KẾT QUẢ SÁT HẠCH KHÓA K47-CODIEN-SH
Các SBD được ngăn cách bằng dấu phẩy, giữ số 0 ở đầu và loại bỏ SBD trùng trong từng nhóm.
DANH SÁCH HỌC VIÊN ĐẠT SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | PHẠM LÊ AN | 26/10/2004 | 037204000696 | Vạn Sơn, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 2 | 4 | BÙI THẾ ANH | 10/02/1984 | 036084002891 | Thanh Hồng, Xã Giao Minh, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 3 | 7 | ĐINH THỊ HÀ ANH | 12/10/2001 | 037301000107 | Quảng Thành, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 4 | 8 | ĐOÀN TRỌNG ANH | 22/09/2003 | 037203006482 | Tổ 7, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 5 | 14 | LÊ THỊ THU CHANG | 07/04/1982 | 036182002382 | Mai Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 6 | 20 | QUÁCH THỊ LƯƠNG CHUYÊN | 11/10/2001 | 037301001557 | Thống Nhất, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 7 | 22 | VŨ ĐỨC CÔNG | 11/01/1996 | 037096003283 | Yên Phú, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 8 | 24 | NGUYỄN THÀNH ĐẠT | 20/10/1986 | 037086000638 | Tdp Sưa, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 9 | 26 | VŨ TUẤN ĐẠT | 23/05/1985 | 037085005524 | Xóm 3, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 10 | 27 | NGUYỄN VĂN ĐIỀN | 04/04/1990 | 037090001872 | Đồng Quan, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 11 | 28 | DƯƠNG VĂN ĐIỆP | 19/03/1996 | 037096004612 | Khánh Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 12 | 32 | VŨ THỊ DUNG | 05/03/1978 | 037178000802 | Ninh Tốn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 13 | 34 | NGUYỄN ĐÌNH DŨNG | 11/07/1979 | 037079001927 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 14 | 36 | QUÁCH VĂN DŨNG | 19/07/1983 | 037083004928 | Hiền Quan 2, Xã Gia Tường, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 15 | 38 | ĐINH THÙY DƯƠNG | 05/01/2003 | 037303004527 | Đàm Khánh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 16 | 41 | PHẠM VĂN DƯƠNG | 06/09/1990 | 037090013510 | Quỳnh Phong, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 17 | 44 | TRẦN QUANG DUY | 15/08/1989 | 037089002308 | Xóm 6, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 18 | 46 | VŨ THỊ DUYÊN | 30/10/1985 | 036185005780 | Ngô Xá 1, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 19 | 47 | BÙI THANH GIANG | 09/11/1986 | 037086000935 | Đồng Bài, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 20 | 50 | ĐỖ THỊ HÀ | 14/04/1984 | 001184048181 | Tổ 9A, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 21 | 51 | NGUYỄN THỊ HÀ | 11/12/1987 | 030187012159 | Bể Đồi, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 22 | 53 | NGUYỄN ĐÌNH HÀO | 10/09/1995 | 037095007360 | Áng Ngũ, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 23 | 56 | PHẠM THỊ HOA | 21/02/2001 | 038301010157 | Hà Đông, Xã Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 24 | 57 | VŨ THỊ HOA | 05/05/1984 | 037184012082 | Tạ Uyên, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 25 | 59 | ĐỚI ĐỨC HÒA | 27/07/2006 | 037206011155 | Đông Sơn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 26 | 60 | NGUYỄN THỊ HÒA | 12/08/1993 | 036193003674 | Ninh Khánh, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 27 | 61 | NGUYỄN THỊ HÒA | 18/10/1990 | 037190002973 | Tổ 6, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 28 | 63 | LÊ HIẾU HỌC | 09/04/2003 | 037203005578 | Trung Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 29 | 64 | QUÁCH THỊ MINH HUẾ | 05/01/1990 | 037190000786 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 30 | 65 | ĐOÀN DUY HÙNG | 16/01/2004 | 037204001074 | Thôn 3, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 31 | 67 | TRỊNH VĂN HÙNG | 12/02/1984 | 037084007216 | Bắc Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 32 | 70 | LÊ THỊ HƯỜNG | 02/03/1982 | 037182005451 | Ninh Tốn, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 33 | 75 | ĐINH THỊ HUYỀN | 02/12/1995 | 037195009274 | Lại Các, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 