KẾT QUẢ SÁT HẠCH KHÓA K46-CODIEN-SH
Các SBD được ngăn cách bằng dấu phẩy, giữ số 0 ở đầu và loại bỏ SBD trùng trong từng nhóm.
DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẠT SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | PHẠM ĐOÀN HÀ ANH | 25/09/2003 | 037303003474 | Phúc Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 2 | 13 | VŨ THỊ HẢI ANH | 23/01/2003 | 037303005587 | Tổ 14, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 3 | 14 | NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH | 05/03/1987 | 037187004900 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 4 | 17 | PHẠM HÀ CHI | 30/06/2003 | 037303006556 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 5 | 18 | TRẦN THỊ QUẾ CHI | 20/02/1983 | 037183004101 | Xóm 7 Tây, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 6 | 23 | NINH QUỐC CHUNG | 27/12/1998 | 037098002185 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 7 | 29 | VŨ TIẾN ĐẠT | 11/06/1982 | 037082005142 | Tổ 13, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 8 | 33 | MAI THỊ DOAN | 20/02/1987 | 038187029426 | Hội Tiến, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 9 | 34 | TRẦN VĂN ĐỨC | 24/11/2001 | 037201005107 | Tây Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 10 | 37 | MAI TIẾN DŨNG | 08/11/2000 | 037200003280 | Bình Minh 1, Xã Bình Minh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 11 | 50 | NGUYỄN THỊ GIANG | 05/05/1994 | 037194004589 | Ứng Luật, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 12 | 52 | TRẦN VĂN GIANG | 07/06/2001 | 037201005579 | Phố Hệ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 13 | 55 | PHẠM THỊ HÀ | 20/09/1978 | 037178010437 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 14 | 56 | TRỊNH HẢI HÀ | 08/11/1991 | 037091012797 | Phố Trung Đức, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 15 | 57 | TRỊNH THỊ MINH HÀ | 03/10/2006 | 037306003759 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 16 | 58 | HOÀNG TRUNG HẢI | 29/04/2008 | 037208004028 | Tổ 8, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 17 | 59 | PHẠM ĐA HẢI | 05/04/2004 | 037204004440 | Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 18 | 60 | TRƯƠNG TUẤN HẢI | 22/12/1987 | 037087007671 | Phúc Thành 4, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 19 | 63 | NINH VĂN HẬU | 06/09/1989 | 037089005144 | Xóm 7, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 20 | 65 | LÊ HOÀNG HIỆP | 26/06/1990 | 037090000239 | Xóm 12, Đồng Hướng, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 21 | 66 | NGUYỄN MINH HIẾU | 11/03/2005 | 037205004861 | Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 22 | 70 | QUÁCH THỊ HÒA | 03/09/2002 | 017302003910 | Xóm Lòng, Xã Yên Trị, Tỉnh Phú Thọ | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 23 | 72 | VŨ ĐỨC HỘI | 14/05/1977 | 037077007349 | Kim Bảng A, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L+H+Ð |
| 24 | 74 | HOÀNG PHI HÙNG | 25/08/2006 | 037206001348 | Giá Thượng, Xã Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 25 | 78 | TRẦN VĂN HÙNG | 07/02/2001 | 015201008914 | Thành Thị 6, Xã Trấn Yên, Tỉnh Lào Cai | C1 | SH lại Ð | |
| 26 | 80 | LÊ GIA HƯNG | 18/01/2007 | 037207009941 | Tổ 4, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 27 | 82 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 20/04/1984 | 031184015286 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 28 | 83 | DƯƠNG THỊ HƯỜNG | 02/09/1993 | 037193005635 | Xóm 3, Như Hòa, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 29 | 87 | NGUYỄN NGỌC HUY | 09/01/2006 | 037206000407 | Trung Trữ, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 30 | 88 | NGUYỄN VĂN HUY | 11/02/2000 | 037200008379 | Từ Đường, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 31 | 90 | LƯƠNG THỊ THANH HUYỀN | 18/09/1999 | 037199000225 | Trinh Nữ, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 32 | 91 | NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN | 27/08/2003 | 037303001908 | Xóm Ân Hòa 10, Xã Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 33 | 96 | NGÔ NGỌC KHÁNH | 22/12/1988 | 037088001888 | Xóm 7 Tây, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 34 | 98 | BÙI THỊ KÍNH | 25/03/1992 | 037192005708 | Trung Thành 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 35 | 103 | NGÔ THỊ LIÊN | 24/12/1991 | 036191022874 | Lê Hùng, Xã Yên