KẾT QUẢ SÁT HẠCH KHÓA K12-PC08-1808
Các SBD được ngăn cách bằng dấu phẩy, giữ số 0 ở đầu và loại bỏ SBD trùng trong từng nhóm.
DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẠT SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ĐINH CÔNG AN | 16/03/1985 | 037085002676 | Tổ 4, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 2 | 6 | ĐỖ HOÀNG ANH | 03/01/2000 | 037200001609 | Tân Tiến, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 3 | 8 | ĐOÀN VĂN ANH | 18/06/1999 | 037099001145 | Liên Trì 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 4 | 10 | PHẠM TIẾN ANH | 24/04/2007 | 037207006704 | Quỳnh Phong 2, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
| 5 | 11 | CAO VIỆT BÁCH | 19/11/1999 | 037099008637 | Xóm 13, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 6 | 12 | VŨ VĂN BẨY | 02/12/1994 | 037094003168 | Tri Điền, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 7 | 14 | TRẦN THỊ BÍCH | 18/12/1985 | 036185009210 | Đông Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 8 | 15 | LÊ TRẦN BÌNH | 31/01/1998 | 037098002866 | Tổ 12, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 9 | 16 | BÙI THỊ BẢO CHÂU | 29/11/1997 | 037197008555 | Bản Cả, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 10 | 18 | LÊ HỒNG CHIẾN | 06/05/1967 | 037067001670 | Đồi Dâu, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 11 | 21 | HOÀNG VĂN CHÍNH | 24/04/1984 | 036084014333 | Đồng Cách, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 12 | 22 | HOÀNG THỊ CHUYỀN | 24/02/2000 | 037300001112 | Thôn Khê Hạ, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 13 | 23 | LẠI QUỐC CÔNG | 23/11/1990 | 037090009918 | Xóm 4, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 14 | 26 | LÊ TẤT ĐẠT | 24/09/2003 | 037203004913 | Lạc Hiền, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | 27 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 30/07/2004 | 037204005711 | Xóm Cầu, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 16 | 34 | VŨ THỊ ĐIỆP | 03/01/1995 | 037195001233 | Mông Hưu, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 17 | 35 | PHẠM NGỌC ĐÔNG | 03/03/1989 | 037089002852 | Thôn Bãi Sải, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 18 | 36 | VŨ VĂN ĐÔNG | 28/01/1997 | 015097007342 | Yên Định, Xã Lương Thịnh, Tỉnh Lào Cai | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 19 | 37 | BÙI VĂN ĐỨC | 25/10/1976 | 037076002982 | TDP Cầu Mễ, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 20 | 38 | LÊ VĂN ĐỨC | 14/08/1996 | 036096006100 | Xóm Thự, Phường Hồng Quang, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 21 | 39 | PHẠM HỒNG ĐỨC | 27/10/1997 | 037097008787 | Xóm Bắc, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 22 | 40 | PHẠM HỮU ĐỨC | 11/10/2002 | 037202005490 | Tây Hà, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 23 | 42 | PHẠM THỊ NGỌC DUNG | 08/07/1991 | 037191013642 | Tây Hà, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 24 | 43 | BÙI TIẾN DŨNG | 22/05/1985 | 037085004256 | Đồng Xuân, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | 45 | NGUYỄN ANH DŨNG | 11/11/2005 | 037205004169 | Tổ 3, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 26 | 48 | TRỊNH TIẾN DŨNG | 10/01/2008 | 037208002625 | Tổ 1, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 27 | 49 | BÙI ĐỨC DƯƠNG | 15/04/2000 | 037200002075 | Thôn Đồng Xuân, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 28 | 52 | PHẠM THÙY DƯƠNG | 14/10/2007 | 037307009525 | Tổ 14, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 29 | 60 | NGUYỄN NGỌC HÀ | 03/07/2005 | 064305006375 | Thôn Trinh Nữ, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 30 | 61 | PHẠM THANH HÀ | 23/08/2004 | 037304006223 | Trung Thịnh, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 31 | 63 | PHẠM THỊ HÀ | 22/10/1985 | 037185011901 | Phùng Thượng, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | 66 | VŨ THỊ THU HÀ | 25/04/2002 | 037302002835 | Tổ 9, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 33 | 67 | LÊ VIỆT HẢI | 01/10/1986 | 037086006412 | Tổ 23, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 34 | 68 | NGUYỄN NGỌC HẢI | 26/02/1972 | 037072000947 | Xóm 9A, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 35 | 69 | NGUYỄN THỊ THU HẰNG | 04/02/1985 | 017185000527 | Bắc Sơn, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H | SH lại H |
