 | TRẦN THỊ DIỆU | 08/12/1989 | 037189007253 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 20 | 45 | ĐẶNG THỊ DOAN | 02/01/1987 | 033187003191 | Xóm 1, Tân Thành, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 21 | 51 | PHẠM HỒNG ĐỨC | 01/06/1997 | 037097007200 | Tri Điền, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 22 | 53 | LÂM THỊ THÙY DUNG | 12/10/1996 | 037196001661 | Xóm 3, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 23 | 54 | NGÔ PHƯƠNG DUNG | 18/06/1995 | 037195003454 | Xóm 4, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 24 | 55 | NGUYỄN THỊ DUNG | 09/02/1986 | 037186004750 | Xóm Thượng, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | 59 | NGUYỄN PHẠM ĐẠI DƯƠNG | 05/09/2005 | 037205005975 | Tân Trung, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 26 | 62 | PHẠM TUẤN DƯƠNG | 14/05/2000 | 037200001835 | Xóm Tân 2, Xã Khánh Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 27 | 65 | NGUYỄN VĂN DUY | 11/08/2001 | 037201004675 | Trinh Nữ 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 28 | 68 | NGUYỄN PHƯƠNG GIANG | 19/09/1990 | 030190009569 | Đông Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 29 | 75 | TRƯƠNG THỊ HÀ | 30/01/1997 | 037197001840 | Tổ 11, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | 77 | ĐỒNG THỊ HỒNG HẢI | 20/06/1985 | 037185008111 | Tổ 3, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 31 | 80 | TRẦN THỊ HẢI | 02/04/1988 | 038188024530 | Xóm 1 Tân Thành, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 32 | 81 | MAI THỊ HẰNG | 20/08/1988 | 038188048990 | Tổ 5B, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 33 | 83 | NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG | 15/09/2002 | 037302000435 | Thần Thiệu, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 34 | 85 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 22/10/1989 | 037189001409 | Xóm 2, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 35 | 86 | NGUYỄN THỊ HẠNH | 26/08/1986 | 037186004958 | Xóm 1, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H | SH lại H |
| 36 | 88 | TRẦN TIẾN HÀO | 12/06/2006 | 037206005480 | Xóm 6, Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 37 | 89 | TRẦN THỊ THU HẢO | 07/12/1985 | 037185005701 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 38 | 92 | ĐÀO THỊ THU HIỀN | 22/09/2003 | 037303001662 | Đông Trang, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 39 | 93 | NGUYỄN MẠNH HIỀN | 21/07/1995 | 037095008465 | Yên Cư 2, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 40 | 94 | NGÔ XUÂN HIỆP | 19/05/1993 | 037093009040 | Xóm 5, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 41 | 95 | HÀ VĂN HIẾU | 05/12/1997 | 037097003967 | Phố Nội, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 42 | 98 | VŨ THỊ THANH HOA | 03/06/1993 | 037193008697 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 43 | 101 | NGÔ THỊ HÒA | 20/08/1996 | 037196006655 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 44 | 102 | NGUYỄN KHÁNH HÒA | 06/02/1992 | 037192005683 | Thôn 1, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 45 | 103 | NGUYỄN THÁI HÒA | 08/09/2001 | 037201005081 | Phù Sa, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 46 | 105 | NGUYỄN MINH HOÀNG | 19/05/1997 | 037097002773 | Tân Hoa, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 47 | 107 | HOÀNG THỊ BÍCH HỒNG | 24/12/1999 | 037199008570 | Đông Thượng, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 48 | 108 | NGUYỄN NGỌC HỒNG | 06/11/1993 | 037193011282 | Phù Sa, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 49 | 112 | TÔ ĐÌNH HUẤN | 24/04/1986 | 036086008195 | Thôn 3, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 50 | 114 | ĐINH NAM HÙNG | 10/01/1966 | 037066001378 | Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 51 | 121 | LÊ QUANG HƯNG | 18/10/1982 | 037082010339 | Đông Yên, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 52 | 127 | NGUYỄN THU HƯỜNG | 21/10/1995 | 038195003320 | Nội Thượng, Xã Hoạt Giang, Tỉnh Thanh Hóa | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | 129 | LÊ VĂN SĨ HUY | 26/10/1997 | 037097001417 | Phố 5, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 54 | 136 | VŨ AN KHANG | 01/01/2002 | 037202005192 | Hồng Thắng, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 55 | 139 | HOÀNG TRUNG KIÊN | 24/10/1995 | 037095003240 | Tổ 5, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 56 | 142 | ĐỖ TÙNG LÂM | 16/12/2007 | 037207008723 | Tổ 11, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 57 | 143 | ĐINH THỊ LAN | 15/08/1985 | 037185005212 | Tổ 19, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 58 | 144 | NGÔ THỊ LAN | 04/10/1989 | 036189003364 | Phú Giáp, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 59 | 146 | HÀ THỊ LIÊN | 24/09/1996 | 037196009752 | Phúc Trung, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 60 | 149 | VŨ THỊ LIÊN | 05/10/1993 | 037193003701 | Đông Nhạc 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 61 | 150 | ĐIỀN VĂN LINH | 20/04/1997 | 037097003557 | Đào Công, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 62 | 153 | LẠI VĂN LINH | 01/05/1989 | 037089000678 | Tổ 5, Tịch Trân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 63 | 159 | BÙI ANH LƯỢNG | 11/07/2001 | 037201004529 | Tổ 13, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 64 | 160 | VŨ THỊ LƯU | 19/06/1996 | 037196006923 | Đông