34 | 78 | VŨ THỊ HUYỀN | 05/09/1995 | 037195003332 | Xóm 6, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 35 | 80 | NGUYỄN HỒ KHOA | 10/10/1984 | 038084026477 | Thôn 5, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 36 | 86 | TRẦN VĂN LIÊM | 21/11/1991 | 037091015654 | Thành Bắc, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 37 | 88 | PHẠM ĐOÀN THÙY LINH | 08/04/2007 | 037307005489 | Phúc Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 38 | 89 | ĐINH VĂN LỘC | 25/08/1994 | 037094011239 | Hợp Thành, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 39 | 92 | NGUYỄN HỮU LUÂN | 07/08/2003 | 037203005198 | Tdp An Phong, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 40 | 93 | NGUYỄN THÀNH LUÂN | 16/10/1999 | 037099009809 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 41 | 96 | NGÔ VĂN MẠNH | 20/08/1989 | 037089004019 | Lam Sơn, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 42 | 101 | LÊ AN NA | 17/09/1986 | 037186007120 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại H+Ð | |
| 43 | 106 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | 04/08/2003 | 037203004130 | Tổ 2, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 44 | 114 | LÊ LONG NHẬT | 02/08/2007 | 037207001974 | Lạc Hiền, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 45 | 117 | PHẠM THỊ NHUNG | 23/09/1999 | 037199001032 | Thôn 10, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 46 | 118 | LƯU THỊ NY | 13/01/1995 | 037195007735 | Quảng Bình, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 47 | 122 | PHẠM THỊ PHƯỢNG | 01/08/1999 | 037199008224 | Nam Lộc, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 48 | 124 | NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH | 05/05/1985 | 037185002129 | Lũ Phong, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 49 | 127 | HÀ VĂN TẬP | 11/01/1992 | 037092000989 | Tiền Phương, Xã Cúc Phương, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 50 | 132 | ĐINH ĐỨC THẮNG | 05/04/2007 | 037207004149 | Yên Thành, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 51 | 135 | VŨ MẠNH THẮNG | 06/05/1979 | 037079012735 | Đàm Khánh, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 52 | 139 | HOÀNG VĂN THÀNH | 02/11/2001 | 037201002756 | Cổ Loan Thượng, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 53 | 141 | THÁI MINH THÀNH | 11/04/2008 | 037208006311 | Tổ 7, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 54 | 143 | TRẦN THỊ THƠ | 02/06/1980 | 037180003899 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 55 | 144 | ĐINH THỊ THƠM | 27/02/1995 | 037195001918 | Phúc Lộc, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 56 | 147 | VŨ THỊ PHƯƠNG THU | 06/06/1985 | 037185011407 | Quảng Từ, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 57 | 150 | VŨ TRƯỜNG THƯƠNG | 12/08/2003 | 037203000793 | Hợp Thành, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 58 | 152 | BÙI VĂN TIẾN | 13/01/2004 | 037204002977 | Bắc Thành, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 59 | 154 | NGUYỄN DUY TIẾN | 27/03/1995 | 037095009396 | Xóm 4, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 60 | 159 | PHẠM BÁ TOÀN | 28/08/2003 | 037203002298 | Tổ 1, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 61 | 162 | ĐINH VĂN TỐT | 02/12/1996 | 037096001791 | Tiền Phương 2, Xã Cúc Phương, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 62 | 163 | TRỊNH HỒNG TRANG | 07/03/1993 | 037193002537 | Kim Bình, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 63 | 168 | NGUYỄN VĂN TƯ | 15/02/1992 | 040092025107 | Đồng Trổ, Xã Quang Đồng, Tỉnh Nghệ An | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 64 | 169 | PHẠM VĂN TỨ | 10/02/1996 | 037096010611 | Thôn Hồng Sơn, Xã Gia Lâm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 65 | 171 | ĐOÀN MẠNH TUẤN | 16/02/1994 | 037094001477 | Trung Vân Bòng, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 66 | 173 | LÊ THỊ KIM TUYẾN | 12/08/1982 | 037182009227 