| 36 | 70 | PHẠM THỊ THU HẰNG | 16/05/1981 | 037181001759 | Tổ 12, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 37 | 71 | VŨ THỊ HẠNH | 08/10/2003 | 037303000858 | Thôn Đường 10 Tây, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 38 | 75 | ĐINH THỊ HIỆP | 21/10/1984 | 017184001784 | Chí Bình, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 39 | 77 | NGUYỄN TRUNG HIẾU | 05/07/2007 | 037207005893 | Quảng Thành, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 40 | 80 | LÊ XUÂN HÒA | 11/12/2000 | 037200006908 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 41 | 81 | NGUYỄN THỊ HOÀI | 15/10/1991 | 042191004205 | Chí Bình, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 42 | 83 | TRẦN THỊ THU HOÀI | 25/07/1998 | 037198007526 | Tdp Ghềnh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 43 | 85 | VŨ THỊ THU HỒNG | 30/10/1984 | 037184008423 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 44 | 86 | MAI VĂN HUÂN | 16/09/1983 | 038083014104 | Sơn Thắng, Phường Đào Duy Từ, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 45 | 87 | ĐỖ QUỐC HUẤN | 03/09/1982 | 037082005925 | Lang Ca, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 46 | 93 | NINH ĐỨC HÙNG | 04/06/2003 | 037203003890 | Tổ 14, Phường Hà Giang 1, Tỉnh Tuyên Quang | B | SH lại L | SH lại L |
| 47 | 94 | PHẠM VĂN HÙNG | 22/11/1985 | 037085002312 | Đường 10, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 48 | 97 | LẠI THỊ MAI HƯNG | 30/09/1987 | 038187008140 | Hạ Trạo, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 49 | 98 | VŨ THÀNH HƯNG | 09/05/2006 | 037206002185 | Liêu Thượng, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 50 | 101 | PHẠM THỊ THU HƯƠNG | 17/08/1993 | 037193001378 | Dưỡng Thượng, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L | SH lại L |
| 51 | 102 | TẠ THỊ THU HƯƠNG | 19/06/1988 | 037188006568 | Trần Kiên, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 52 | 103 | ĐINH THỊ HƯỜNG | 18/03/1986 | 037186003257 | Thôn Kho, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 53 | 105 | ĐINH ĐỨC HUY | 14/04/2003 | 037203003126 | Trung Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 54 | 110 | PHẠM QUANG HUY | 12/10/2002 | 037202005161 | Xóm Trung, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 55 | 113 | TRỊNH THỊ HUYỀN | 20/02/2000 | 037300001379 | Tổ 6, Xóm Kiến Thái, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 56 | 115 | ĐÀM VĂN KHẢ | 05/07/1984 | 037084013779 | Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 57 | 117 | VŨ QUỐC KHÁNH | 11/12/2005 | 037205002517 | Xóm 9, Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 58 | 119 | PHẠM ĐỨC KỶ | 16/10/1989 | 037089005678 | Xóm 10A, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 59 | 120 | ĐỖ VĂN LAI | 08/08/1975 | 037075002398 | TDP II, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 60 | 121 | NGUYỄN THỊ LAN | 26/01/1990 | 037190001609 | Xóm Chung, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lạ L | SH lạ L |
| 61 | 122 | ĐINH THÁI LIÊN | 01/07/2007 | 037307009681 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 62 | 123 | PHẠM THỊ LIÊN | 18/05/1984 | 037184006536 | Nam Phong, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 63 | 124 | PHẠM THỊ LIÊN | 03/06/1992 | 037192008022 | Hậu Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 64 | 125 | ĐINH THỊ THÙY LINH | 06/07/1997 | 037197002923 | Thôn 3, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 65 | 126 | NGUYỄN VĂN LINH | 06/03/1996 | 037096010115 | Xóm 7, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 66 | 127 | PHẠM DUY LỢI | 11/03/2006 | 037206002356 | Quỳnh Phong 2, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