Cường, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 36 | 105 | VŨ KHÁNH LINH | 14/04/2005 | 037305002221 | Quỳnh Phong 3, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 37 | 108 | LƯƠNG QUANG LONG | 09/10/1984 | 037084014744 | Tổ 1, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 38 | 111 | LÊ CÔNG LỰU | 09/06/2007 | 035207008217 | Lỗ Hà, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 39 | 112 | TỐNG THỊ MAI | 05/10/1988 | 037188011375 | Xóm 2, Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 40 | 115 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 01/03/1988 | 037088009211 | Đồng Xuân, Xã Gia Trấn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 41 | 117 | DƯƠNG ĐỨC GIA MINH | 08/01/2006 | 037206001501 | Trường Yên, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 42 | 118 | NGUYỄN THỊ AN MINH | 14/12/2004 | 037304002727 | Yên Cư, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 43 | 121 | TRỊNH HỒNG DIỄM MY | 29/07/2007 | 037307008962 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 44 | 127 | TRẦN TRỌNG NGHĨA | 14/01/2002 | 037202005157 | Tây Quảng Từ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 45 | 129 | NGUYỄN THỊ HỒNG NGỌC | 04/10/2004 | 037304005258 | Mai Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 46 | 130 | QUÁCH THỊ HỒNG NGỌC | 23/10/1999 | 037199005868 | Anh Trỗi, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 47 | 134 | NGUYỄN VĂN NGUYÊN | 01/01/1992 | 037092009745 | Chạ Tây, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 48 | 137 | PHẠM THỊ YẾN NHI | 13/07/2005 | 064305000028 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 49 | 138 | NGUYỄN THỊ NHUNG | 25/02/1997 | 037197001271 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 50 | 139 | TRƯƠNG THỊ TUYẾT NHUNG | 10/02/1993 | 008193002766 | Phượng Trì, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 51 | 140 | DƯƠNG THÀNH PHONG | 10/10/2005 | 037205000957 | Hưng Thượng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 52 | 141 | PHẠM VĂN PHONG | 01/03/1984 | 037084011863 | Đồng Tiến, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 53 | 142 | ĐỖ HUY PHÚC | 13/05/2004 | 036204009972 | Đại La, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 54 | 143 | VŨ TRỌNG PHÚC | 23/11/2006 | 067206005821 | Thôn 2, Xã Tuy Đức, Tỉnh Lâm Đồng | C1 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 55 | 144 | BÙI PHẠM MAI PHƯƠNG | 10/12/2003 | 037303004746 | Bình Khang, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 56 | 147 | ĐỖ NGỌC QUÂN | 05/11/1986 | 037086003145 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 57 | 149 | VŨ THỊ QUẾ | 10/01/1996 | 037196007467 | Bình Hải, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 58 | 150 | NHỮ VĂN QUYẾT | 29/09/1992 | 037092006940 | Thọ Bình, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 59 | 151 | NGUYỄN TẤN SAN | 11/05/2000 | 037200008451 | Xóm 1, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 60 | 153 | QUÁCH THANH SƠN | 07/03/1972 | 037072001835 | Mống Lá, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 61 | 154 | VŨ NGỌC SƠN | 29/09/1979 | 037079009751 | Chu Văn An, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L+H+Ð |
| 62 | 155 | NGUYỄN THỊ THANH TÂM | 14/11/2005 | 035305001829 | Trại Quan Nha, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 63 | 157 | PHẠM VĂN TÂN | 17/11/1999 | 037099008480 | Nam Điền Dương, Xã Đại Hoàng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 64 | 167 | HOÀNG VĂN THÀNH | 01/06/1990 | 037090005068 | Phúc Chỉnh 1, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 65 | 168 | LÊ QUANG THIỆN | 12/08/1983 | 037083023143 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 66 | 172 | PHẠM VĂN THÔNG | 21/02/1995 | 037095010724 | Hồng Phong, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 67 | 175 | NGUYỄN VĂN THỤ | 21/09/1984 | 037084015078 | Xóm 7, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 68 | 176 | LÊ NGUYỄN HOÀI THƯƠNG | 23/02/2005 | 064305000029 | Yên Phú, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 69 | 184 | LÊ THỊ HUYỀN TRANG | 05/01/2008 | 037308006237 | Tổ 1, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 70 | 185 | NGUYỄN THU TRANG | 20/12/1989 | 037189001977 | Thôn Trì Chính, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 71 | 188 | ĐỖ ĐỨC TRỌNG | 05/11/1998 | 037098008799 | Bình Hải, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 72 | 194 | LÊ VĂN TÙNG | 03/09/1991 | 037091005605 | Mỹ Thành, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 73 | 195 | PHẠM NGỌC TUYÊN | 11/05/2006 | 037206002602 | Xóm 9, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 74 | 197 | ĐINH VĂN TUYỀN | 29/05/2000 | 037200004236 | Tân Trung, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 75 | 205 | NGUYỄN TRƯỜNG YÊN | 25/08/1976 | 037076003240 | Lỗi Sơn, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