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 67 | 174 | TẠ THỊ TUYẾT | 16/10/1993 | 037193012263 | Yên Dương, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 68 | 175 | NGUYỄN TUẤN VIỆT | 07/09/1986 | 036086022652 | Tdp 2, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 69 | 177 | BIỆN VĂN VINH | 20/04/2000 | 037200010445 | Tân Dưỡng I, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 70 | 180 | ĐÀM THỊ VỮNG | 30/10/1990 | 037190006929 | Phù Sa, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 71 | 181 | NINH NGỌC XOANG | 10/07/1988 | 037088002333 | Xóm 7 Tây, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð |
DANH SÁCH HỌC VIÊN VẮNG SÁT HẠCH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 55 | TRẦN MINH HIẾU | 15/08/2003 | 036203013491 | Bình Minh, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 2 | 95 | PHẠM THỊ MAI | 19/06/2000 | 037300009307 | Thôn 6, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 3 | 108 | ĐÀO THỊ BÍCH NGỌC | 28/07/1988 | 037188005003 | Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 4 | 134 | TRẦN VĂN THẮNG | 10/11/1984 | 025084000784 | Hòe Nhai, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 5 | 142 | PHẠM TUẤN THAO | 08/03/1980 | 037080001770 | Đồng Tiến, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT LÝ THUYẾT
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | LÃ PHÚ THÁI AN | 11/10/2004 | 037204004809 | Khánh Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 2 | 15 | PHẠM MẠNH CHIẾN | 20/08/2004 | 037204005410 | Tiền Thôn, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 3 | 29 | NGUYỄN KHÁNH ĐIỆP | 30/05/1972 | 036072028270 | Tổ 18, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 4 | 66 | LÊ VĂN HÙNG | 13/08/1984 | 040084023714 | TDP Lý Nhân, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 5 | 74 | PHẠM NGỌC HUY | 22/10/1986 | 037086003714 | Xóm 9, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 6 | 79 | BÙI DUY KHÁNH | 24/07/2004 | 017204004332 | Xóm Đồi, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 7 | 99 | ĐINH QUANG MINH | 05/11/2007 | 037207001429 | Hội Tiến 2, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 8 | 104 | PHẠM THỊ NGÂN | 24/07/1993 | 037193004811 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 9 | 105 | ĐINH HỮU NGHĨA | 13/09/2001 | 037201000095 | Quảng Cư, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 10 | 113 | ĐỖ NGỌC NHẤT | 26/09/1991 | 037091015739 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 11 | 131 | ĐINH HỮU THĂNG | 08/09/1996 | 037096000853 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 12 | 160 | PHẠM TẤN TỚI | 10/04/2005 | 037205004623 | Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 13 | 166 | ĐỖ ANH TÚ | 06/03/1993 | 037093002774 | Tổ 3, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 14 | 172 | LÊ XUÂN TUẤN | 10/11/2002 | 037202002639 | Đồi Cao 1, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT MÔ PHỎNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Không có học viên | ||||||||
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT HÌNH
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | TRẦN VIỆT ANH | 02/05/1997 | 036097000607 | Yên Hồng, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 2 | 13 | PHẠM NGỌC CHẤN | 21/05/1984 | 037084002476 | Đồng Tiến, Xã Khánh Nhạc, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 3 | 25 | PHẠM TIẾN ĐẠT | 14/10/1996 | 037096010293 | Xóm Thượng, Xã Yên Từ, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 4 | 35 | PHẠM VĂN DŨNG | 19/08/1990 | 037090000889 | Liên Trì, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 5 | 62 | TRẦN HỮU HOAN | 18/08/1993 | 038093007922 | Quảng Giao, Phường Nam Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 6 | 72 | ĐỖ XUÂN HUY | 09/04/2004 | 036204005727 | Thôn Thử Mễ, Xã Yên Đồng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 7 | 83 | VŨ THỊ LÂN | 20/08/1973 | 036173003563 | Ninh Mật, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 8 | 100 | HOÀNG VĂN MƯỜI | 04/04/1984 | 037084019871 | TDP Khê Hạ, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 9 | 103 | NGUYỄN THỊ NGÂN | 11/09/1986 | 037186008029 | Xóm Lão, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 10 | 107 | PHẠM THỊ NGOAN | 20/03/1980 | 037180011695 | Yên Hòa, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 11 | 110 | VŨ THỊ BÍCH NGỌC | 11/10/1996 | 037196000518 | Đông Nhạc 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 12 | 133 | NGUYỄN QUYẾT THẮNG | 18/04/1979 | 037079004607 | Kiến Thái, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 13 | 149 | TRƯƠNG XUÂN THƯƠNG | 15/05/2003 | 037203003756 | Tân Dưỡng, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 14 | 164 | ĐỖ ANH TRỊNH | 27/05/1989 | 037089006024 | Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 15 | 176 | NGUYỄN TUẤN VIỆT | 09/02/2005 | 231205005124 | 72A Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội | B.01 | SH lại L+H+Ð |
DANH SÁCH HỌC VIÊN KHÔNG ĐẠT ĐƯỜNG
| STT | SBD | Họ và tên | Ngày sinh | CMND | HKTT | Hạng | GVCN | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | VŨ THÁI A | 13/09/1983 | 037083019376 | Lũ Phong, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 2 | 5 | BÙI TUẤN ANH | 01/01/1976 | 037076004100 | Quảng Cư, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 3 | 6 | ĐẶNG TRÂM ANH | 08/10/2005 | 037305000977 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 4 | 9 | NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH | 25/10/1999 | 037199003119 | Chợ Rịa, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 5 | 10 | NGUYỄN TUẤN ANH | 04/05/2002 | 037202005117 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 6 | 11 | NGUYỄN VIỆT ANH | 29/01/2005 | 037205004607 | Phú Trì, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 7 | 16 | TỐNG VĂN CHIẾN | 05/09/2002 | 037202004790 | Ngọc Lâm, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 8 | 17 | PHẠM THỊ CHÚC | 30/10/1979 | 037179000770 | Yên Thành, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 9 | 18 | ĐIỀN VĂN CHUNG | 10/09/2000 | 037200003762 | Phúc Trung, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 10 | 19 | VŨ VĂN CHUNG | 15/08/1991 | 037091013747 | Thôn Chùa, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 11 | 21 | NGUYỄN QUANG CÔNG | 16/04/1993 | 017093004277 | Hành Cung, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 12 | 23 | BÙI HẢI ĐĂNG | 07/01/2002 | 037202002753 | Tổ 20, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 13 | 30 | ĐẶNG THỊ DUNG | 25/08/1987 | 037187010989 | Tdp Vĩnh Khương, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 14 | 31 | ĐINH THỊ THÙY DUNG | 20/12/1993 | 037193010483 | Tiên Hưng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 15 | 33 | ĐOÀN VĂN DŨNG | 05/08/2004 | 037204003422 | Xóm 2, Xã Định Hóa, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 16 | 37 | THÁI ĐẮC DŨNG | 28/08/1990 | 040090030265 | TDP Yên Khang, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 17 | 39 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 04/04/1992 | 037092001360 | Xuân Tiến, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 18 | 40 | NGUYỄN VĂN DƯƠNG | 10/05/1988 | 037088009362 | Đồng Ân, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 19 | 42 | LÊ QUỐC DUY | 18/10/2002 | 037202002099 | Vinh Ngoại, Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 20 | 43 | NGUYỄN VĂN DUY | 15/08/1992 | 037092009855 | Hiếu Thuận, Xã Khánh Hội, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 21 | 45 | QUÁCH THỊ MỸ DUYÊN | 17/11/1997 | 037197002358 | Quảng Cư, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 22 | 48 | LƯƠNG THANH GIANG | 13/07/2003 | 037303003981 | Thôn 4, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 23 | 49 | TỐNG TRƯỜNG GIANG | 21/01/2002 | 037202002722 | Tổ 2, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 24 | 52 | ĐINH HỒNG HẢI | 18/08/2004 | 037204001444 | Bản Sau, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 