Hà, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 65 | 164 | PHẠM VĂN MẠNH | 07/11/1988 | 037088002697 | Tổ 18, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 66 | 166 | ĐỖ ĐÀO MINH | 26/07/2007 | 037207002279 | Tổ 20, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 67 | 168 | TRẦN ANH MINH | 01/01/2005 | 037205006419 | Thôn La, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 68 | 170 | VŨ ĐỨC MINH | 19/06/1994 | 037094007922 | Xóm 1, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 69 | 171 | HOÀNG THỊ THÚY MÙI | 16/05/1991 | 036191005538 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 70 | 172 | VŨ THỊ MƯỜI | 09/08/1985 | 037185005065 | Tây Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 71 | 176 | NGUYỄN THỊ NGA | 20/02/1993 | 037193001450 | Xóm 11, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | 177 | TỐNG THỊ NGA | 02/02/2000 | 037300009466 | Thượng Trại, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 73 | 178 | VŨ THANH NGÀ | 10/08/1984 | 037184006819 | Thôn Lộc, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 74 | 179 | NGUYỄN VĂN NGHIÊM | 04/06/1983 | 034083008215 | Lai Các, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 75 | 180 | TRỊNH THỊ NGOAN | 18/04/1986 | 036186014227 | Tân Hưng, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 76 | 183 | TRẦN THỊ MINH NGỌC | 14/02/1998 | 037198004886 | Thôn 83, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 77 | 188 | PHẠM MINH NGUYỆT | 08/01/2000 | 037300007405 | Tổ 4, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H | SH lại L+H |
| 78 | 195 | DƯ THANH PHONG | 10/10/1993 | 037093010821 | Hoàng Long, Xã Đại Hoàng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 79 | 197 | NGUYỄN VĂN PHÚC | 01/02/2001 | 037201001164 | Xóm 4, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 80 | 198 | TRẦN VĨNH PHÚC | 04/09/2002 | 037202003674 | Phát Diệm Đông, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 81 | 201 | VŨ THỊ BÍCH PHƯƠNG | 28/09/1989 | 037189009228 | Nam Thành, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 82 | 202 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 07/05/1991 | 037191001370 | Trinh Nữ 4, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 83 | 204 | ĐOÀN HỒNG QUÂN | 23/05/1985 | 037085006216 | Liên Trì 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 84 | 206 | PHẠM VĂN QUÂN | 15/03/1984 | 037084002296 | Xóm 5B, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 85 | 207 | TỐNG NGỌC QUÂN | 25/05/2000 | 037200002344 | Tân Phú, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L | SH lại L |
| 86 | 208 | TRẦN HỒNG QUÂN | 14/09/1983 | 036083009797 | Bắc Sơn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H | SH lại H |
| 87 | 211 | NGUYỄN MẠNH QUYỀN | 12/06/1988 | 037088001338 | Tổ 3, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 88 | 216 | ĐỖ VĂN SỰ | 02/03/1986 | 037086001728 | Dân Chủ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 89 | 217 | ĐINH QUỐC TÀI | 27/02/1988 | 036088012979 | Tân Trung, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 90 | 218 | PHẠM NGỌC TÀI | 06/09/2007 | 037207009490 | Thôn Kho, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 91 | 219 | VŨ VĂN TÀI | 24/11/1995 | 037095002255 | Thôn 83, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 92 | 220 | PHẠM MINH TÂM | 19/02/1997 | 037097000653 | Tổ 4, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 93 | 223 | NGUYỄN NGỌC THẠCH | 25/09/1979 | 037079011784 | Phú Cường, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 94 | 227 | NGUYỄN ĐỨC THẮNG | 28/11/1996 | 037096011156 | TDP 3, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 95 | 231 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | 16/09/2002 | 037302005228 | Xóm Cầu, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 96 | 232 | ĐỖ THỊ THÊU | 25/09/1982 | 036182013926 | Xóm 5, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 97 | 234 | VŨ ĐỨC THỊNH | 30/12/2003 | 037203004625 | Đồi Cao 1, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 98 | 236 | MAI VĂN THÔNG | 07/02/1979 | 037079000233 | Lỗi Sơn, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 99 | 239 | VŨ BÙI NHƯ THUẦN | 18/10/2002 | 037202004880 | Nam Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 100 | 240 | HÀ HUYỀN THỤC | 22/07/2003 | 017303007649 | Xóm Báo, Xã Bao La, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 101 | 241 | DƯƠNG THỊ THƯƠNG | 01/08/2000 | 019300006159 | Đông Nhạc 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 102 | 243 | NGUYỄN THỊ THÚY | 17/06/1990 | 037190007794 | Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 103 | 244 | PHAN PHƯƠNG THÚY | 09/08/1982 | 037182001544 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 104 | 245 | TRẦN THỊ THÚY | 20/12/1991 | 038191039599 | Phú Lăng, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 105 | 248 | TRẦN THÙY TIÊN | 23/02/1985 | 037185000527 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 106 | 249 | NGUYỄN VĂN TIẾN | 13/10/1980 | 037080008769 | Hoàng Kim, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 107 | 252 | LÊ PHẠM CÔNG TOÀN | 18/02/2000 | 037200002422 | Thôn 8, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 108 | 255 | VŨ HUY TOÀN | 05/03/1987 | 038087013792 | Thôn 6, Xã Thiệu Quang, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 109 | 261 | PHẠM THỊ THU TRANG | 03/01/2004 | 037304001180 | Thôn Cối, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 