DANH SÁCH HỌC VIÊN VẮNG SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | NGUYỄN TIẾN ANH | 19/04/2004 | 037204005207 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 2 | 9 | NGUYỄN VIỆT ANH | 29/01/2005 | 037205004607 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 3 | 26 | BÙI HẢI ĐĂNG | 07/01/2002 | 037202002753 | Tổ 20, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 4 | 62 | NGUYỄN VĂN HẬU | 13/05/1965 | 001065021701 | Tdp 5, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 5 | 68 | ĐỚI ĐỨC HÒA | 27/07/2006 | 037206011155 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 6 | 107 | LÊ XUÂN LONG | 29/03/1971 | 037071006497 | Phú Mỹ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 7 | 128 | ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC | 28/07/1988 | 037188005003 | Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 8 | 190 | VŨ VĂN TRƯỜNG | 18/01/2004 | 038204006787 | Bạch Hải, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Ð |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT LÝ THUYẾT
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | LÃ PHÚ THÁI AN | 11/10/2004 | 037204004809 | Khánh Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 2 | 3 | BÙI TUẤN ANH | 01/01/1976 | 037076004100 | Quảng Cư, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 3 | 15 | PHẠM NGỌC CHẤN | 21/05/1984 | 037084002476 | Đồng Tiến, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 4 | 19 | PHẠM MẠNH CHIẾN | 20/08/2004 | 037204005410 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L | SH lại L+H+Ð |
| 5 | 31 | ĐỖ VĂN ĐIỂM | 10/03/1979 | 037079008424 | Xóm 2, Xã Kim Đông, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 6 | 35 | ĐINH THỊ THÙY DUNG | 20/12/1993 | 037193010483 | Tiên Hưng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 7 | 75 | LÊ VĂN HÙNG | 13/08/1984 | 040084023714 | TDP Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 8 | 95 | BÙI DUY KHÁNH | 24/07/2004 | 017204004332 | Xóm Đồi, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 9 | 100 | BÙI ĐỨC LẬP | 09/03/1970 | 037070004630 | Tdp Yên Văn, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 10 | 116 | ĐINH QUANG MINH | 05/11/2007 | 037207001429 | Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 11 | 119 | PHẠM TUẤN MINH | 06/04/2005 | 037205004867 | Tổ 4B, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H | SH lại L+H+Ð |
| 12 | 125 | PHẠM THỊ NGÂN | 24/07/1993 | 037193004811 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 13 | 135 | ĐỖ NGỌC NHẤT | 26/09/1991 | 037091015739 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 14 | 160 | ĐINH HỮU THĂNG | 08/09/1996 | 037096000853 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 15 | 164 | NGUYỄN THỊ THANH | 15/02/2000 | 037300001223 | Tổ 3, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 16 | 187 | ĐỖ ANH TRỊNH | 27/05/1989 | 037089006024 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 17 | 193 | LÊ XUÂN TUẤN | 10/11/2002 | 037202002639 | Đồi Cao 1, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 18 | 200 | NGUYỄN TUẤN VIỆT | 09/02/2005 | 231205005124 | 72A Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 19 | 206 | LÊ HOÀI VĂN | 02/03/1976 | 037076003718 | Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT MÔ PHỎNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có học viên | ||||||||