| 67 | 130 | NGUYỄN VĂN LONG | 20/02/1989 | 037089012608 | Dưỡng Hạ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 68 | 131 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 19/03/1982 | 037082005821 | Phú Lâm, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 69 | 132 | NGUYỄN THỂ LỰC | 01/01/1988 | 037088003363 | Chạ Đông, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 70 | 139 | PHẠM THỊ MÙA | 15/09/1994 | 037194008377 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 71 | 140 | NGUYỄN THỊ MY | 19/05/1993 | 037193008383 | Tây An Lạc, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 72 | 142 | NGUYỄN NHẬT NAM | 29/03/2007 | 037207001647 | Phố Bái, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 73 | 149 | TRƯƠNG BẢO NGỌC | 27/08/2004 | 037304001189 | Phong Lai 2, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 74 | 152 | PHẠM THỊ NGUYỆN | 21/09/1980 | 037180001652 | Xóm Trong, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L | SH lại L |
| 75 | 153 | PHẠM VĂN NHÂN | 28/02/2003 | 037203006799 | Hà Thanh, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 76 | 157 | PHẠM THỊ NHUNG | 25/10/1991 | 037191011948 | Xóm 2, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 77 | 158 | PHẠM THỊ NHUNG | 02/04/1985 | 037185004606 | Hảo Nho, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 78 | 159 | NGUYỄN TRẦN NAM NINH | 10/11/2007 | 037207008516 | Đề Lộc, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 79 | 160 | PHẠM VĂN NÔNG | 04/04/1990 | 037090005967 | Thôn Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 80 | 164 | NGUYỄN THẢO PHƯƠNG | 27/12/2005 | 037305004110 | Tổ 18, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 81 | 165 | TRẦN THỊ PHƯƠNG | 20/09/1994 | 037194011138 | Xóm 1, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 82 | 167 | HỒ PHẠM HỒNG QUÂN | 31/07/2001 | 042201000468 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 83 | 169 | ĐỖ TRẦN MINH QUANG | 25/03/2003 | 038203015909 | Tdp Phú Đông, Phường Hải Lĩnh, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 84 | 170 | PHẠM VĂN QUANG | 10/03/1988 | 037088012267 | Xóm 12, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 85 | 171 | PHẠM ĐỨC QUYẾT | 29/12/1984 | 036084009883 | Bắc Sơn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 86 | 173 | TRẦN HỒNG SƠN | 08/05/1998 | 037098006320 | Kênh Gà, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 87 | 177 | ĐINH XUÂN THẠCH | 10/03/1985 | 037085008500 | Quyết Trung, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 88 | 178 | PHẠM HỒNG THÁI | 06/10/2005 | 037205006307 | Quỳnh Phong 3, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
| 89 | 179 | TRẦN MẬU THĂNG | 19/09/1988 | 037088005049 | Phương Đông, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 90 | 182 | NGUYỄN XUÂN THÀNH | 30/10/2001 | 037201002368 | Phố 10, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 91 | 183 | NGUYỄN KHÁNH THIỆU | 18/02/1998 | 037098008639 | Xóm 3, Xã Kim Đông, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 92 | 186 | NINH THỊ THƠM | 06/12/1976 | 037176000379 | Xóm 3, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 93 | 188 | NGUYỄN THỊ ANH THƯ | 21/07/2005 | 037305004937 | Đồi Cao 2, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 94 | 190 | ĐỖ TRỌNG THƯỞNG | 21/12/2002 | 036202006036 | Phố 2, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 95 | 191 | VŨ THỊ THÚY | 16/10/1997 | 037197003100 | Đồi Chùa, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 96 | 193 | PHẠM HUY TIẾN | 24/04/1982 | 037082002751 | Tổ 4, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 97 | 199 | ĐỖ THỊ THU TRÀ | 09/11/2006 | 037306004497 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 98 | 200 | CAO THỊ TRANG | 18/09/1993 | 037193000628 | Hà Thanh, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 99 | 201 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 28/04/1995 | 037195008848 | Xóm Thanh Long, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 100 | 204 | VŨ THỊ TRANG | 02/10/1999 | 038199016116 | Thôn 3, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 101 | 205 | PHẠM ĐỨC TRÍ | 17/04/1990 | 037090013332 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 102 | 208 | PHẠM VĂN TÚ | 07/10/1988 | 037088005287 | Thôn Yên Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 103 | 209 | VŨ VĂN TÚ | 23/09/2000 | 037200003232 | Đồng Tâm 3, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 104 | 210 | ĐINH MẠNH