110 | 264 | BÙI ĐỨC TRUNG | 29/01/2005 | 037205003992 | Tổ 18, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 111 | 271 | PHẠM ANH TUẤN | 14/07/1997 | 037097001918 | Đông Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 112 | 272 | PHẠM ĐĂNG TUẤN | 15/01/1994 | 037094011144 | Thái Bình, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 113 | 274 | TRẦN THANH TÙNG | 07/04/1992 | 037092006122 | TDP Quỳnh Sơn, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 114 | 276 | NGUYỄN NGỌC TUYẾN | 17/08/1986 | 038086003170 | Thôn 7, Xã Phú Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 115 | 280 | NGUYỄN THỊ THU VÂN | 12/04/1991 | 037191004916 | Phố Đam Khê Ngoài, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 116 | 281 | PHẠM QUỐC VIỆT | 21/10/1999 | 037099006827 | Tân Hạ, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 117 | 284 | NGUYỄN VĂN VINH | 17/05/2003 | 037203005755 | Hảo Nho, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 118 | 285 | TỐNG HOÀI VŨ | 02/03/1998 | 037098001706 | Ngô Thượng, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 119 | 286 | LÊ NGỌC XUÂN | 19/07/2002 | 037202004968 | Tiên Dương, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN VẮNG SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 115 | HOÀNG PHI HÙNG | 25/08/2006 | 037206001348 | Giá Thượng, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 2 | 124 | TẠ THỊ THU HƯƠNG | 19/06/1988 | 037188006568 | Trần Kiên, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 3 | 145 | NGUYỄN THỊ LAN | 26/01/1990 | 037190001609 | Xóm Chung, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
| 4 | 151 | ĐINH MẠNH LINH | 05/03/1967 | 037067007840 | Anh Trỗi, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 5 | 215 | VŨ NGỌC SƠN | 29/09/1979 | 037079009751 | Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 6 | 228 | HOÀNG VĂN THÀNH | 01/06/1990 | 037090005068 | Phúc Chỉnh 1, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 7 | 247 | ĐẶNG BÍCH THỦY | 20/10/1989 | 002189007375 | Yên Hạ 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | 256 | PHẠM VĂN TÔN | 05/11/1999 | 037099002944 | Thành Hồ, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT LÝ THUYẾT
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | BÙI CHÂU ANH | 23/01/2008 | 037308000388 | Tổ 5, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 2 | 4 | BÙI TUẤN ANH | 01/01/1976 | 037076004100 | Quảng Cư, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | 17 | PHẠM TIẾN ANH | 24/04/2007 | 037207006704 | Quỳnh Phong 2, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
| 4 | 30 | PHẠM MẠNH CHIẾN | 20/08/2004 | 037204005410 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 5 | 56 | PHẠM THỊ THÙY DUNG | 19/11/2003 | 012303000007 | Tổ 20, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | 61 | PHẠM NGỌC DƯƠNG | 30/09/2007 | 034207002347 | Chí Bình, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | 87 | NGUYỄN ĐÌNH HÀO | 10/09/1995 | 037095007360 | Áng Ngũ, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | 90 | NGUYỄN VĂN HẬU | 13/05/1965 | 001065021701 | Tdp 5, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 9 | 97 | NGUYỄN THỊ HINH | 03/09/1969 | 037169009901 | Dưỡng Thượng, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 10 | 100 | LÊ XUÂN HÒA | 11/12/2000 | 037200006908 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 11 | 106 | VŨ ĐỨC HỘI | 14/05/1977 | 037077007349 | Kim Bảng A, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 12 | 116 | LÊ VĂN HÙNG | 13/08/1984 | 040084023714 | TDP Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 13 | 117 | NGUYỄN PHI HÙNG | 16/09/2005 | 037205005452 | Thôn 4 Tây, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | 118 | NINH ĐỨC HÙNG | 04/06/2003 | 037203003890 | Tổ 14, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại L | SH lại L |
| 15 | 131 | PHẠM NGỌC HUY | 22/10/1986 | 037086003714 | Xóm 9, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 16 | 133 | PHẠM THỊ HUYỀN | 10/04/1984 | 035184004209 | Bắc Sơn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 17 | 137 | BÙI DUY KHÁNH | 24/07/2004 | 017204004332 | Xóm Đồi, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 18 | 154 | PHẠM DUY LỢI | 11/03/2006 | 037206002356 | Quỳnh Phong 2, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
| 19 | 155 | LÊ XUÂN LONG | 29/03/1971 | 037071006497 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 20 | 158 | NGUYỄN THỂ LỰC | 01/01/1988 | 037088003363 | Chạ Đông, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 21 | 163 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 19/02/1992 | 037092006479 | Trung Thanh, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 22 | 165 | ĐINH QUANG MINH | 05/11/2007 | 037207001429 | Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 23 | 167 | PHẠM TUẤN MINH | 06/04/2005 | 037205004867 | Tổ 4B, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H | SH lại L+H |
| 24 | 169 | VĂN HỒNG MINH | 10/04/2003 | 037203004662 | Thôn Nguyễn, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | 173 | LÊ AN NA | 17/09/1986 | 037186007120 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 26 | 174 | NGUYỄN NHẬT NAM | 29/03/2007 | 037207001647 | Phố Bái, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 27 | 181 | ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC | 28/07/1988 | 037188005003 | Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 28 | 187 | PHẠM THỊ NGUYỆN | 21/09/1980 | 037180001652 | Xóm Trong, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L | SH lại L |