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT HÌNH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | TRẦN VIỆT ANH | 02/05/1997 | 036097000607 | Yên Hồng, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 2 | 16 | LÊ THỊ THU CHANG | 07/04/1982 | 036182002382 | Mai Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 3 | 28 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 14/10/1996 | 037096010293 | Xóm Thượng, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 4 | 36 | VŨ THỊ DUNG | 05/03/1978 | 037178000802 | Ninh Tốn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 5 | 39 | PHẠM VĂN DŨNG | 19/08/1990 | 037090000889 | Liên Trì, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 6 | 42 | ĐINH THÙY DƯƠNG | 05/01/2003 | 037303004527 | Đàm Khánh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 7 | 54 | NGUYỄN THỊ HÀ | 11/12/1987 | 030187012159 | Bể Đồi, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 8 | 69 | NGUYỄN THỊ HÒA | 18/10/1990 | 037190002973 | Tổ 6, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 9 | 76 | NGUYỄN PHI HÙNG | 16/09/2005 | 037205005452 | Thôn 4 Tây, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 10 | 85 | ĐỖ XUÂN HUY | 09/04/2004 | 036204005727 | Thôn Thử Mễ, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 11 | 114 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 19/02/1992 | 037092006479 | Trung Thanh, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 12 | 120 | HOÀNG VĂN MƯỜI | 04/04/1984 | 037084019871 | TDP Khê Hạ, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 13 | 124 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 11/09/1986 | 037186008029 | Xóm Lão, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 14 | 126 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 04/08/2003 | 037203004130 | Tổ 2, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 15 | 132 | VŨ THỊ BÍCH NGỌC | 11/10/1996 | 037196000518 | Đông Nhạc 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 16 | 145 | LÊ HỒNG PHƯƠNG | 10/06/1993 | 040093032582 | Yên Lý Thượng, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 17 | 148 | ĐẶNG NGỌC QUANG | 02/04/1991 | 037091002102 | Phố Tân Trung, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 18 | 159 | MAI VĂN THẮM | 20/02/1969 | 037069004158 | Thôn 6, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 19 | 162 | VŨ MẠNH THẮNG | 06/05/1979 | 037079012735 | Đàm Khánh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 20 | 163 | AN VIẾT THẢNG | 08/02/1975 | 037075005084 | Tam Dương, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 21 | 179 | NGUYỄN DANH TIẾN | 06/05/1989 | 037089011069 | Đồng Tiến, Xã Đại Hoàng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 22 | 203 | LÊ HỮU VINH | 17/11/2007 | 037207004877 | Xóm Dò 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT ĐƯỜNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | PHẠM LÊ AN | 26/10/2004 | 037204000696 | Vạn Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 2 | 4 | ĐINH THỊ HÀ ANH | 12/10/2001 | 037301000107 | Quảng Thành, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 3 | 5 | ĐOÀN TRỌNG ANH | 22/09/2003 | 037203006482 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 4 | 6 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | 25/10/1999 | 037199003119 | Chợ Rịa, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 5 | 8 | NGUYỄN TUẤN ANH | 04/05/2002 | 037202005117 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 6 | 11 | PHÙNG THỊ PHƯƠNG ANH | 07/05/2007 | 037307010740 | Trại Vòng, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 7 | 20 | TỐNG VĂN CHIẾN | 05/09/2002 | 037202004790 | Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 8 | 21 | PHẠM THỊ CHÚC | 30/10/1979 | 037179000770 | Yên Thành, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 9 | 22 | ĐIỀN VĂN CHUNG | 10/09/2000 | 037200003762 | Phúc Trung, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 10 | 24 | NGUYỄN QUANG CÔNG | 16/04/1993 | 017093004277 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 11 | 25 | VŨ ĐỨC CÔNG | 11/01/1996 | 037096003283 | Yên Phú, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 12 | 27 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 20/10/1986 | 037086000638 | Tdp Sưa, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 13 | 30 | VŨ TUẤN ĐẠT | 23/05/1985 | 037085005524 | Xóm 3, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 14 | 32 | NGUYỄN VĂN ĐIỀN | 04/04/1990 | 037090001872 | Đồng Quan, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 15 | 38 | NGUYỄN ĐÌNH DŨNG | 11/07/1979 | 037079001927 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 16 | 40 | QUÁCH VĂN DŨNG | 19/07/1983 | 037083004928 | Hiền Quan 2, Xã Gia Tường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 17 | 41 | THÁI ĐẮC DŨNG | 28/08/1990 | 040090030265 | TDP Yên Khang, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 