25 | 54 | LÊ TRUNG HIẾU | 18/08/1994 | 037094011725 | Trung Yên, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 26 | 58 | VŨ THỊ HẰNG HOA | 27/10/2004 | 037304001838 | Tiên Hưng, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 27 | 68 | ĐỖ QUANG HƯNG | 24/09/1981 | 037081017120 | Phú Thịnh, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 28 | 69 | PHẠM THỊ HƯƠNG | 23/10/1974 | 037147000345 | Xóm 6, Xã Quang Thiện, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 29 | 71 | ĐÀO TUẤN HUY | 21/08/2007 | 037207006139 | Chợ Rịa, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 30 | 73 | MAI ĐỨC HUY | 27/08/1994 | 001094003466 | Phương Liệt, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội | B | SH lại L+H+Ð | |
| 31 | 76 | PHẠM THỊ HUYỀN | 10/04/1984 | 035184004209 | Bắc Sơn, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 32 | 77 | TRẦN THỊ HUYỀN | 22/02/1989 | 037189001604 | Vạn Xuân 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại Ð | |
| 33 | 81 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | 19/04/2003 | 037203005534 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 34 | 82 | ĐỖ THỊ LAN | 27/01/1984 | 037184008870 | Chính Tâm, Xã Chất Bình, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 35 | 84 | BÙI ĐỨC LẬP | 09/03/1970 | 037070004630 | Tdp Yên Văn, Phường Đông Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 36 | 85 | ĐẶNG THỊ LÊ | 10/12/1996 | 037196005287 | Thôn 6, Xã Thọ Long, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 37 | 87 | BÙI THỊ LIÊN | 04/11/1998 | 037198002663 | Đồng Bài, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 38 | 90 | PHẠM XUÂN LỘC | 18/11/2003 | 037203003444 | Quang Hiển, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 39 | 91 | NGUYỄN VĂN LỢI | 25/05/2004 | 038204025195 | Định Tường, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 40 | 94 | NGÔ MẠNH LỰC | 18/10/1993 | 037093009341 | Yên Thịnh, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 41 | 97 | NGUYỄN VĂN MẠNH | 19/02/1992 | 037092006479 | Trung Thanh, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại H+Ð | |
| 42 | 98 | ĐINH HỮU MINH | 09/10/1991 | 037091012781 | Tri Hối, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 43 | 102 | DƯƠNG THỊ KIM NGA | 06/04/2006 | 025306007933 | Thọ Sơn, Xã Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ | B | SH lại L+H+Ð | |
| 44 | 109 | TẠ VĂN NGỌC | 26/08/1986 | 037086010431 | Yên Thái, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 45 | 111 | MAI CHÍ NGUYÊN | 22/11/2002 | 037202005136 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 46 | 112 | PHÙNG THỊ NHẠN | 24/06/1980 | 037180001611 | Quảng Cư, Phường Yên Sơn, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 47 | 115 | MAI VĂN NHÌ | 10/06/1990 | 037090015243 | Tự Tân, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 48 | 116 | TRẦN VĂN NHỚ | 24/05/1985 | 037085000983 | Xóm 7 Đông, Xã Yên Mạc, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 49 | 119 | LƯƠNG VĂN PHONG | 09/07/1998 | 037098003549 | Dưỡng Thượng, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 50 | 120 | LÊ HỒNG PHƯƠNG | 10/06/1993 | 040093032582 | Yên Lý Thượng, Xã Hùng Châu, Tỉnh Nghệ An | C1 | SH lại H+Ð | |
| 51 | 121 | NGUYỄN THỊ LAN PHƯƠNG | 11/12/1993 | 037193006102 | Đồng Giao, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 52 | 123 | NGUYỄN MINH QUANG | 24/07/2005 | 037205004158 | Hang Nước, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 53 | 125 | ĐẶNG HOÀNG SƠN | 01/03/1990 | 035090004812 | TDP Ngái Trì, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 54 | 126 | LÊ TRỌNG TÂN | 26/10/1984 | 037084007860 | TDP 3, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 55 | 128 | NGUYỄN PHÚ THÁI | 04/11/2005 | 037205005928 | Long An, Xã Gia Vân, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 56 | 129 | MAI VĂN THẮM | 20/02/1969 | 037069004158 | Thôn 6, Xã Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hóa | B | SH lại H+Ð | |