| 29 | 221 | LÊ TRỌNG TÂN | 26/10/1984 | 037084007860 | TDP 3, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | 224 | PHẠM HỒNG THÁI | 06/10/2005 | 037205006307 | Quỳnh Phong 3, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
| 31 | 229 | HOÀNG VĂN THÀNH | 02/11/2001 | 037201002756 | Cổ Loan Thượng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | 251 | PHẠM VĂN TIẾN | 02/12/2004 | 037204003925 | Xóm 1, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 33 | 254 | TRẦN MẠNH TOÀN | 30/05/1971 | 036071003377 | Đội 4, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 34 | 269 | LÊ XUÂN TUẤN | 10/11/2002 | 037202002639 | Đồi Cao 1, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT MÔ PHỎNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có học viên | ||||||||
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT HÌNH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | DƯƠNG ĐỨC ANH | 11/12/2005 | 037205006334 | Tổ 3, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 2 | 13 | NGUYỄN TUẤN ANH | 04/05/2002 | 037202005117 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 3 | 27 | LÊ HỒNG CHIẾN | 06/05/1967 | 037067001670 | Đồi Dâu, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 4 | 43 | VŨ THỊ ĐIỆP | 03/01/1995 | 037195001233 | Mông Hưu, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | 48 | BÙI VĂN ĐỨC | 25/10/1976 | 037076002982 | TDP Cầu Mễ, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | 69 | TỐNG TRƯỜNG GIANG | 21/01/2002 | 037202002722 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | 82 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 04/02/1985 | 017185000527 | Bắc Sơn, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H | SH lại H |
| 8 | 113 | QUÁCH THỊ MINH HUẾ | 05/01/1990 | 037190000786 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 9 | 119 | TRỊNH VĂN HÙNG | 12/02/1984 | 037084007216 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 10 | 122 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 23/10/1974 | 037147000345 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 11 | 162 | NGÔ VĂN MẠNH | 20/08/1989 | 037089004019 | Lam Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | 203 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 01/08/1999 | 037199008224 | Nam Lộc, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 13 | 213 | NGUYỄN TẤN SAN | 11/05/2000 | 037200008451 | Xóm 1, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT ĐƯỜNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ĐINH CÔNG AN | 16/03/1985 | 037085002676 | Tổ 4, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 2 | 3 | BÙI THẾ ANH | 10/02/1984 | 036084002891 | Thanh Hồng, Xã Giao Minh, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 3 | 7 | ĐỖ HOÀNG ANH | 03/01/2000 | 037200001609 | Tân Tiến, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | 8 | ĐOÀN TRỌNG ANH | 22/09/2003 | 037203006482 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 5 | 9 | ĐOÀN VĂN ANH | 18/06/1999 | 037099001145 | Liên Trì 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | 19 | CAO VIỆT BÁCH | 19/11/1999 | 037099008637 | Xóm 13, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 7 | 20 | TRẦN THỊ BÍCH | 18/12/1985 | 036185009210 | Đông Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 8 | 22 | LÊ TRẦN BÌNH | 31/01/1998 | 037098002866 | Tổ 12, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 9 | 25 | BÙI THỊ BẢO CHÂU | 29/11/1997 | 037197008555 | Bản Cả, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 10 | 32 | HOÀNG VĂN CHÍNH | 24/04/1984 | 036084014333 | Đồng Cách, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 11 | 34 | HOÀNG THỊ CHUYỀN | 24/02/2000 | 037300001112 | Thôn Khê Hạ, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | 35 | LẠI QUỐC CÔNG | 23/11/1990 | 037090009918 | Xóm 4, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 13 | 36 | NGUYỄN QUANG CÔNG | 16/04/1993 | 017093004277 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 14 | 38 | BÙI HẢI ĐĂNG | 07/01/2002 | 037202002753 | Tổ 20, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | 40 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 20/10/1986 | 037086000638 | Tdp Sưa, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 16 | 41 | VŨ TUẤN ĐẠT | 23/05/1985 | 037085005524 | Xóm 3, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 17 | 42 | NGUYỄN VĂN ĐIỀN | 04/04/1990 | 037090001872 | Đồng Quan, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 18 | 46 | PHẠM NGỌC ĐÔNG | 03/03/1989 | 037089002852 | Thôn Bãi Sải, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 19 | 47 | VŨ VĂN ĐÔNG | 28/01/1997 | 015097007342 | Yên Định, Xã Lương Thịnh, Tỉnh Lào Cai | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 20 | 49 | LÊ VĂN ĐỨC | 14/08/1996 | 036096006100 | Xóm Thự, Phường Hồng Quang, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 21 | 50 | PHẠM HỒNG ĐỨC | 27/10/1997 | 037097008787 | Xóm Bắc, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 22 | 52 | PHẠM HỮU ĐỨC | 11/10/2002 | 037202005490 | Tây Hà, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 23 | 57 | QUÁCH VĂN DŨNG | 19/07/1983 | 037083004928 | Hiền Quan 2, Xã Gia Tường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 24 | 58 | BÙI ĐỨC DƯƠNG | 15/04/2000 | 037200002075 | Thôn Đồng Xuân, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 25 | 60 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 10/05/1988 | 037088009362 | Đồng Ân, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 26 | 63 | PHẠM VĂN DƯƠNG | 06/09/1990 | 037090013510 | Quỳnh Phong, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 27 | 64 | LÊ QUỐC DUY | 18/10/2002 | 037202002099 | Vinh Ngoại, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 28 | 66 | TRẦN QUANG DUY | 15/08/1989 | 037089002308 | Xóm 6, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 29 | 67 | VŨ THỊ DUYÊN | 30/10/1985 | 036185005780 | Ngô Xá 1, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 30 | 70 | ĐỖ THỊ HÀ | 14/04/1984 | 001184048181 | Tổ 9A, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 31 | 71 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 03/07/2005 | 064305006375 | Thôn Trinh Nữ, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | 72 | PHẠM THANH HÀ | 23/08/2004 | 037304006223 | Trung Thịnh, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 33 | 73 | PHẠM THỊ HÀ | 20/09/1978 | 037178010437 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 34 | 74 | TRỊNH HẢI HÀ | 08/11/1991 | 037091012797 | Phố Trung Đức, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 35 | 76 | VŨ THỊ THU HÀ | 25/04/2002 | 037302002835 | Tổ 9, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 36 | 78 | LÊ VIỆT HẢI | 01/10/1986 | 037086006412 | Tổ 23, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 37 | 79 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 26/02/1972 | 037072000947 | Xóm 9A, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 38 | 84 | PHẠM THỊ THU HẰNG | 16/05/1981 | 037181001759 | Tổ 12, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 39 | 91 | NGUYỄN QUANG HIẾN | 08/01/1987 | 037087000128 | Xóm 1, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 40 | 96 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 05/07/2007 | 037207005893 | Quảng Thành, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 41 | 99 | ĐỚI ĐỨC HÒA | 27/07/2006 | 037206011155 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 42 | 104 | TRẦN THỊ THU HOÀI | 25/07/1998 | 037198007526 | Tdp Ghềnh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 43 | 109 | VŨ THỊ THU HỒNG | 30/10/1984 | 037184008423 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 44 | 110 | MAI VĂN HUÂN | 16/09/1983 | 038083014104 | Sơn Thắng, Phường Đào Duy Từ, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 45 | 111 | ĐỖ QUỐC HUẤN | 03/09/1982 | 037082005925 | Lang Ca, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 46 | 120 | LẠI THỊ MAI HƯNG | 30/09/1987 | 038187008140 | Hạ Trạo, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 47 | 123 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 20/04/1984 | 031184015286 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 48 | 125 | ĐINH THỊ HƯỜNG | 18/03/1986 | 037186003257 | Thôn Kho, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 49 | 126 | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | 02/09/1993 | 037193005635 | Xóm 3, Như Hòa, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | 128 | ĐINH ĐỨC HUY | 14/04/2003 | 037203003126 | Trung Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 51 | 130 | NGUYỄN NGỌC HUY | 09/01/2006 | 037206000407 | Trung Trữ, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 52 | 132 | PHẠM QUANG HUY | 12/10/2002 | 037202005161 | Xóm Trung, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 53 | 134 | TRỊNH THỊ HUYỀN | 20/02/2000 | 037300001379 | Tổ 6, Xóm Kiến Thái, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 54 | 135 | VŨ THỊ HUYỀN | 05/09/1995 | 037195003332 | Xóm 6, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 55 | 138 | NGUYỄN HỒ KHOA | 10/10/1984 | 038084026477 | Thôn 5, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 56 | 140 | PHẠM ĐỨC KỶ | 16/10/1989 | 037089005678 | Xóm 10A, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 57 | 141 | ĐỖ VĂN LAI | 08/08/1975 | 037075002398 | TDP II, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 58 | 147 | PHẠM THỊ LIÊN | 18/05/1984 | 037184006536 | Nam Phong, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 59 | 148 | PHẠM THỊ LIÊN | 03/06/1992 | 037192008022 | Hậu Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 60 | 152 | ĐINH THỊ THÙY LINH | 06/07/1997 | 037197002923 | Thôn 3, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 61 | 156 | NGUYỄN VĂN LONG | 20/02/1989 | 037089012608 | Dưỡng Hạ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 62 | 157 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 19/03/1982 | 037082005821 | Phú Lâm, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 63 | 161 | TỐNG THỊ MAI | 05/10/1988 | 037188011375 | Xóm 2, Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 64 | 175 | DƯƠNG THỊ KIM NGA | 06/04/2006 | 025306007933 | Thọ Sơn, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Đ |