TUẤN | 09/02/1991 | 036091007312 | Đông Thịnh, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 105 | 213 | NGUYỄN VĂN TUẤN | 31/10/2006 | 037206003332 | Tổ 19, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 106 | 216 | LÊ MINH TUYÊN | 31/10/2003 | 037203004624 | Ghềnh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 107 | 218 | MAI VĂN UYÊN | 16/02/1989 | 037089010778 | Xóm 1, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 108 | 219 | BÙI THỊ THANH VÂN | 18/02/1979 | 037179010510 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 109 | 222 | NGUYỄN THỊ XUYẾN | 03/07/1996 | 037196001490 | Trung Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 110 | 224 | VŨ HẢI YÊN | 06/11/1991 | 037191002123 | Đồi Cao 1, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 111 | 225 | LƯƠNG THỊ YẾN | 01/07/1995 | 037195003196 | Thôn Kênh, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 112 | 226 | TRẦN THỊ YẾN | 10/07/1986 | 037186007111 | Tổ 4, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN VẮNG SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | BÙI THẾ ANH | 10/02/1984 | 036084002891 | Thanh Hồng, Xã Giao Minh, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 2 | 19 | PHẠM MẠNH CHIẾN | 20/08/2004 | 037204005410 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 3 | 51 | PHẠM NGỌC DƯƠNG | 30/09/2007 | 034207002347 | Chí Bình, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 4 | 82 | PHÙNG THỊ HOÀI | 19/02/1989 | 037189002534 | Xóm 6, Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | 214 | PHẠM ANH TUẤN | 14/05/1979 | 037079004874 | Xóm 8, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT LÝ THUYẾT
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | BÙI TUẤN ANH | 01/01/1976 | 037076004100 | Quảng Cư, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 2 | 33 | NGUYỄN KHÁNH ĐIỆP | 30/05/1972 | 036072028270 | Tổ 18, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 3 | 46 | NGUYỄN ĐÌNH DŨNG | 11/07/1979 | 037079001927 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | 78 | NGUYỄN THỊ HINH | 03/09/1969 | 037169009901 | Dưỡng Thượng, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L | SH lại L |
| 5 | 84 | VŨ ĐỨC HỘI | 14/05/1977 | 037077007349 | Kim Bảng A, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 6 | 90 | LÊ VĂN HÙNG | 13/08/1984 | 040084023714 | TDP Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 7 | 91 | NGUYỄN PHI HÙNG | 16/09/2005 | 037205005452 | Thôn 4 Tây, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 8 | 92 | NGUYỄN THẾ HÙNG | 21/04/2004 | 087204000127 | Thôn Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 9 | 109 | PHẠM NGỌC HUY | 22/10/1986 | 037086003714 | Xóm 9, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 10 | 128 | LÊ XUÂN LONG | 29/03/1971 | 037071006497 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 11 | 129 | LƯƠNG QUANG LONG | 09/10/1984 | 037084014744 | Tổ 1, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | 136 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 19/02/1992 | 037092006479 | Trung Thanh, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 13 | 137 | ĐINH QUANG MINH | 05/11/2007 | 037207001429 | Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 14 | 141 | TRỊNH HỒNG DIỄM MY | 29/07/2007 | 037307008962 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 15 | 145 | PHẠM THỊ NGÂN | 24/07/1993 | 037193004811 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 16 | 147 | ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC | 28/07/1988 | 037188005003 | Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Ð | SH lại L+Ð |
| 17 | 174 | VŨ NGỌC SƠN | 29/09/1979 | 037079009751 | Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L |
| 18 | 181 | HOÀNG VĂN THÀNH | 02/11/2001 | 037201002756 | Cổ Loan Thượng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 19 | 194 | PHẠM VĂN TIẾN | 02/12/2004 | 037204003925 | Xóm 1, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 20 | 196 | TRẦN MẠNH TOÀN | 30/05/1971 | 036071003377 | Đội 4, Xã Nghĩa Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 21 | 207 | VŨ VĂN TRƯỜNG | 18/01/2004 | 038204006787 | Bạch Hải, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 22 | 212 | LÊ XUÂN TUẤN | 10/11/2002 | 037202002639 | Đồi Cao 1, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+Đ |