| 57 | 130 | NGUYỄN THỊ THẮM | 04/12/1988 | 037188002074 | Tây Yên, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 58 | 136 | AN VIẾT THẢNG | 08/02/1975 | 037075005084 | Tam Dương, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 59 | 137 | NGUYỄN THỊ THANH | 15/02/2000 | 037300001223 | Tổ 3, Phường Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 60 | 138 | PHẠM VĂN THANH | 22/06/1990 | 037090012144 | Thống Nhất, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 61 | 140 | NGUYỄN MINH THÀNH | 19/11/1991 | 037091007098 | Vân Du, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 62 | 145 | ĐỖ THỊ THƠM | 02/09/1987 | 038187007394 | Trung Thanh, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 63 | 146 | VŨ THỊ THU | 03/06/1987 | 036187007880 | Hội Tiến, Xã Quỳnh Lưu, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 64 | 148 | NGUYỄN THỊ THƯ | 15/11/1985 | 027185010881 | Trung Thứ, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại L+H+Ð | |
| 65 | 151 | ĐẶNG BÍCH THỦY | 20/10/1989 | 002189007375 | Yên Hạ 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lại L+H+Ð | |
| 66 | 153 | NGUYỄN DANH TIẾN | 06/05/1989 | 037089011069 | Đồng Tiến, Xã Đại Hoàng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð | |
| 67 | 155 | LÊ HỮU TIỆP | 01/10/2001 | 037201004397 | Hồ Yên Thắng, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 68 | 156 | NGUYỄN XUÂN TÌNH | 08/07/1998 | 036098007626 | Dinh Tần, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 69 | 157 | MAI VĂN TOÀN | 19/12/1996 | 037096002790 | Quảng Công, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại Ð | |
| 70 | 158 | NGUYỄN HẢI TOÀN | 08/11/2006 | 037206008783 | Hưng Phú, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 71 | 161 | PHẠM VĂN TÔN | 05/11/1999 | 037099002944 | Thành Hồ, Xã Đồng Thái, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 72 | 165 | TỐNG TOÀN TRUNG | 12/12/1986 | 037086006880 | Bắc Thành, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | C1 | SH lại L+H+Ð | |
| 73 | 167 | PHÙNG VĂN TÚ | 03/01/1994 | 037094008479 | Tổ 5, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình | B.01 | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 74 | 170 | THIỀU VĂN TỪ | 21/07/1986 | 036086015773 | Hoa Lư, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lần đầu L+H+Đ | |
| 75 | 178 | ĐINH VĂN VINH | 17/07/1985 | 037085012243 | Thôn Hệ, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại Ð | |
| 76 | 179 | LÊ HỮU VINH | 17/11/2007 | 037207004877 | Xóm Dò 2, Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình | B | SH lại H+Ð |
TRUNG TÂM SHLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 12 | 0 | 0 | 12 | 17 | 51.5% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 69 | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 6 | 29 | 0 | 0 | 29 | 27 | 39.1% |
| C1 | 79 | 9 | 0 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 6 | 35 | 0 | 0 | 35 | 27 | 34.2% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 181 | 14 | 0 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 | 15 | 76 | 0 | 0 | 76 | 71 | 39.2% |
PHỤC HỒI GPLX
| Hạng GPLX | Số HV | SH L | Vắng L | Đạt L | Trượt L | SH M | Vắng M | Đạt M | Trượt M | SH H | Vắng H | Đạt H | Trượt H | SH D | Vắng D | Đạt D | Trượt D | HV Đạt | % Đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B.01 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Cm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Dm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| D2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| E | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
THỐNG KÊ KẾT QUẢ SÁT HẠCH THEO GIÁO VIÊN
Mặc định chỉ thống kê học viên có nội dung sát hạch ID 13 (SH lần đầu L+H+Đ). Chọn nội dung khác để đối chiếu; các tab còn lại vẫn hiển thị toàn bộ khóa.
Đối chiếu theo mã đăng ký giữa bảng hocvien_bc2 và hocvien trong khóa sát hạch đang xem. Một học viên có thể được tính cho cả H1, H2 và DAT. Tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.