18 | 43 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 10/05/1988 | 037088009362 | Đồng Ân, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 19 | 44 | PHẠM VĂN DƯƠNG | 06/09/1990 | 037090013510 | Quỳnh Phong, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 20 | 45 | LÊ QUỐC DUY | 18/10/2002 | 037202002099 | Vinh Ngoại, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 21 | 46 | TRẦN QUANG DUY | 15/08/1989 | 037089002308 | Xóm 6, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 22 | 47 | VŨ THỊ DUYÊN | 30/10/1985 | 036185005780 | Ngô Xá 1, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 23 | 48 | BÙI THANH GIANG | 09/11/1986 | 037086000935 | Đồng Bài, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 24 | 49 | LƯƠNG THANH GIANG | 13/07/2003 | 037303003981 | Thôn 4, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 25 | 51 | TỐNG TRƯỜNG GIANG | 21/01/2002 | 037202002722 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 26 | 53 | ĐỖ THỊ HÀ | 14/04/1984 | 001184048181 | Tổ 9A, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 27 | 61 | NGUYỄN ĐÌNH HÀO | 10/09/1995 | 037095007360 | Áng Ngũ, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại Ð |
| 28 | 64 | NGUYỄN QUANG HIẾN | 08/01/1987 | 037087000128 | Xóm 1, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 29 | 67 | VŨ THỊ HOA | 05/05/1984 | 037184012082 | Tạ Uyên, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 30 | 71 | LÊ HIẾU HỌC | 09/04/2003 | 037203005578 | Trung Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 31 | 73 | QUÁCH THỊ MINH HUẾ | 05/01/1990 | 037190000786 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 32 | 77 | TỐNG XUÂN HÙNG | 02/07/2006 | 037206001209 | Tổ 7, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 33 | 79 | TRỊNH VĂN HÙNG | 12/02/1984 | 037084007216 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 34 | 81 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 23/10/1974 | 037147000345 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 35 | 84 | LÊ THỊ HƯỜNG | 02/03/1982 | 037182005451 | Ninh Tốn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 36 | 86 | MAI ĐỨC HUY | 27/08/1994 | 001094003466 | Phương Liệt, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại H+Ð | |
| 37 | 89 | ĐINH THỊ HUYỀN | 02/12/1995 | 037195009274 | Lại Các, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 38 | 92 | PHẠM THỊ HUYỀN | 10/04/1984 | 035184004209 | Bắc Sơn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 39 | 93 | TRẦN THỊ HUYỀN | 22/02/1989 | 037189001604 | Vạn Xuân 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 40 | 94 | VŨ THỊ HUYỀN | 05/09/1995 | 037195003332 | Xóm 6, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 41 | 97 | NGUYỄN HỒ KHOA | 10/10/1984 | 038084026477 | Thôn 5, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 42 | 99 | ĐỖ THỊ LAN | 27/01/1984 | 037184008870 | Chính Tâm, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 43 | 101 | TRẦN VĂN LIÊM | 21/11/1991 | 037091015654 | Thành Bắc, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 44 | 102 | BÙI THỊ LIÊN | 04/11/1998 | 037198002663 | Đồng Bài, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 45 | 104 | PHẠM ĐOÀN THÙY LINH | 08/04/2007 | 037307005489 | Phúc Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 46 | 106 | PHẠM XUÂN LỘC | 18/11/2003 | 037203003444 | Quang Hiển, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 47 | 109 | NGUYỄN HỮU LUÂN | 07/08/2003 | 037203005198 | Tdp An Phong, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 48 | 110 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 16/10/1999 | 037099009809 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 49 | 113 | NGÔ VĂN MẠNH | 20/08/1989 | 037089004019 | Lam Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 50 | 122 | LÊ AN NA | 17/09/1986 | 037186007120 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+Đ | SH lại L+H+Ð |