| 65 | 182 | QUÁCH THỊ HỒNG NGỌC | 23/10/1999 | 037199005868 | Anh Trỗi, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 66 | 184 | TRƯƠNG BẢO NGỌC | 27/08/2004 | 037304001189 | Phong Lai 2, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 67 | 185 | MAI CHÍ NGUYÊN | 22/11/2002 | 037202005136 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 68 | 186 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 01/01/1992 | 037092009745 | Chạ Tây, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 69 | 189 | PHẠM VĂN NHÂN | 28/02/2003 | 037203006799 | Hà Thanh, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 70 | 190 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 25/02/1997 | 037197001271 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 71 | 191 | PHẠM THỊ NHUNG | 02/04/1985 | 037185004606 | Hảo Nho, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | 192 | PHẠM THỊ NHUNG | 25/10/1991 | 037191011948 | Xóm 2, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 73 | 193 | NGUYỄN TRẦN NAM NINH | 10/11/2007 | 037207008516 | Đề Lộc, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 74 | 194 | PHẠM VĂN NÔNG | 04/04/1990 | 037090005967 | Thôn Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 75 | 196 | TRẦN AN PHONG | 02/04/1994 | 037194004959 | Chợ Rịa, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 76 | 199 | VŨ TRỌNG PHÚC | 23/11/2006 | 067206005821 | Thôn 2, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 77 | 200 | BÙI PHẠM MAI PHƯƠNG | 10/12/2003 | 037303004746 | Bình Khang, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 78 | 205 | HỒ PHẠM HỒNG QUÂN | 31/07/2001 | 042201000468 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 79 | 209 | ĐỖ TRẦN MINH QUANG | 25/03/2003 | 038203015909 | Tdp Phú Đông, Phường Hải Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 80 | 210 | PHẠM VĂN QUANG | 10/03/1988 | 037088012267 | Xóm 12, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 81 | 212 | PHẠM ĐỨC QUYẾT | 29/12/1984 | 036084009883 | Bắc Sơn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 82 | 214 | TRẦN HỒNG SƠN | 08/05/1998 | 037098006320 | Kênh Gà, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 83 | 222 | ĐINH XUÂN THẠCH | 10/03/1985 | 037085008500 | Quyết Trung, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 84 | 225 | TRẦN MẬU THĂNG | 19/09/1988 | 037088005049 | Phương Đông, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 85 | 226 | ĐINH ĐỨC THẮNG | 05/04/2007 | 037207004149 | Yên Thành, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 86 | 230 | NGUYỄN XUÂN THÀNH | 30/10/2001 | 037201002368 | Phố 10, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 87 | 233 | NGUYỄN KHÁNH THIỆU | 18/02/1998 | 037098008639 | Xóm 3, Xã Kim Đông, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 88 | 235 | ĐINH THỊ THƠM | 27/02/1995 | 037195001918 | Phúc Lộc, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 89 | 237 | NGUYỄN THỊ THƯ | 15/11/1985 | 027185010881 | Trung Thứ, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 90 | 238 | NGUYỄN VĂN THỤ | 21/09/1984 | 037084015078 | Xóm 7, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 91 | 242 | ĐỖ TRỌNG THƯỞNG | 21/12/2002 | 036202006036 | Phố 2, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 92 | 246 | VŨ THỊ THÚY | 16/10/1997 | 037197003100 | Đồi Chùa, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 93 | 250 | PHẠM HUY TIẾN | 24/04/1982 | 037082002751 | Tổ 4, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 94 | 253 | NGUYỄN HẢI TOÀN | 08/11/2006 | 037206008783 | Hưng Phú, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 95 | 257 | ĐINH VĂN TỐT | 02/12/1996 | 037096001791 | Tiền Phương 2, Xã Cúc Phương, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 96 | 258 | ĐỖ THỊ THU TRÀ | 09/11/2006 | 037306004497 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 97 | 259 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 28/04/1995 | 037195008848 | Xóm Thanh Long, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 98 | 260 | NGUYỄN THU TRANG | 20/12/1989 | 037189001977 | Thôn Trì Chính, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | 262 | PHẠM ĐỨC TRÍ | 17/04/1990 | 037090013332 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 100 | 263 | ĐỖ ĐỨC TRỌNG | 05/11/1998 | 037098008799 | Bình Hải, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 101 | 265 | TỐNG TOÀN TRUNG | 12/12/1986 | 037086006880 | Bắc Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 102 | 266 | PHẠM VĂN TÚ | 07/10/1988 | 037088005287 | Thôn Yên Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 103 | 267 | ĐINH MẠNH TUẤN | 09/02/1991 | 036091007312 | Đông Thịnh, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 104 | 268 | ĐOÀN MẠNH TUẤN | 16/02/1994 | 037094001477 | Trung Vân Bòng, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 105 | 270 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 31/10/2006 | 037206003332 | Tổ 19, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 106 | 273 | LÊ VĂN TÙNG | 03/09/1991 | 037091005605 | Mỹ Thành, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 107 | 275 | LÊ MINH TUYÊN | 31/10/2003 | 037203004624 | Ghềnh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 108 | 277 | ĐINH VĂN TUYỀN | 29/05/2000 | 037200004236 | Tân Trung, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 109 | 278 | MAI VĂN UYÊN | 16/02/1989 | 037089010778 | Xóm 1, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 110 | 279 | BÙI THỊ THANH VÂN | 18/02/1979 | 037179010510 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 111 | 282 | PHẠM VĂN VIỆT | 26/06/1979 | 037079002020 | Tây Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 112 | 283 | BIỆN VĂN VINH | 20/04/2000 | 037200010445 | Tân Dưỡng I, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 113 | 287 | NGUYỄN THỊ XUYẾN | 03/07/1996 | 037196001490 | Trung Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 114 | 288 | NGUYỄN TRƯỜNG YÊN | 25/08/1976 | 037076003240 | Lỗi Sơn, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 115 | 289 | VŨ HẢI YÊN | 06/11/1991 | 037191002123 | Đồi Cao 1, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 116 | 290 | LƯƠNG THỊ YẾN | 01/07/1995 | 037195003196 | Thôn Kênh, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 117 | 291 | TRẦN THỊ YẾN | 10/07/1986 | 037186007111 | Tổ 4, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