| 23 | 227 | PHẠM NGỌC KỲ NAM | 23/09/1994 | 037094000799 | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L | SH lại L |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT MÔ PHỎNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có học viên | ||||||||
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT HÌNH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | ĐINH THỊ HÀ ANH | 12/10/2001 | 037301000107 | Quảng Thành, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 2 | 9 | NGUYỄN TUẤN ANH | 04/05/2002 | 037202005117 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 3 | 29 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 14/10/1996 | 037096010293 | Xóm Thượng, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | 57 | TỐNG TRƯỜNG GIANG | 21/01/2002 | 037202002722 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 5 | 88 | QUÁCH THỊ MINH HUẾ | 05/01/1990 | 037190000786 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 6 | 99 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 23/10/1974 | 037147000345 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại H+Đ |
| 7 | 106 | MAI ĐỨC HUY | 27/08/1994 | 001094003466 | Phương Liệt, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 8 | 112 | PHẠM THỊ HUYỀN | 10/04/1984 | 035184004209 | Bắc Sơn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 9 | 135 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 01/03/1988 | 037088009211 | Đồng Xuân, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 10 | 144 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 11/09/1986 | 037186008029 | Xóm Lão, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 11 | 146 | TRẦN TRỌNG NGHĨA | 14/01/2002 | 037202005157 | Tây Quảng Từ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 12 | 154 | LÊ LONG NHẬT | 02/08/2007 | 037207001974 | Lạc Hiền, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 13 | 166 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 01/08/1999 | 037199008224 | Nam Lộc, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H | SH lại H |
| 14 | 168 | ĐẶNG NGỌC QUANG | 02/04/1991 | 037091002102 | Phố Tân Trung, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 15 | 175 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 14/11/2005 | 035305001829 | Trại Quan Nha, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 16 | 176 | LÊ TRỌNG TÂN | 26/10/1984 | 037084007860 | TDP 3, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 17 | 192 | ĐẶNG BÍCH THỦY | 20/10/1989 | 002189007375 | Yên Hạ 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 18 | 202 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 05/01/2008 | 037308006237 | Tổ 1, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT ĐƯỜNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | PHẠM LÊ AN | 26/10/2004 | 037204000696 | Vạn Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 2 | 7 | ĐOÀN TRỌNG ANH | 22/09/2003 | 037203006482 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 3 | 13 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 05/03/1987 | 037187004900 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 4 | 17 | TRẦN THỊ QUẾ CHI | 20/02/1983 | 037183004101 | Xóm 7 Tây, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 5 | 20 | TỐNG VĂN CHIẾN | 05/09/2002 | 037202004790 | Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 6 | 24 | NGUYỄN QUANG CÔNG | 16/04/1993 | 017093004277 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 7 | 25 | BÙI HẢI ĐĂNG | 07/01/2002 | 037202002753 | Tổ 20, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 8 | 28 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 20/10/1986 | 037086000638 | Tdp Sưa, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 9 | 30 | VŨ TIẾN ĐẠT | 11/06/1982 | 037082005142 | Tổ 13, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 10 | 31 | VŨ TUẤN ĐẠT | 23/05/1985 | 037085005524 | Xóm 3, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 11 | 32 | NGUYỄN VĂN ĐIỀN | 04/04/1990 | 037090001872 | Đồng Quan, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 