GIÁO VIÊN H1
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Tú | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 2 | 6 | 75.0% |
| 2 | T. Mỹ | 14 | 0 | 14 | 1 | 1 | 7 | 5 | 35.7% |
| 3 | T. Chỉnh | 9 | 0 | 9 | 1 | 1 | 4 | 3 | 33.3% |
| 4 | T. Hoàn | 9 | 1 | 8 | 1 | 0 | 6 | 1 | 12.5% |
| 5 | T. Thắng | 7 | 1 | 6 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0.0% |
| 6 | T. Thường | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0% |
| 7 | T. Đ.Quân | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 8 | T. Thanh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 9 | T. Thư | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| Tổng cộng | 55 | 2 | 53 | 3 | 5 | 30 | 15 | 28.3% | |
GIÁO VIÊN H2
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Hùng | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 2 | 6 | 75.0% |
| 2 | T. Mỹ | 14 | 0 | 14 | 1 | 1 | 7 | 5 | 35.7% |
| 3 | T. Chỉnh | 9 | 0 | 9 | 1 | 1 | 4 | 3 | 33.3% |
| 4 | T. Hoàn | 9 | 1 | 8 | 1 | 0 | 6 | 1 | 12.5% |
| 5 | T. Thường | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0.0% |
| 6 | T. Mạnh | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
| 7 | T. Quân | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0% |
| 8 | T. Đ.Quân | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 9 | T. Thanh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 10 | T. Nam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 11 | T. Liệu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 55 | 2 | 53 | 3 | 5 | 30 | 15 | 28.3% | |
GIÁO VIÊN DAT
| STT | Giáo viên | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Anh | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 4 | 80.0% |
| 2 | T. Đoàn | 5 | 0 | 5 | 0 | 1 | 2 | 2 | 40.0% |
| 3 | T. Mỹ | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 5 | 3 | 37.5% |
| 4 | T. Dũng | 6 | 0 | 6 | 1 | 1 | 2 | 2 | 33.3% |
| 5 | T. Thanh | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 6 | 2 | 25.0% |
| 6 | T. Toàn | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 2 | 1 | 20.0% |
| 7 | T. Hoàn | 7 | 1 | 6 | 1 | 0 | 4 | 1 | 16.7% |
| 8 | T. Mạnh | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
| 9 | T. Thường | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0% |
| 10 | T. Nam | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0% |
| 11 | T. Tuân | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 12 | T. Lâm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 55 | 2 | 53 | 3 | 5 | 30 | 15 | 28.3% | |
THỐNG KÊ THEO CẶP GIÁO VIÊN H1 - H2 - DAT
Mỗi dòng là một bộ ba giáo viên phụ trách cùng học viên. Mỗi học viên chỉ được tính một lần trong bảng này; nhóm chưa phân công được tách riêng.
| STT | Giáo viên H1 | Giáo viên H2 | Giáo viên DAT | Số HV | Vắng SH | Dự SH | Trượt LT | Trượt Hình | Trượt Đường | Đạt SH | Tỷ lệ đạt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | T. Tú | T. Hùng | T. Anh | 5 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 4 | 80.0% |
| 2 | T. Tú | T. Hùng | T. Đoàn | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 66.7% |
| 3 | T. Chỉnh | T. Chỉnh | T. Thanh | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 50.0% |
| 4 | T. Mỹ | T. Mỹ | T. Mỹ | 8 | 0 | 8 | 0 | 0 | 5 | 3 | 37.5% |
| 5 | T. Mỹ | T. Mỹ | T. Dũng | 6 | 0 | 6 | 1 | 1 | 2 | 2 | 33.3% |
| 6 | T. Chỉnh | T. Chỉnh | T. Toàn | 5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 2 | 1 | 20.0% |
| 7 | T. Hoàn | T. Hoàn | T. Hoàn | 6 | 1 | 5 | 1 | 0 | 3 | 1 | 20.0% |
| 8 | T. Thắng | T. Mạnh | T. Mạnh | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
| 9 | T. Hoàn | T. Hoàn | T. Thanh | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0% |
| 10 | T. Thường | T. Thường | T. Thường | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0.0% |
| 11 | T. Thường | T. Thường | T. Đoàn | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0.0% |
| 12 | T. Thắng | T. Quân | T. Nam | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0.0% |
| 13 | T. Đ.Quân | T. Đ.Quân | T. Hoàn | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 14 | T. Thanh | T. Thanh | T. Thanh | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 15 | T. Thư | T. Nam | T. Tuân | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0.0% |
| 16 | T. Thắng | T. Liệu | T. Lâm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tổng cộng | 55 | 2 | 53 | 3 | 5 | 30 | 15 | 28.3% | |||
Trượt LT/Hình/Đường được đếm theo giá trị lythuyet/hinh/duong. Một học viên có thể trượt nhiều nội dung nên không cộng các cột trượt để suy ra số học viên không đạt. Đạt SH giữ nguyên điều kiện của hệ thống hiện tại; tỷ lệ đạt = Đạt SH / Dự SH.