TRUNG TÂM SHLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 85 | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 21 | 0 | 0 | 21 | 52 | 61.2% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 134 | 13 | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 8 | 59 | 0 | 0 | 59 | 51 | 38.1% |
| C1 | 72 | 14 | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 37 | 0 | 0 | 37 | 16 | 22.2% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 291 | 34 | 0 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | 0 | 0 | 13 | 117 | 0 | 0 | 117 | 119 | 40.9% |
PHỤC HỒI GPLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Cm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Dm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| E | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
THỐNG KÊ KẾT QUẢ SÁT HẠCH THEO GIÁO VIÊN
Mặc định chỉ thống kê học viên có nội dung sát hạch ID 13 (SH lần đầu L+H+Đ). Chọn nội dung khác để đối chiếu; các tab còn lại vẫn hiển thị toàn bộ khóa.
Đối chiếu theo mã đăng ký giữa bảng hocvien_bc2 và hocvien trong khóa sát hạch đang xem. Một học viên có thể được tính cho cả H1, H2 và DAT. Tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.
GIÁO VIÊN H1
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Tú | 16 | 0 | 16 | 0 | 1 | 3 | 12 | 75.0% |
| 2 | T. Thuỵ | 6 | 0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 4 | 66.7% |
| 3 | T. Giáp | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50.0% |
| 4 | T. Tấn | 7 | 0 | 7 | 1 | 0 | 3 | 3 | 42.9% |
| 5 | T. Hoàn | 8 | 0 | 8 | 3 | 0 | 2 | 3 | 37.5% |
| 6 | T. Quân | 12 | 0 | 12 | 1 | 0 | 7 | 4 | 33.3% |
| 7 | T.Thắng TT | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 33.3% |
| 8 | T. Thanh | 8 | 0 | 8 | 1 | 1 | 4 | 2 | 25.0% |
| 9 | T. Thắng | 24 | 0 | 24 | 4 | 3 | 12 | 5 | 20.8% |
| 10 | T. Lâm | 13 | 0 | 13 | 2 | 2 | 8 | 1 | 7.7% |
| 11 | T. Minh | 8 | 0 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0.0% |
| 12 | T. Chỉnh | 6 | 0 | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0.0% |
| 13 | T.Tấn | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 14 | (Chưa phân công) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 115 | 1 | 114 | 16 | 10 | 52 | 36 | 31.6% | |
GIÁO VIÊN H2
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Thường | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 2 | T. Anh | 7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 6 | 85.7% |
| 3 | T. Tấn | 8 | 0 | 8 | 1 | 0 | 2 | 5 | 62.5% |
| 4 | T. Hùng | 7 | 0 | 7 | 0 | 0 | 3 | 4 | 57.1% |
| 5 | T. Thuỵ | 8 | 0 | 8 | 0 | 1 | 3 | 4 | 50.0% |
| 6 | T.Liệu | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50.0% |
| 7 | T. Hoàn | 8 | 0 | 8 | 3 | 0 | 2 | 3 | 37.5% |
| 8 | T. Lượng | 15 | 0 | 15 | 1 | 2 | 8 | 4 | 26.7% |
| 9 | T. Liệu | 8 | 0 | 8 | 0 | 1 | 5 | 2 | 25.0% |
| 10 | T. Thanh | 8 | 0 | 8 | 1 | 1 | 4 | 2 | 25.0% |
| 11 | T. Quân | 9 | 0 | 9 | 3 | 0 | 4 | 2 | 22.2% |
| 12 | T. Mạnh | 7 | 0 | 7 | 0 | 2 | 4 | 1 | 14.3% |
| 13 | T. Thư | 9 | 0 | 9 | 2 | 0 | 6 | 1 | 11.1% |
| 14 | T. Minh | 8 | 0 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0.0% |
| 15 | T. Chỉnh | 6 | 0 | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0.0% |
| 16 | (Chưa phân công) | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0% |
| 17 | T. Lâm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 115 | 1 | 114 | 16 | 10 | 52 | 36 | 31.6% | |
GIÁO VIÊN DAT
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T.Liệu | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 2 | T. Hùng | 10 | 0 | 10 | 0 | 0 | 2 | 8 | 80.0% |
| 3 | T. Thường | 6 | 0 | 6 | 0 | 0 | 2 | 4 | 66.7% |
| 4 | T. Thụy | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 2 | 3 | 60.0% |
| 5 | T. Giáp | 9 | 0 | 9 | 1 | 1 | 2 | 5 | 55.6% |
| 6 | T. Nam | 9 | 0 | 9 | 0 | 2 | 4 | 3 | 33.3% |
| 7 | T. Quân | 10 | 0 | 10 | 1 | 1 | 5 | 3 | 30.0% |
| 8 | T. Tùng | 10 | 0 | 10 | 2 | 0 | 5 | 3 | 30.0% |
| 9 | T. Hoàn | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 25.0% |
| 10 | T. Thanh | 11 | 0 | 11 | 1 | 2 | 6 | 2 | 18.2% |
| 11 | T. Minh | 12 | 0 | 12 | 4 | 0 | 6 | 2 | 16.7% |
| 12 | T. Tuân | 10 | 0 | 10 | 2 | 2 | 5 | 1 | 10.0% |
| 13 | T. Mạnh | 9 | 0 | 9 | 1 | 0 | 8 | 0 | 0.0% |
| 14 | T. Chỉnh | 3 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0% |
| 15 | T.Lâm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 16 | T. Anh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 17 | T. Lâm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| 18 | T.Tùng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 19 | T.Quân | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| 20 | (Chưa phân công) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 115 | 1 | 114 | 16 | 10 | 52 | 36 | 31.6% | |
THỐNG KÊ THEO CẶP GIÁO VIÊN H1 - H2 - DAT
Mỗi dòng là một bộ ba giáo viên phụ trách cùng học viên. Mỗi học viên chỉ được tính một lần trong bảng này; nhóm chưa phân công được tách riêng.