| 51 | 123 | DƯƠNG THỊ KIM NGA | 06/04/2006 | 025306007933 | Thọ Sơn, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 52 | 131 | TẠ VĂN NGỌC | 26/08/1986 | 037086010431 | Yên Thái, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 53 | 133 | MAI CHÍ NGUYÊN | 22/11/2002 | 037202005136 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 54 | 136 | LÊ LONG NHẬT | 02/08/2007 | 037207001974 | Lạc Hiền, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 55 | 146 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 01/08/1999 | 037199008224 | Nam Lộc, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 56 | 152 | ĐẶNG HOÀNG SƠN | 01/03/1990 | 035090004812 | TDP Ngái Trì, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 57 | 156 | LÊ TRỌNG TÂN | 26/10/1984 | 037084007860 | TDP 3, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 58 | 158 | HÀ VĂN TẬP | 11/01/1992 | 037092000989 | Tiền Phương, Xã Cúc Phương, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 59 | 161 | ĐINH ĐỨC THẮNG | 05/04/2007 | 037207004149 | Yên Thành, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 60 | 165 | PHẠM VĂN THANH | 22/06/1990 | 037090012144 | Thống Nhất, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 61 | 166 | HOÀNG VĂN THÀNH | 02/11/2001 | 037201002756 | Cổ Loan Thượng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 62 | 169 | TRẦN THỊ THƠ | 02/06/1980 | 037180003899 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 63 | 170 | ĐINH THỊ THƠM | 27/02/1995 | 037195001918 | Phúc Lộc, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 64 | 171 | ĐỖ THỊ THƠM | 02/09/1987 | 038187007394 | Trung Thanh, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 65 | 173 | VŨ THỊ THU | 03/06/1987 | 036187007880 | Hội Tiến, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 66 | 174 | NGUYỄN THỊ THƯ | 15/11/1985 | 027185010881 | Trung Thứ, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 67 | 177 | ĐẶNG BÍCH THỦY | 20/10/1989 | 002189007375 | Yên Hạ 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 68 | 178 | BÙI VĂN TIẾN | 13/01/2004 | 037204002977 | Bắc Thành, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 69 | 180 | LÊ HỮU TIỆP | 01/10/2001 | 037201004397 | Hồ Yên Thắng, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 70 | 181 | MAI VĂN TOÀN | 19/12/1996 | 037096002790 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 71 | 182 | NGUYỄN HẢI TOÀN | 08/11/2006 | 037206008783 | Hưng Phú, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại H+Ð |
| 72 | 183 | ĐINH VĂN TỐT | 02/12/1996 | 037096001791 | Tiền Phương 2, Xã Cúc Phương, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 73 | 186 | TRỊNH HỒNG TRANG | 07/03/1993 | 037193002537 | Kim Bình, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 74 | 189 | TỐNG TOÀN TRUNG | 12/12/1986 | 037086006880 | Bắc Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 75 | 191 | PHẠM VĂN TỨ | 10/02/1996 | 037096010611 | Thôn Hồng Sơn, Xã Gia Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 76 | 192 | ĐOÀN MẠNH TUẤN | 16/02/1994 | 037094001477 | Trung Vân Bòng, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 77 | 196 | LÊ THỊ KIM TUYẾN | 12/08/1982 | 037182009227 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 78 | 198 | TẠ THỊ TUYẾT | 16/10/1993 | 037193012263 | Yên Dương, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 79 | 199 | NGUYỄN TUẤN VIỆT | 07/09/1986 | 036086022652 | Tdp 2, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 80 | 201 | BIỆN VĂN VINH | 20/04/2000 | 037200010445 | Tân Dưỡng I, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Đ | SH lại L+H+Ð |
| 81 | 202 | ĐINH VĂN VINH | 17/07/1985 | 037085012243 | Thôn Hệ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 82 | 204 | NINH NGỌC XOANG | 10/07/1988 | 037088002333 | Xóm 7 Tây, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð |
TRUNG TÂM SHLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 52 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 12 | 0 | 0 | 12 | 30 | 57.7% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 93 | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 0 | 11 | 43 | 0 | 0 | 43 | 30 | 32.3% |
| C1 | 60 | 8 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 7 | 27 | 0 | 0 | 27 | 15 | 25.0% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 205 | 18 | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 | 0 | 0 | 22 | 82 | 0 | 0 | 82 | 75 | 36.6% |
PHỤC HỒI GPLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Cm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Dm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| E | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
THỐNG KÊ KẾT QUẢ SÁT HẠCH THEO GIÁO VIÊN
Mặc định chỉ thống kê học viên có nội dung sát hạch ID 13 (SH lần đầu L+H+Đ). Chọn nội dung khác để đối chiếu; các tab còn lại vẫn hiển thị toàn bộ khóa.