12 | 41 | TRẦN VĂN ĐỨC | 24/11/2001 | 037201005107 | Tây Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 13 | 44 | MAI TIẾN DŨNG | 08/11/2000 | 037200003280 | Bình Minh 1, Xã Bình Minh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 14 | 47 | QUÁCH VĂN DŨNG | 19/07/1983 | 037083004928 | Hiền Quan 2, Xã Gia Tường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 15 | 50 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 10/05/1988 | 037088009362 | Đồng Ân, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 16 | 53 | PHẠM VĂN DƯƠNG | 06/09/1990 | 037090013510 | Quỳnh Phong, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 17 | 54 | LÊ QUỐC DUY | 18/10/2002 | 037202002099 | Vinh Ngoại, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 18 | 55 | TRẦN QUANG DUY | 15/08/1989 | 037089002308 | Xóm 6, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 19 | 56 | VŨ THỊ DUYÊN | 30/10/1985 | 036185005780 | Ngô Xá 1, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 20 | 58 | TRẦN VĂN GIANG | 07/06/2001 | 037201005579 | Phố Hệ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 21 | 59 | ĐỖ THỊ HÀ | 14/04/1984 | 001184048181 | Tổ 9A, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 22 | 62 | PHẠM THỊ HÀ | 20/09/1978 | 037178010437 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 23 | 64 | TRỊNH HẢI HÀ | 08/11/1991 | 037091012797 | Phố Trung Đức, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 24 | 65 | TRỊNH THỊ MINH HÀ | 03/10/2006 | 037306003759 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 25 | 72 | NGUYỄN ĐÌNH HÀO | 10/09/1995 | 037095007360 | Áng Ngũ, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 26 | 73 | NINH VĂN HẬU | 06/09/1989 | 037089005144 | Xóm 7, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 27 | 74 | NGUYỄN QUANG HIẾN | 08/01/1987 | 037087000128 | Xóm 1, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 28 | 76 | LÊ HOÀNG HIỆP | 26/06/1990 | 037090000239 | Xóm 12, Đồng Hướng, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 29 | 79 | ĐỚI ĐỨC HÒA | 27/07/2006 | 037206011155 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 30 | 89 | HOÀNG PHI HÙNG | 25/08/2006 | 037206001348 | Giá Thượng, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 31 | 95 | TRẦN VĂN HÙNG | 07/02/2001 | 015201008914 | Thành Thị 6, Xã Trấn Yên, Tỉnh Lào Cai | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 32 | 96 | TRỊNH VĂN HÙNG | 12/02/1984 | 037084007216 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 33 | 100 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 20/04/1984 | 031184015286 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 34 | 104 | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | 02/09/1993 | 037193005635 | Xóm 3, Như Hòa, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 35 | 107 | NGUYỄN NGỌC HUY | 09/01/2006 | 037206000407 | Trung Trữ, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 36 | 108 | NGUYỄN VĂN HUY | 11/02/2000 | 037200008379 | Từ Đường, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 37 | 111 | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN | 27/08/2003 | 037303001908 | Xóm Ân Hòa 10, Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 38 | 114 | VŨ THỊ HUYỀN | 05/09/1995 | 037195003332 | Xóm 6, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 39 | 116 | NGÔ NGỌC KHÁNH | 22/12/1988 | 037088001888 | Xóm 7 Tây, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 40 | 118 | NGUYỄN HỒ KHOA | 10/10/1984 | 038084026477 | Thôn 5, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 41 | 133 | TỐNG THỊ MAI | 05/10/1988 | 037188011375 | Xóm 2, Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 42 | 134 | NGÔ VĂN MẠNH | 20/08/1989 | 037089004019 | Lam Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 43 | 138 | VĂN HỒNG MINH | 10/04/2003 | 037203004662 | Thôn Nguyễn, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | SH lại L+H+Ð |