| STT | Giáo viên H1 | Giáo viên H2 | Giáo viên DAT | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Tú | T. Anh | T. Hùng | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 5 | 100.0% |
| 2 | T. Tú | T. Hùng | T. Hùng | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 100.0% |
| 3 | T. Thắng | T. Mạnh | T. Tùng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 4 | T. Tú | T. Anh | T. Giáp | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 5 | T. Thuỵ | T. Thuỵ | T. Giáp | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 6 | T.Thắng TT | T.Liệu | T.Liệu | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 7 | T. Giáp | T. Thường | T. Thường | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 8 | T. Thắng | T. Liệu | T. Tùng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 9 | T. Tú | T. Tấn | T. Thường | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 66.7% |
| 10 | T. Quân | T. Lượng | T. Nam | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 66.7% |
| 11 | T. Tấn | T. Tấn | T. Giáp | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 3 | 60.0% |
| 12 | T. Thuỵ | T. Thuỵ | T. Thụy | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 2 | 3 | 60.0% |
| 13 | T. Hoàn | T. Hoàn | T. Minh | 4 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 2 | 50.0% |
| 14 | T. Thắng | T. Thư | T. Tùng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50.0% |
| 15 | T. Tú | T. Hùng | T. Thường | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50.0% |
| 16 | T. Quân | T. Quân | T. Quân | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 2 | 2 | 40.0% |
| 17 | T. Thanh | T. Thanh | T. Thanh | 8 | 0 | 8 | 1 | 1 | 4 | 2 | 25.0% |
| 18 | T. Hoàn | T. Hoàn | T. Hoàn | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 25.0% |
| 19 | T. Lâm | T. Lượng | T. Nam | 5 | 0 | 5 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20.0% |
| 20 | T. Thắng | T. Liệu | T. Quân | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 3 | 1 | 20.0% |
| 21 | T. Thắng | T. Lượng | T. Tuân | 6 | 0 | 6 | 1 | 0 | 4 | 1 | 16.7% |
| 22 | T. Minh | T. Minh | T. Minh | 8 | 0 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 0.0% |
| 23 | T. Lâm | T. Thư | T. Mạnh | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
| 24 | T. Quân | T. Mạnh | T. Mạnh | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
| 25 | T. Thắng | T. Quân | T. Tùng | 4 | 0 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
| 26 | T. Chỉnh | T. Chỉnh | T. Thanh | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0.0% |
| 27 | T. Chỉnh | T. Chỉnh | T. Chỉnh | 3 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0.0% |
| 28 | T. Lâm | T. Liệu | T. Tùng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
| 29 | T. Tấn | T. Hùng | T. Hùng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
| 30 | T. Thắng | T. Mạnh | T. Tuân | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0% |
| 31 | T. Thắng | T. Thư | T. Tuân | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 32 | T. Tú | T. Thuỵ | T. Giáp | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0% |
| 33 | T.Thắng TT | (Chưa phân công) | T.Quân | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| 34 | T. Thắng | T. Lượng | T. Nam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 35 | T. Giáp | T. Anh | T. Anh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 36 | T.Thắng TT | T.Liệu | T.Tùng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 37 | T. Lâm | T. Lâm | T. Lâm | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| 38 | T.Tấn | (Chưa phân công) | T.Lâm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 39 | (Chưa phân công) | (Chưa phân công) | (Chưa phân công) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 115 | 1 | 114 | 16 | 10 | 52 | 36 | 31.6% | |||
Trượt LT/Hình/Đường được đếm theo giá trị lythuyet/hinh/duong. Một học viên có thể trượt nhiều nội dung nên không cộng các cột trượt để suy ra số học viên không đạt. Đạt SH giữ nguyên điều kiện của hệ thống hiện tại; tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.