Đối chiếu theo mã đăng ký giữa bảng hocvien_bc2 và hocvien trong khóa sát hạch đang xem. Một học viên có thể được tính cho cả H1, H2 và DAT. Tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.
GIÁO VIÊN H1
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Tú | 15 | 1 | 14 | 2 | 1 | 3 | 8 | 57.1% |
| 2 | T. Dũng | 12 | 0 | 12 | 1 | 2 | 3 | 6 | 50.0% |
| 3 | T. Đoàn | 7 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 | 3 | 42.9% |
| 4 | T. Minh | 12 | 1 | 11 | 1 | 2 | 5 | 3 | 27.3% |
| 5 | T. Thanh | 11 | 0 | 11 | 2 | 2 | 4 | 3 | 27.3% |
| 6 | T. Thường | 8 | 0 | 8 | 0 | 1 | 5 | 2 | 25.0% |
| 7 | T. Thắng | 29 | 0 | 29 | 3 | 6 | 14 | 6 | 20.7% |
| 8 | T. Thắng TT | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 9 | T. Lâm | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 96 | 2 | 94 | 10 | 17 | 36 | 31 | 33.0% | |
GIÁO VIÊN H2
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Hùng | 7 | 0 | 7 | 1 | 0 | 1 | 5 | 71.4% |
| 2 | T. Dũng | 8 | 0 | 8 | 1 | 1 | 1 | 5 | 62.5% |
| 3 | T. Đoàn | 8 | 0 | 8 | 1 | 2 | 1 | 4 | 50.0% |
| 4 | T. Nam | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 | 40.0% |
| 5 | T. Mạnh | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 | 40.0% |
| 6 | T. Anh | 7 | 1 | 6 | 1 | 1 | 2 | 2 | 33.3% |
| 7 | T. Minh | 12 | 1 | 11 | 1 | 2 | 5 | 3 | 27.3% |
| 8 | T. Thanh | 11 | 0 | 11 | 2 | 2 | 4 | 3 | 27.3% |
| 9 | T. Thường | 8 | 0 | 8 | 0 | 1 | 5 | 2 | 25.0% |
| 10 | T. Thư | 8 | 0 | 8 | 0 | 1 | 5 | 2 | 25.0% |
| 11 | T. Liệu | 9 | 0 | 9 | 1 | 2 | 5 | 1 | 11.1% |
| 12 | T. Quân | 6 | 0 | 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0.0% |
| 13 | T. Lượng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 14 | T. Khuê | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 96 | 2 | 94 | 10 | 17 | 36 | 31 | 33.0% | |
GIÁO VIÊN DAT
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Lượng | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 3 | 60.0% |
| 2 | T. Tấn | 10 | 1 | 9 | 1 | 1 | 2 | 5 | 55.6% |
| 3 | T. Anh | 10 | 0 | 10 | 1 | 1 | 3 | 5 | 50.0% |
| 4 | T. Khuê | 11 | 0 | 11 | 0 | 3 | 3 | 5 | 45.5% |
| 5 | T. Thanh | 7 | 0 | 7 | 0 | 1 | 3 | 3 | 42.9% |
| 6 | T. Đoàn | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 | 40.0% |
| 7 | T. Minh | 8 | 1 | 7 | 0 | 1 | 4 | 2 | 28.6% |
| 8 | T. Nam | 4 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25.0% |
| 9 | T. Thư | 9 | 0 | 9 | 1 | 1 | 5 | 2 | 22.2% |
| 10 | T. Giáp | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 3 | 1 | 20.0% |
| 11 | T. Đ.Quân | 8 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 | 1 | 12.5% |
| 12 | T. Liệu | 10 | 0 | 10 | 1 | 2 | 6 | 1 | 10.0% |
| 13 | T. Lâm | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 96 | 2 | 94 | 10 | 17 | 36 | 31 | 33.0% | |
THỐNG KÊ THEO CẶP GIÁO VIÊN H1 - H2 - DAT
Mỗi dòng là một bộ ba giáo viên phụ trách cùng học viên. Mỗi học viên chỉ được tính một lần trong bảng này; nhóm chưa phân công được tách riêng.