| 44 | 143 | DƯƠNG THỊ KIM NGA | 06/04/2006 | 025306007933 | Thọ Sơn, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 45 | 148 | QUÁCH THỊ HỒNG NGỌC | 23/10/1999 | 037199005868 | Anh Trỗi, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 46 | 150 | MAI CHÍ NGUYÊN | 22/11/2002 | 037202005136 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 47 | 151 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 01/01/1992 | 037092009745 | Chạ Tây, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 48 | 155 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 13/07/2005 | 064305000028 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 49 | 156 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 25/02/1997 | 037197001271 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 50 | 161 | DƯƠNG THÀNH PHONG | 10/10/2005 | 037205000957 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 51 | 162 | VŨ TRỌNG PHÚC | 23/11/2006 | 067206005821 | Thôn 2, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 52 | 163 | BÙI PHẠM MAI PHƯƠNG | 10/12/2003 | 037303004746 | Bình Khang, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 53 | 172 | NGUYỄN TẤN SAN | 11/05/2000 | 037200008451 | Xóm 1, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | SH lại H+Ð |
| 54 | 180 | ĐINH ĐỨC THẮNG | 05/04/2007 | 037207004149 | Yên Thành, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 55 | 184 | ĐINH THỊ THƠM | 27/02/1995 | 037195001918 | Phúc Lộc, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 56 | 185 | ĐỖ THỊ THƠM | 02/09/1987 | 038187007394 | Trung Thanh, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 57 | 187 | NGUYỄN THỊ THƯ | 15/11/1985 | 027185010881 | Trung Thứ, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 58 | 189 | NGUYỄN VĂN THỤ | 21/09/1984 | 037084015078 | Xóm 7, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 59 | 195 | NGUYỄN HẢI TOÀN | 08/11/2006 | 037206008783 | Hưng Phú, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 60 | 197 | PHẠM VĂN TÔN | 05/11/1999 | 037099002944 | Thành Hồ, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 61 | 198 | ĐINH VĂN TỐT | 02/12/1996 | 037096001791 | Tiền Phương 2, Xã Cúc Phương, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 62 | 203 | NGUYỄN THU TRANG | 20/12/1989 | 037189001977 | Thôn Trì Chính, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 63 | 206 | TỐNG TOÀN TRUNG | 12/12/1986 | 037086006880 | Bắc Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 64 | 211 | ĐOÀN MẠNH TUẤN | 16/02/1994 | 037094001477 | Trung Vân Bòng, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 65 | 215 | LÊ VĂN TÙNG | 03/09/1991 | 037091005605 | Mỹ Thành, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 66 | 217 | ĐINH VĂN TUYỀN | 29/05/2000 | 037200004236 | Tân Trung, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | SH lại Ð |
| 67 | 220 | BIỆN VĂN VINH | 20/04/2000 | 037200010445 | Tân Dưỡng I, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Đ |
| 68 | 221 | NINH NGỌC XOANG | 10/07/1988 | 037088002333 | Xóm 7 Tây, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | SH lần đầu L+H+Đ |
| 69 | 223 | NGUYỄN TRƯỜNG YÊN | 25/08/1976 | 037076003240 | Lỗi Sơn, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại Đ |
TRUNG TÂM SHLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 48 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 13 | 0 | 0 | 13 | 28 | 58.3% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 105 | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 11 | 31 | 0 | 0 | 31 | 53 | 50.5% |
| C1 | 74 | 12 | 0 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 25 | 0 | 0 | 25 | 31 | 41.9% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 227 | 23 | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 18 | 69 | 0 | 0 | 69 | 112 | 49.3% |
PHỤC HỒI GPLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Cm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Dm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| E | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
THỐNG KÊ KẾT QUẢ SÁT HẠCH THEO GIÁO VIÊN
Mặc định chỉ thống kê học viên có nội dung sát hạch ID 13 (SH lần đầu L+H+Đ). Chọn nội dung khác để đối chiếu; các tab còn lại vẫn hiển thị toàn bộ khóa.
Đối chiếu theo mã đăng ký giữa bảng hocvien_bc2 và hocvien trong khóa sát hạch đang xem. Một học viên có thể được tính cho cả H1, H2 và DAT. Tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.