| STT | Giáo viên H1 | Giáo viên H2 | Giáo viên DAT | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Tú | T. Đoàn | T. Tấn | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 2 | T. Tú | T. Anh | T. Tấn | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 3 | T. Thắng | T. Mạnh | T. Khuê | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 100.0% |
| 4 | T. Tú | T. Hùng | T. Anh | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 4 | 80.0% |
| 5 | T. Dũng | T. Dũng | T. Khuê | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 66.7% |
| 6 | T. Dũng | T. Dũng | T. Lượng | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 3 | 60.0% |
| 7 | T. Dũng | T. Thư | T. Khuê | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50.0% |
| 8 | T. Thắng | T. Nam | T. Khuê | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50.0% |
| 9 | T. Đoàn | T. Đoàn | T. Tấn | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50.0% |
| 10 | T. Tú | T. Hùng | T. Tấn | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50.0% |
| 11 | T. Thanh | T. Thanh | T. Thanh | 7 | 0 | 7 | 0 | 1 | 3 | 3 | 42.9% |
| 12 | T. Đoàn | T. Đoàn | T. Đoàn | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 1 | 2 | 40.0% |
| 13 | T. Thắng | T. Thư | T. Thư | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 33.3% |
| 14 | T. Thường | T. Thường | T. Tấn | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2 | 1 | 33.3% |
| 15 | T. Thắng | T. Nam | T. Nam | 3 | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 33.3% |
| 16 | T. Minh | T. Minh | T. Minh | 8 | 1 | 7 | 0 | 1 | 4 | 2 | 28.6% |
| 17 | T. Minh | T. Minh | T. Đ.Quân | 4 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25.0% |
| 18 | T. Thắng | T. Mạnh | T. Thư | 4 | 0 | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 25.0% |
| 19 | T. Thắng | T. Liệu | T. Liệu | 5 | 0 | 5 | 1 | 0 | 3 | 1 | 20.0% |
| 20 | T. Tú | T. Anh | T. Anh | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 2 | 1 | 20.0% |
| 21 | T. Thường | T. Thường | T. Giáp | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 3 | 1 | 20.0% |
| 22 | T. Thắng | T. Quân | T. Liệu | 4 | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0.0% |
| 23 | T. Thanh | T. Thanh | T. Đ.Quân | 4 | 0 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0.0% |
| 24 | T. Thắng | T. Liệu | T. Lâm | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0.0% |
| 25 | T. Thắng | T. Quân | T. Khuê | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
| 26 | T. Dũng | T. Thư | T. Thư | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0.0% |
| 27 | T. Thắng | T. Thư | T. Lâm | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 28 | T. Thắng TT | T. Liệu | T. Liệu | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 29 | T. Thắng | T. Lượng | T. Nam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 30 | T. Lâm | T. Khuê | T. Khuê | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 96 | 2 | 94 | 10 | 17 | 36 | 31 | 33.0% | |||
Trượt LT/Hình/Đường được đếm theo giá trị lythuyet/hinh/duong. Một học viên có thể trượt nhiều nội dung nên không cộng các cột trượt để suy ra số học viên không đạt. Đạt SH giữ nguyên điều kiện của hệ thống hiện tại; tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.