GIÁO VIÊN H1
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (Chưa phân công) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 2 | T. Tú | 9 | 0 | 9 | 0 | 1 | 2 | 6 | 66.7% |
| 3 | T. Khá | 8 | 0 | 8 | 1 | 0 | 2 | 5 | 62.5% |
| 4 | T. Lâm | 11 | 0 | 11 | 1 | 4 | 1 | 5 | 45.5% |
| 5 | T. Thắng | 12 | 0 | 12 | 1 | 1 | 6 | 4 | 33.3% |
| 6 | T. Đ.Quân | 6 | 0 | 6 | 0 | 1 | 3 | 2 | 33.3% |
| 7 | T. Toàn | 8 | 1 | 7 | 1 | 1 | 3 | 2 | 28.6% |
| 8 | T. Chỉnh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 9 | T.Thắng TT | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 57 | 2 | 55 | 4 | 8 | 18 | 25 | 45.5% | |
GIÁO VIÊN H2
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (Chưa phân công) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 2 | T. Anh | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 2 | 6 | 75.0% |
| 3 | T. Khá | 8 | 0 | 8 | 1 | 0 | 2 | 5 | 62.5% |
| 4 | T. Khuê | 6 | 0 | 6 | 0 | 3 | 0 | 3 | 50.0% |
| 5 | T. Thư | 8 | 0 | 8 | 1 | 1 | 3 | 3 | 37.5% |
| 6 | T. Liệu | 9 | 0 | 9 | 1 | 1 | 4 | 3 | 33.3% |
| 7 | T. Đ.Quân | 6 | 0 | 6 | 0 | 1 | 3 | 2 | 33.3% |
| 8 | T. Toàn | 8 | 1 | 7 | 1 | 1 | 3 | 2 | 28.6% |
| 9 | T. Chỉnh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 10 | T. Thường | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| 11 | T.Liệu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 57 | 2 | 55 | 4 | 8 | 18 | 25 | 45.5% | |
GIÁO VIÊN DAT
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (Chưa phân công) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 2 | T. Tấn | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 4 | 80.0% |
| 3 | T. Hùng | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 4 | 80.0% |
| 4 | T. Khuê | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66.7% |
| 5 | T. Giáp | 6 | 0 | 6 | 0 | 0 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | T. Hoàn | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50.0% |
| 7 | T. Nam | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 | 40.0% |
| 8 | T. Lâm | 5 | 0 | 5 | 0 | 2 | 1 | 2 | 40.0% |
| 9 | T. Mạnh | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 2 | 2 | 40.0% |
| 10 | T. Toàn | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 33.3% |
| 11 | T. Đ.Quân | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 25.0% |
| 12 | T. Quân | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 3 | 1 | 20.0% |
| 13 | T. Chỉnh | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 3 | 1 | 20.0% |
| 14 | T. Đoàn | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| 15 | T.Quân | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 57 | 2 | 55 | 4 | 8 | 18 | 25 | 45.5% | |
THỐNG KÊ THEO CẶP GIÁO VIÊN H1 - H2 - DAT
Mỗi dòng là một bộ ba giáo viên phụ trách cùng học viên. Mỗi học viên chỉ được tính một lần trong bảng này; nhóm chưa phân công được tách riêng.
| STT | Giáo viên H1 | Giáo viên H2 | Giáo viên DAT | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | (Chưa phân công) | (Chưa phân công) | (Chưa phân công) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 2 | T. Khá | T. Khá | T. Tấn | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 0 | 4 | 80.0% |
| 3 | T. Tú | T. Anh | T. Hùng | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 4 | 80.0% |
| 4 | T. Tú | T. Anh | T. Giáp | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 66.7% |
| 5 | T. Lâm | T. Khuê | T. Khuê | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66.7% |
| 6 | T. Đ.Quân | T. Đ.Quân | T. Hoàn | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50.0% |
| 7 | T. Lâm | T. Khuê | T. Nam | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50.0% |
| 8 | T. Thắng | T. Liệu | T. Lâm | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50.0% |
| 9 | T. Lâm | T. Liệu | T. Lâm | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50.0% |
| 10 | T. Thắng | T. Thư | T. Mạnh | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 2 | 2 | 40.0% |
| 11 | T. Lâm | T. Thư | T. Nam | 3 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 33.3% |
| 12 | T. Toàn | T. Toàn | T. Toàn | 4 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 33.3% |
| 13 | T. Khá | T. Khá | T. Giáp | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 33.3% |
| 14 | T. Đ.Quân | T. Đ.Quân | T. Đ.Quân | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 25.0% |
| 15 | T. Toàn | T. Toàn | T. Chỉnh | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 2 | 1 | 25.0% |
| 16 | T. Thắng | T. Liệu | T. Quân | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 3 | 1 | 20.0% |
| 17 | T. Lâm | T. Khuê | T. Lâm | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| 18 | T. Chỉnh | T. Chỉnh | T. Chỉnh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 19 | T. Tú | T. Thường | T. Đoàn | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| 20 | T.Thắng TT | T.Liệu | T.Quân | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 57 | 2 | 55 | 4 | 8 | 18 | 25 | 45.5% | |||
Trượt LT/Hình/Đường được đếm theo giá trị lythuyet/hinh/duong. Một học viên có thể trượt nhiều nội dung nên không cộng các cột trượt để suy ra số học viên không đạt. Đạt SH giữ nguyên điều kiện của hệ thống hiện tại; tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.